Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Minh Đức | 39,04 | 47 | |
| 2 | Nguyễn Đình Quân | 35,77 | 38 | |
| 3 | Phạm Quang Vinh | 32,59 | 27 | |
| 4 | Nguyễn Thành Vinh | 27,51 | 28 | |
| 5 | Trần Quốc Huy | 24,38 | 21 | |
| 6 | Nguyễn Tiến Duy | 23,97 | 19 | |
| 7 | Nguyễn Tiến Dũng | 21,00 | 16 | |
| 8 | Trần Văn Dương | 19,98 | 22 | |
| 9 | Nguyễn Xuân Tùng | 19,21 | 16 | |
| 10 | Phan Mạnh Quân | 18,16 | 13 | |
| 11 | Nguyễn Thành Trung | 17,58 | 17 | |
| 12 | Nguyễn Văn Duy | 17,58 | 14 | |
| 13 | Nguyễn Trường Giang | 17,30 | 13 | |
| 14 | Phạm Kiên Ưng | 15,68 | 15 | |
| 15 | Mai Đức Trung | 14,35 | 14 | |
| 16 | Vũ Thị Kiều Linh | 10,77 | 11 | |
| 17 | Kim Đình Hiếu | 7,05 | 7 | |
| 18 | Nguyễn Thu Huyền | 6,08 | 6 | |
| 18 | Lê Việt Hưng | 6,08 | 6 | |
| 18 | Nhữ Quang Hưng | 6,08 | 6 | |
| 18 | Đặng Ngọc Khuê | 6,08 | 6 | |
| 18 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 6,08 | 6 | |
| 18 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 6,08 | 6 | |
| 18 | Nguyễn Thành Trung | 6,08 | 6 | |
| 18 | Trần Quang Tú | 6,08 | 6 | |
| 26 | Nguyễn Văn Quang | 5,10 | 5 | |
| 26 | Nguyễn Thị Thảo | 5,10 | 5 | |
| 26 | Vũ Đức Toàn | 5,10 | 5 | |
| 29 | Nguyễn Việt Anh | 4,32 | 3 | |
| 30 | Ngô Thái Duy | 4,11 | 4 | |
| 30 | Nguyễn Mạnh Đức | 4,11 | 4 | |
| 30 | Lưu Quang Minh | 4,11 | 4 | |
| 33 | Cao Đức Anh | 2,09 | 2 | |
| 33 | Đinh Xuân Thạch | 2,09 | 2 | |
| 33 | Nguyễn Hữu Tuấn | 2,09 | 2 | |
| 33 | Nguyễn Đình Tùng | 2,09 | 2 | |
| 33 | Nguyễn Thành Vinh | 2,09 | 2 | |
| 38 | Nguyễn Thanh Lâm | 1,90 | 1 | |
| 39 | Trần Tuấn Anh | 1,05 | 1 | |
| 39 | Lâm Chí Bảo | 1,05 | 1 | |
| 39 | Nguyễn Công Trưởng | 1,05 | 1 |