Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Trần Đức Long | 61,08 | 73 | |
| 2 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 43,29 | 47 | |
| 3 | Lê Đức Huy | 28,81 | 22 | |
| 4 | Hoàng Đình Nam | 14,59 | 14 | |
| 5 | Hà Lê Quang Minh | 12,31 | 12 | |
| 6 | Phạm Duy Kiên | 9,78 | 9 | |
| 7 | Vũ Anh Tuấn | 9,37 | 9 | |
| 8 | Nguyễn Phan Quang Minh | 9,14 | 8 | |
| 9 | Đào Minh Thảo | 8,93 | 9 | |
| 10 | Kiều Tiến Vinh | 5,42 | 4 | |
| 11 | Trinh Khac Tu | 1,05 | 1 | |
| 11 | Phạm Chiều Lam | 1,05 | 1 | |
| 11 | Đinh Quang Mạnh | 1,05 | 1 | |
| 11 | 1,05 | 1 | ||
| 11 | Trần Nhật Anh | 1,05 | 1 | |
| 11 | Nguyễn Minh Quang | 1,05 | 1 | |
| 11 | Phùng Văn Quang Tùng | 1,05 | 1 | |
| 11 | Phạm Việt Hiếu | 1,05 | 1 | |
| 11 | Trần Tuấn Anh | 1,05 | 1 | |
| 11 | Nguyễn Kim Bảo | 1,05 | 1 | |
| 11 | phan tung lam | 1,05 | 1 | |
| 11 | Bui Lam Vu | 1,05 | 1 | |
| 11 | Phạm Minh Thanh | 1,05 | 1 | |
| 11 | 1,05 | 1 | ||
| 11 | Nguyễn Thảo Linh | 1,05 | 1 | |
| 11 | 1,05 | 1 | ||
| 27 | Bũi Hữu Phúc | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Tấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 27 | Vũ Đỗ Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Văn Luân | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Đình Huy | 0,00 | 0 | |
| 27 | Trần Văn Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đinh Xuân Bách | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 27 | Lê Quang Hải | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đinh Hải Hùng | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đỗ Xuân Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Đình Thái | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Đức Thắng | 0,00 | 0 | |
| 27 | Lưu Trần Trọng Tín | 0,00 | 0 | |
| 27 | Ngô Thuý Trà | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Thành Trung | 0,00 | 0 |