Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Dương Thành Hiếu | 54,81 | 68 | |
| 3 | Vũ Quang Khải | 39,50 | 50 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Huy | 37,33 | 47 | |
| 5 | Phạm Quốc Khánh | 35,74 | 45 | |
| 6 | Phạm Việt Hưng | 33,54 | 41 | |
| 7 | Lê Đức Anh | 22,26 | 25 | |
| 8 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 9 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 19,42 | 19 | |
| 10 | Nguyễn Văn Vịnh | 18,78 | 20 | |
| 11 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 18,61 | 19 | |
| 12 | Nguyễn Công Phước | 17,41 | 15 | |
| 13 | Trần Văn Nhật Duy | 14,94 | 8 | |
| 14 | Trần Bảo Long | 11,95 | 11 | |
| 15 | Nguyễn Phúc Đạt | 9,86 | 10 | |
| 16 | Phạm Anh Tuấn | 8,93 | 9 | |
| 16 | Đỗ Viết Chiến | 8,93 | 9 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4,11 | 4 | |
| 18 | Đặng Hồng Tuyển | 4,11 | 4 | |
| 20 | Phạm Mạnh Hùng | 4,03 | 3 | |
| 21 | Nguyễn Hoàng Anh | 3,11 | 3 | |
| 21 | Trần Bá Anh Đức | 3,11 | 3 | |
| 21 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 21 | Bùi Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 21 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 3,11 | 3 | |
| 21 | Giáp Văn Thắng | 3,11 | 3 | |
| 27 | Phạm Lê Anh | 2,09 | 2 | |
| 28 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Văn Bin | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Đình Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 28 | Hoàng Thị Thảo | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Đức Tình | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đào Anh Trung | 0,00 | 0 | |
| 28 | An Ngọc Tú | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phạm Quốc Tuấn | 0,00 | 0 |