Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Danh Trung Thành | 35,78 | 36 | |
| 2 | Vũ Trung Kiên | 19,95 | 21 | |
| 3 | Bùi Nguyễn Xuân Lâm | 6,08 | 6 | |
| 4 | Phạm Tiến Minh | 1,93 | 1 | |
| 5 | Trịnh Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đặng Phạm Gia Cương | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Danh Du | 0,00 | 0 | |
| 5 | Phan Trung Dũng | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đỗ Hoàng Hải | 0,00 | 0 | |
| 5 | Vũ Đức Hải | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Thị Hiền | 0,00 | 0 | |
| 5 | Công Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Xuân Hòa | 0,00 | 0 | |
| 5 | Võ Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Thế Hùng | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Duy Huy | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Đăng Huy | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đỗ Văn Khải | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Đức Khải | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lại Thế Lập | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Bá Lộc | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Văn Luân | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Lê Minh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Viết Nam | 0,00 | 0 | |
| 5 | Phạm An Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 5 | Lê Phước Ninh | 0,00 | 0 | |
| 5 | Đoàn Văn Phúc | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Hồng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 5 | Trần Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Văn Vũ | 0,00 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Ngọc Quý | 0,00 | 0 |