Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,60 | 96 | |
| 2 | Dương Thành Hiếu | 31,93 | 32 | |
| 3 | Phạm Quốc Khánh | 20,32 | 22 | |
| 4 | Nguyễn Việt Anh | 19,86 | 19 | |
| 5 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 17,03 | 16 | |
| 6 | Vũ Quang Khải | 16,86 | 17 | |
| 7 | Lê Đức Anh | 15,97 | 17 | |
| 8 | Nguyễn Hữu Huy | 13,24 | 12 | |
| 9 | Trần Văn Nhật Duy | 12,07 | 5 | |
| 10 | Phạm Việt Hưng | 11,74 | 11 | |
| 11 | Nguyễn Phúc Đạt | 5,10 | 5 | |
| 12 | Phạm Mạnh Hùng | 4,03 | 3 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Anh | 1,05 | 1 | |
| 14 | Phạm Lê Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Văn Bin | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đỗ Viết Chiến | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Bùi Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Bá Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 14 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Đình Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Bảo Long | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Công Phước | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 14 | Hoàng Thị Thảo | 0,00 | 0 | |
| 14 | Giáp Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Đức Tình | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đào Anh Trung | 0,00 | 0 | |
| 14 | An Ngọc Tú | 0,00 | 0 | |
| 14 | Phạm Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 14 | Phạm Quốc Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đặng Hồng Tuyển | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Thế Vĩ | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Văn Vịnh | 0,00 | 0 |