Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Đức Tài | 67,98 | 84 | |
| 2 | Cao Thị Bích Hân | 65,11 | 98 | |
| 3 | Trương Thị Giỏi | 56,82 | 75 | |
| 4 | Lương Tùng Dương | 55,36 | 46 | |
| 5 | Vũ Thị Hương Giang | 49,67 | 74 | |
| 6 | Đỗ Xuân Tài | 36,58 | 32 | |
| 7 | Lê Tuấn Mạnh | 32,45 | 33 | |
| 8 | Lê Hải Anh | 32,01 | 32 | |
| 9 | Bùi Thế Bảo | 29,24 | 24 | |
| 10 | Đặng Quang Duy | 27,85 | 30 | |
| 11 | Nguyễn Tiến Vinh | 25,70 | 27 | |
| 12 | Lê Quốc Anh | 16,90 | 16 | |
| 13 | Cao Đức Thái Anh | 15,54 | 14 | |
| 14 | Lưu Thị Linh Chi | 13,67 | 12 | |
| 15 | Nguyễn Tuấn Thiền | 13,26 | 11 | |
| 16 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 12,35 | 11 | |
| 17 | Nguyễn Anh Văn | 9,33 | 8 | |
| 18 | Trịnh Xuân Bắc | 5,98 | 5 | |
| 19 | Lê Gia Huy | 2,67 | 2 | |
| 20 | Cao Danh Phú Thịnh | 1,05 | 1 | |
| 21 | Trịnh Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Xuân Việt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Phạm Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Chí Hoàng Cường | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phạm Thành Danh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đõ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trần Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trương Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phạm Hữu Phước | 0,00 | 0 | |
| 21 | Tống Minh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trần Đức Thiện | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Thành Tiến | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Quang Vinh | 0,00 | 0 |