Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 79,71 | 103 | |
| 2 | Ngô Trần Đức Long | 70,54 | 92 | |
| 3 | Phạm Chiều Lam | 69,20 | 74 | |
| 4 | Hoàng Đình Nam | 68,32 | 78 | |
| 5 | Trần Văn Mạnh | 63,25 | 74 | |
| 6 | Nguyễn Trường Giang | 62,78 | 49 | |
| 7 | Nguyễn Minh Quang | 60,80 | 58 | |
| 8 | Phạm Duy Kiên | 59,09 | 51 | |
| 9 | Đào Minh Thảo | 57,44 | 48 | |
| 10 | Nguyễn Đình Thái | 56,71 | 64 | |
| 11 | Nguyễn Đình Huy | 55,52 | 50 | |
| 12 | Hà Lê Quang Minh | 53,92 | 48 | |
| 13 | 53,16 | 50 | ||
| 14 | 51,62 | 50 | ||
| 15 | Vũ Anh Tuấn | 50,73 | 47 | |
| 16 | Vũ Đỗ Huy Hoàng | 49,92 | 42 | |
| 17 | Trinh Khac Tu | 49,58 | 45 | |
| 18 | Trần Tuấn Anh | 49,57 | 48 | |
| 19 | 48,80 | 45 | ||
| 20 | Lê Đức Huy | 48,41 | 44 | |
| 21 | phan tung lam | 48,35 | 53 | |
| 22 | Trần Nhật Anh | 48,30 | 45 | |
| 23 | 48,02 | 44 | ||
| 24 | Nguyễn Kim Bảo | 47,71 | 43 | |
| 25 | Bui Lam Vu | 45,69 | 38 | |
| 26 | Nguyễn Tấn Dũng | 45,44 | 37 | |
| 27 | Phùng Văn Quang Tùng | 45,17 | 36 | |
| 28 | Phạm Minh Thanh | 39,69 | 36 | |
| 29 | Đinh Xuân Bách | 39,47 | 31 | |
| 30 | Nguyễn Đức Thắng | 38,54 | 28 | |
| 31 | Phạm Việt Hiếu | 38,02 | 25 | |
| 32 | Nguyễn Thành Trung | 34,01 | 28 | |
| 33 | Lê Quang Hải | 33,47 | 25 | |
| 34 | Lưu Trần Trọng Tín | 30,20 | 23 | |
| 35 | Kiều Tiến Vinh | 29,18 | 23 | |
| 36 | Nguyễn Phan Quang Minh | 28,51 | 28 | |
| 37 | Đỗ Xuân Nghĩa | 24,83 | 14 | |
| 38 | Đinh Hải Hùng | 23,13 | 17 | |
| 39 | Trần Văn Mạnh | 22,19 | 22 | |
| 40 | Nguyễn Thảo Linh | 19,03 | 17 | |
| 41 | Đỗ Xuân Nghĩa | 16,81 | 14 | |
| 42 | Nguyễn Văn Luân | 10,42 | 8 | |
| 43 | Đinh Quang Mạnh | 7,08 | 6 | |
| 44 | Bũi Hữu Phúc | 0,00 | 0 |