Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Quang Anh | 81,82 | 86 | |
| 2 | Đỗ Minh Quân | 55,84 | 52 | |
| 3 | Trần Thu Hồng | 54,47 | 67 | |
| 4 | Hồ Diên Hùng | 53,98 | 53 | |
| 5 | Nguyễn Tiến Đạt | 43,61 | 40 | |
| 6 | Đỗ Công Tiến | 41,26 | 48 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Cường | 29,19 | 27 | |
| 8 | Nguyễn Thế Anh | 25,72 | 19 | |
| 9 | Đinh Đức Thịnh | 21,85 | 23 | |
| 10 | Nguyễn Văn Duy | 17,58 | 14 | |
| 11 | Lê Trà My | 12,52 | 8 | |
| 12 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 10,77 | 11 | |
| 12 | Nguyễn Tiến Đạt | 10,77 | 11 | |
| 12 | Vũ Quang Đô | 10,77 | 11 | |
| 12 | Trương Đức Giang | 10,77 | 11 | |
| 12 | Vũ Xuân Hòa | 10,77 | 11 | |
| 12 | Trương Vũ Minh | 10,77 | 11 | |
| 12 | Hoàng Gia Thế | 10,77 | 11 | |
| 12 | Bùi Trần Đức Vượng | 10,77 | 11 | |
| 12 | Lê Minh Tuấn | 10,77 | 11 | |
| 21 | Trần Đức Huy | 10,57 | 10 | |
| 21 | Mai Danh Tùng | 10,57 | 10 | |
| 23 | Tạ Phúc Bình An | 9,90 | 8 | |
| 24 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 9,86 | 10 | |
| 25 | Nguyễn Duy Hoàng | 8,93 | 9 | |
| 26 | Nguyễn Xuân Bình | 8,74 | 8 | |
| 26 | Đỗ Đăng Khoa | 8,74 | 8 | |
| 28 | Phạm Thiện Anh | 8,00 | 8 | |
| 28 | Tạ Công Mạnh | 8,00 | 8 | |
| 30 | Vũ Trọng Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 31 | Trương Anh Dũng | 5,88 | 5 | |
| 32 | Nguyễn Trung Định | 5,60 | 4 | |
| 33 | Lê Tuấn Anh | 4,11 | 4 | |
| 34 | Lê Trọng Nghĩa | 3,11 | 3 | |
| 34 | Đỗ Văn Tiến | 3,11 | 3 | |
| 36 | Hồ Ngọc Châu | 2,09 | 2 | |
| 37 | Phạm Thị Lộc | 1,05 | 1 | |
| 37 | Hoàng Nhật Tân | 1,05 | 1 | |
| 39 | Hà Xuân Thành Đồng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Phạm Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Quang Trường Thi | 0,00 | 0 |