Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Vinh | 46,25 | 53 | |
| 2 | Lê Minh Đức | 43,18 | 56 | |
| 3 | Nguyễn Đình Quân | 42,58 | 51 | |
| 4 | Nguyễn Thành Vinh | 38,18 | 46 | |
| 5 | Nguyễn Thành Trung | 32,54 | 38 | |
| 6 | Phan Mạnh Quân | 31,77 | 30 | |
| 7 | Trần Văn Dương | 31,15 | 38 | |
| 8 | Nguyễn Tiến Dũng | 30,06 | 28 | |
| 9 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 29,84 | 36 | |
| 10 | Nguyễn Xuân Tùng | 29,79 | 31 | |
| 11 | Vũ Thị Kiều Linh | 29,49 | 35 | |
| 12 | Nguyễn Tiến Duy | 27,03 | 23 | |
| 13 | Ngô Thái Duy | 25,85 | 30 | |
| 14 | Nhữ Quang Hưng | 25,15 | 29 | |
| 15 | Mai Đức Trung | 24,89 | 27 | |
| 16 | Nguyễn Thành Trung | 24,84 | 28 | |
| 17 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 18 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 24,44 | 28 | |
| 18 | Nguyễn Thu Huyền | 24,44 | 28 | |
| 20 | Trần Quốc Huy | 24,38 | 21 | |
| 21 | Phạm Kiên Ưng | 23,79 | 25 | |
| 22 | Trần Quang Tú | 23,41 | 26 | |
| 23 | Nguyễn Thị Thảo | 23,00 | 26 | |
| 23 | Đặng Ngọc Khuê | 23,00 | 26 | |
| 25 | Lưu Quang Minh | 20,75 | 23 | |
| 26 | Nguyễn Văn Quang | 19,28 | 21 | |
| 27 | Kim Đình Hiếu | 17,61 | 19 | |
| 28 | Nguyễn Trường Giang | 17,30 | 13 | |
| 29 | Lê Việt Hưng | 17,18 | 18 | |
| 30 | Vũ Đức Toàn | 16,80 | 18 | |
| 31 | Nguyễn Thanh Lâm | 16,64 | 17 | |
| 32 | Nguyễn Mạnh Đức | 16,32 | 16 | |
| 33 | Nguyễn Việt Anh | 15,30 | 15 | |
| 34 | Nguyễn Thành Vinh | 13,42 | 14 | |
| 35 | Nguyễn Đình Tùng | 12,96 | 13 | |
| 36 | Đinh Xuân Thạch | 12,55 | 13 | |
| 36 | Cao Đức Anh | 12,55 | 13 | |
| 38 | Nguyễn Hữu Tuấn | 12,08 | 12 | |
| 39 | Lâm Chí Bảo | 5,10 | 5 | |
| 40 | Trần Tuấn Anh | 3,11 | 3 | |
| 41 | Nguyễn Công Trưởng | 2,38 | 2 |