Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Hồng Ngọc | 34,30 | 38 | |
| 2 | Trương Công Đức | 24,87 | 20 | |
| 3 | Chu Hải Minh | 13,23 | 11 | |
| 4 | Trương Anh Dũng | 5,88 | 5 | |
| 5 | Nguyễn Trung Định | 5,60 | 4 | |
| 6 | Tạ Thành Phú | 4,11 | 4 | |
| 6 | Nguyễn Văn Vịnh | 4,11 | 4 | |
| 8 | Trần Ngọc Như Nghĩa | 3,11 | 3 | |
| 9 | Nguyễn Hữu Tuấn | 2,09 | 2 | |
| 10 | Đoàn Hoàng Danh | 1,05 | 1 | |
| 10 | Đàm Minh Quân | 1,05 | 1 | |
| 12 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thị Lan Anh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Khúc Nguyễn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đặng Minh Chiến | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lưu Quang Dũng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hoàng Đại Dương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đoàn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Văn Hùng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Chí Huy | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Duy Hưng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Mạnh Khang | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đinh Quang Khánh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Phạm Thị Khánh Linh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Cù Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Đình Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Tiến Lực | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Phương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Chí Sơn | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đào Phương Thúy | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Tuấn Toàn | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Xuân Trường | 0,00 | 0 | |
| 12 | Bùi Huy Tùng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thế Vĩ | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đoàn Trọng Vũ | 0,00 | 0 |