Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,96 | 98 | |
| 2 | Dương Thành Hiếu | 40,05 | 45 | |
| 3 | Phạm Quốc Khánh | 22,58 | 25 | |
| 4 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 5 | Vũ Quang Khải | 20,04 | 21 | |
| 6 | Lê Đức Anh | 19,98 | 22 | |
| 7 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 19,42 | 19 | |
| 8 | Nguyễn Hữu Huy | 18,24 | 18 | |
| 9 | Phạm Việt Hưng | 15,20 | 15 | |
| 10 | Trần Văn Nhật Duy | 13,09 | 6 | |
| 11 | Nguyễn Phúc Đạt | 8,00 | 8 | |
| 12 | Đỗ Viết Chiến | 4,11 | 4 | |
| 12 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4,11 | 4 | |
| 12 | Nguyễn Công Phước | 4,11 | 4 | |
| 12 | Nguyễn Văn Vịnh | 4,11 | 4 | |
| 16 | Phạm Mạnh Hùng | 4,03 | 3 | |
| 17 | Nguyễn Hoàng Anh | 3,11 | 3 | |
| 17 | Bùi Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 17 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 17 | Trần Bá Anh Đức | 3,11 | 3 | |
| 17 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 3,11 | 3 | |
| 17 | Trần Bảo Long | 3,11 | 3 | |
| 17 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 3,11 | 3 | |
| 17 | Giáp Văn Thắng | 3,11 | 3 | |
| 25 | Phạm Lê Anh | 2,09 | 2 | |
| 26 | Nguyễn Văn Bin | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Đình Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 26 | Hoàng Thị Thảo | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Đức Tình | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đào Anh Trung | 0,00 | 0 | |
| 26 | An Ngọc Tú | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phạm Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phạm Quốc Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đặng Hồng Tuyển | 0,00 | 0 |