Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Nguyễn Xuân Lâm | 43,71 | 40 | |
| 2 | Nguyễn Danh Trung Thành | 42,27 | 47 | |
| 3 | Vũ Trung Kiên | 31,41 | 37 | |
| 4 | Nguyễn Quang Anh | 23,33 | 22 | |
| 5 | Phan Trung Dũng | 18,41 | 20 | |
| 6 | Phạm Tiến Minh | 18,29 | 15 | |
| 7 | Lại Thế Lập | 15,22 | 13 | |
| 8 | Trần Minh Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 8 | Đỗ Văn Khải | 6,08 | 6 | |
| 10 | Nguyễn Bá Lộc | 4,64 | 4 | |
| 11 | Lê Phước Ninh | 4,44 | 4 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Quý | 2,57 | 2 | |
| 13 | Nguyễn Thị Hiền | 1,05 | 1 | |
| 14 | Trịnh Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đặng Phạm Gia Cương | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Danh Du | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đỗ Hoàng Hải | 0,00 | 0 | |
| 14 | Vũ Đức Hải | 0,00 | 0 | |
| 14 | Công Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Xuân Hòa | 0,00 | 0 | |
| 14 | Võ Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Thế Hùng | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Duy Huy | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Đăng Huy | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Đức Khải | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Văn Luân | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Lê Minh | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Viết Nam | 0,00 | 0 | |
| 14 | Phạm An Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 14 | Đoàn Văn Phúc | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Hồng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 14 | Trần Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Văn Vũ | 0,00 | 0 |