Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Trần Đức Long | 65,89 | 84 | |
| 2 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 61,92 | 80 | |
| 3 | Trần Văn Mạnh | 50,11 | 61 | |
| 4 | Hoàng Đình Nam | 49,61 | 60 | |
| 5 | Nguyễn Đình Thái | 42,42 | 49 | |
| 6 | 39,09 | 38 | ||
| 7 | Lê Đức Huy | 35,90 | 30 | |
| 8 | Phạm Duy Kiên | 34,97 | 30 | |
| 9 | Phạm Chiều Lam | 33,13 | 33 | |
| 10 | 32,87 | 33 | ||
| 11 | Trần Tuấn Anh | 31,52 | 31 | |
| 11 | phan tung lam | 31,52 | 31 | |
| 13 | 31,18 | 33 | ||
| 14 | Trần Nhật Anh | 27,98 | 26 | |
| 15 | Nguyễn Đình Huy | 27,94 | 24 | |
| 16 | Hà Lê Quang Minh | 27,36 | 25 | |
| 17 | Nguyễn Kim Bảo | 27,25 | 25 | |
| 17 | 26,71 | 27 | ||
| 19 | Vũ Anh Tuấn | 26,50 | 24 | |
| 19 | Đào Minh Thảo | 26,50 | 24 | |
| 21 | Vũ Đỗ Huy Hoàng | 26,33 | 23 | |
| 22 | Nguyễn Minh Quang | 25,44 | 28 | |
| 23 | Trinh Khac Tu | 24,97 | 22 | |
| 24 | Bui Lam Vu | 23,40 | 20 | |
| 25 | Nguyễn Trường Giang | 22,60 | 19 | |
| 26 | Nguyễn Tấn Dũng | 19,67 | 15 | |
| 27 | Phùng Văn Quang Tùng | 19,31 | 19 | |
| 28 | Đinh Xuân Bách | 18,82 | 14 | |
| 29 | Nguyễn Đức Thắng | 16,18 | 11 | |
| 30 | Kiều Tiến Vinh | 15,50 | 14 | |
| 31 | Phạm Minh Thanh | 14,42 | 14 | |
| 32 | Lê Quang Hải | 14,23 | 10 | |
| 33 | Nguyễn Thảo Linh | 11,77 | 11 | |
| 34 | Nguyễn Phan Quang Minh | 11,47 | 10 | |
| 35 | Đỗ Xuân Nghĩa | 10,86 | 10 | |
| 36 | Phạm Việt Hiếu | 7,11 | 3 | |
| 37 | Nguyễn Văn Luân | 6,57 | 5 | |
| 38 | Nguyễn Thành Trung | 5,10 | 5 | |
| 39 | Đinh Quang Mạnh | 1,05 | 1 | |
| 39 | Trần Văn Mạnh | 1,05 | 1 | |
| 39 | Lưu Trần Trọng Tín | 1,05 | 1 | |
| 42 | Bũi Hữu Phúc | 0,00 | 0 | |
| 42 | Đinh Hải Hùng | 0,00 | 0 | |
| 42 | Nguyễn Đình Thái | 0,00 | 0 | |
| 42 | Ngô Thuý Trà | 0,00 | 0 | |
| 42 | 0,00 | 0 |