Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,96 | 98 | |
| 2 | Trần Đức Lương | 59,61 | 58 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 17,80 | 18 | |
| 4 | Đỗ Đăng Duy | 16,46 | 17 | |
| 5 | Nguyễn Thạch Sơn | 15,79 | 16 | |
| 6 | Nguyễn Đức Trường | 12,55 | 13 | |
| 7 | Nguyễn Xuân Chung | 12,30 | 11 | |
| 8 | Lê Huy Hoàng | 8,00 | 8 | |
| 8 | Hoàng Đình Minh | 8,00 | 8 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Quân | 8,00 | 8 | |
| 11 | Hồ Sỹ Long | 7,05 | 7 | |
| 12 | Nguyễn Bá Luyện | 6,08 | 6 | |
| 12 | Nguyễn Đức Minh | 6,08 | 6 | |
| 14 | Đào Duy Đông | 5,10 | 5 | |
| 14 | Đàm Thế Tân | 5,10 | 5 | |
| 16 | Đặng Phi Long | 4,11 | 4 | |
| 16 | Trịnh Công Tiến | 4,11 | 4 | |
| 18 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 3,11 | 3 | |
| 19 | Ngô Tiến Đạt | 2,09 | 2 | |
| 20 | Phạm Nhật Chiêu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Văn Doãn | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Huy Hà | 0,00 | 0 | |
| 20 | Vũ Hào Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Lê Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Duy Hùng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 |