Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Đức Tài | 50,37 | 49 | |
| 2 | Trương Thị Giỏi | 47,45 | 53 | |
| 3 | Cao Thị Bích Hân | 46,24 | 56 | |
| 4 | Lương Tùng Dương | 38,11 | 30 | |
| 5 | Vũ Thị Hương Giang | 37,70 | 47 | |
| 6 | Đỗ Xuân Tài | 33,17 | 26 | |
| 7 | Lê Tuấn Mạnh | 29,05 | 26 | |
| 8 | Bùi Thế Bảo | 22,91 | 15 | |
| 9 | Nguyễn Tiến Vinh | 22,85 | 23 | |
| 10 | Lê Hải Anh | 19,40 | 16 | |
| 11 | Lê Quốc Anh | 16,08 | 15 | |
| 12 | Cao Đức Thái Anh | 15,54 | 14 | |
| 13 | Nguyễn Tuấn Thiền | 8,07 | 6 | |
| 14 | Đặng Quang Duy | 7,05 | 7 | |
| 15 | Lưu Thị Linh Chi | 1,05 | 1 | |
| 16 | Trịnh Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Vũ Phạm Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trịnh Xuân Bắc | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lê Chí Hoàng Cường | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Thành Danh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Đõ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lê Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trương Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 16 | Phạm Hữu Phước | 0,00 | 0 | |
| 16 | Tống Minh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 16 | Trần Đức Thiện | 0,00 | 0 | |
| 16 | Cao Danh Phú Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thành Tiến | 0,00 | 0 | |
| 16 | Lê Xuân Việt | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Quang Vinh | 0,00 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Anh Văn | 0,00 | 0 |