Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Quang Anh | 91,03 | 114 | |
| 2 | Trần Thu Hồng | 67,46 | 99 | |
| 3 | Hồ Diên Hùng | 65,74 | 76 | |
| 4 | Đỗ Minh Quân | 62,65 | 66 | |
| 5 | Nguyễn Tiến Đạt | 61,03 | 73 | |
| 6 | Đỗ Công Tiến | 58,12 | 82 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Cường | 48,73 | 57 | |
| 8 | Nguyễn Duy Hoàng | 38,75 | 46 | |
| 9 | Bùi Trần Đức Vượng | 38,58 | 47 | |
| 10 | Vũ Xuân Hòa | 37,31 | 43 | |
| 11 | Trương Đức Giang | 37,05 | 43 | |
| 11 | Lê Minh Tuấn | 37,05 | 43 | |
| 11 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 36,65 | 44 | |
| 14 | Trần Đức Huy | 36,59 | 41 | |
| 15 | Hoàng Gia Thế | 36,15 | 41 | |
| 16 | Mai Danh Tùng | 36,00 | 40 | |
| 17 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 35,88 | 41 | |
| 17 | Nguyễn Tiến Đạt | 35,88 | 41 | |
| 17 | Vũ Quang Đô | 35,88 | 41 | |
| 17 | Trương Vũ Minh | 35,88 | 41 | |
| 21 | Nguyễn Xuân Bình | 35,62 | 41 | |
| 22 | Tạ Phúc Bình An | 35,27 | 38 | |
| 23 | Đỗ Đăng Khoa | 33,48 | 39 | |
| 24 | Tạ Công Mạnh | 33,09 | 36 | |
| 25 | Vũ Trọng Hiếu | 33,08 | 38 | |
| 26 | Phạm Thiện Anh | 31,82 | 36 | |
| 27 | Đinh Đức Thịnh | 29,95 | 33 | |
| 28 | Hoàng Nhật Tân | 28,80 | 30 | |
| 29 | Nguyễn Thế Anh | 26,51 | 20 | |
| 30 | Nguyễn Văn Duy | 26,45 | 24 | |
| 31 | Trương Anh Dũng | 24,56 | 26 | |
| 32 | Lê Trà My | 23,27 | 20 | |
| 33 | Nguyễn Trung Định | 22,70 | 21 | |
| 34 | Đỗ Văn Tiến | 18,99 | 19 | |
| 35 | Lê Tuấn Anh | 18,41 | 20 | |
| 36 | Lê Trọng Nghĩa | 16,80 | 18 | |
| 37 | Hồ Ngọc Châu | 15,29 | 15 | |
| 38 | Phạm Thị Lộc | 8,32 | 7 | |
| 39 | Phạm Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 39 | Hà Xuân Thành Đồng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Quang Trường Thi | 0,00 | 0 |