Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,60 | 96 | |
| 2 | Bùi Duy Anh | 35,08 | 40 | |
| 3 | Nguyễn Anh Tài | 32,88 | 29 | |
| 4 | Trần Quốc Việt Hùng | 29,54 | 36 | |
| 5 | Đào Hữu Lâm Phi | 24,94 | 28 | |
| 6 | Phạm Anh Dũng | 22,21 | 22 | |
| 7 | Trịnh Đức Anh | 19,17 | 19 | |
| 8 | Vũ Đăng Dương | 18,41 | 20 | |
| 9 | Đỗ Minh Trí | 15,70 | 10 | |
| 10 | Nguyễn Anh Tuấn | 14,07 | 14 | |
| 11 | Sầm Quang Huy | 13,36 | 12 | |
| 12 | Nguyễn Bá Trường Giang | 5,08 | 4 | |
| 13 | Trần Quang Trường | 4,92 | 2 | |
| 14 | Nguyễn Minh Hồng | 4,11 | 4 | |
| 15 | Nguyễn Anh Phương | 2,63 | 2 | |
| 16 | Vũ Hữu Hoàn | 2,18 | 2 | |
| 17 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phạm Thiên Ân | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đào Trọng Đức | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Nho Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Xuân Huy | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Bá Hưng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Bùi Khánh Linh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đặng Đức Long | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đặng Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Ngọc Như Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Văn Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thanh Phương | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Hữu Thắng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Đức Thắng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Danh Tính | 0,00 | 0 | |
| 17 | Bùi Văn Toàn | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đức Toàn | 0,00 | 0 | |
| 17 | Doãn Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phạm Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Hưng Vũ | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Quang Nguyên Vũ | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Trần Xường | 0,00 | 0 |