Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,60 | 96 | |
| 2 | Trần Đức Lương | 57,92 | 54 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 11,88 | 11 | |
| 4 | Nguyễn Đức Trường | 11,67 | 12 | |
| 5 | Đỗ Đăng Duy | 10,77 | 11 | |
| 6 | Nguyễn Thạch Sơn | 2,09 | 2 | |
| 7 | Phạm Nhật Chiêu | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Xuân Chung | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Văn Doãn | 0,00 | 0 | |
| 7 | Ngô Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 7 | Đào Duy Đông | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Huy Hà | 0,00 | 0 | |
| 7 | Vũ Hào Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 7 | Phạm Lê Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Phạm Duy Hùng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Đặng Phi Long | 0,00 | 0 | |
| 7 | Hồ Sỹ Long | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Bá Luyện | 0,00 | 0 | |
| 7 | Hoàng Đình Minh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Đức Minh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Hoàng Quân | 0,00 | 0 | |
| 7 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 7 | Đàm Thế Tân | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trịnh Công Tiến | 0,00 | 0 |