Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Trần Đức Lương | 61,43 | 61 | |
| 3 | Nguyễn Đức Minh | 46,80 | 45 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 28,10 | 32 | |
| 5 | Nguyễn Thạch Sơn | 27,06 | 31 | |
| 6 | Nguyễn Xuân Chung | 21,71 | 21 | |
| 7 | Đỗ Đăng Duy | 18,88 | 20 | |
| 8 | Hồ Sỹ Long | 17,20 | 18 | |
| 9 | Nguyễn Đức Trường | 13,42 | 14 | |
| 9 | Nguyễn Hoàng Quân | 13,42 | 14 | |
| 11 | Hoàng Đình Minh | 10,77 | 11 | |
| 11 | Lê Huy Hoàng | 10,77 | 11 | |
| 13 | Đào Duy Đông | 8,93 | 9 | |
| 14 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 7,32 | 7 | |
| 15 | Trịnh Công Tiến | 7,05 | 7 | |
| 16 | Đặng Phi Long | 6,08 | 6 | |
| 16 | Nguyễn Bá Luyện | 6,08 | 6 | |
| 18 | Đàm Thế Tân | 5,10 | 5 | |
| 18 | Phạm Duy Hùng | 5,10 | 5 | |
| 20 | Ngô Tiến Đạt | 2,09 | 2 | |
| 21 | Nguyễn Việt Hưng | 1,05 | 1 | |
| 22 | Phạm Nhật Chiêu | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Văn Doãn | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Huy Hà | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Hào Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phạm Lê Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 22 | Trần Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 |