Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Minh Đức | 36,93 | 43 | |
| 2 | Nguyễn Đình Quân | 34,15 | 36 | |
| 3 | Phạm Quang Vinh | 29,70 | 23 | |
| 4 | Nguyễn Thành Vinh | 24,77 | 24 | |
| 5 | Trần Quốc Huy | 24,38 | 21 | |
| 6 | Nguyễn Tiến Duy | 23,17 | 18 | |
| 7 | Trần Văn Dương | 19,58 | 21 | |
| 8 | Nguyễn Tiến Dũng | 19,34 | 14 | |
| 9 | Nguyễn Văn Duy | 17,58 | 14 | |
| 10 | Nguyễn Trường Giang | 17,30 | 13 | |
| 11 | Nguyễn Xuân Tùng | 16,60 | 13 | |
| 12 | Mai Đức Trung | 14,35 | 14 | |
| 13 | Phạm Kiên Ưng | 13,99 | 13 | |
| 14 | Phan Mạnh Quân | 13,73 | 8 | |
| 15 | Nguyễn Thành Trung | 12,53 | 11 | |
| 16 | Vũ Thị Kiều Linh | 10,77 | 11 | |
| 17 | Kim Đình Hiếu | 5,10 | 5 | |
| 18 | Cao Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trần Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lâm Chí Bảo | 0,00 | 0 | |
| 18 | Ngô Thái Duy | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Mạnh Đức | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thu Huyền | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lê Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nhữ Quang Hưng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đặng Ngọc Khuê | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thanh Lâm | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lưu Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Văn Quang | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đinh Xuân Thạch | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thị Thảo | 0,00 | 0 | |
| 18 | Vũ Đức Toàn | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thành Trung | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Công Trưởng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trần Quang Tú | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Hữu Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Đình Tùng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thành Vinh | 0,00 | 0 |