Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 82,79 | 105 | |
| 2 | Phạm Chiều Lam | 75,77 | 79 | |
| 3 | Nguyễn Đình Huy | 73,07 | 66 | |
| 4 | Ngô Trần Đức Long | 70,54 | 92 | |
| 5 | Hoàng Đình Nam | 68,84 | 80 | |
| 6 | Nguyễn Trường Giang | 64,84 | 53 | |
| 7 | Nguyễn Minh Quang | 64,80 | 61 | |
| 8 | Trần Văn Mạnh | 63,25 | 74 | |
| 9 | Hà Lê Quang Minh | 63,25 | 62 | |
| 10 | Phạm Duy Kiên | 59,59 | 52 | |
| 11 | Đào Minh Thảo | 57,91 | 48 | |
| 12 | Nguyễn Đình Thái | 57,28 | 65 | |
| 13 | Vũ Anh Tuấn | 56,06 | 48 | |
| 14 | 54,15 | 52 | ||
| 15 | 53,16 | 50 | ||
| 16 | 51,62 | 50 | ||
| 17 | Vũ Đỗ Huy Hoàng | 51,02 | 44 | |
| 18 | Trần Tuấn Anh | 50,86 | 50 | |
| 19 | phan tung lam | 50,75 | 54 | |
| 20 | 50,37 | 48 | ||
| 21 | Trinh Khac Tu | 49,58 | 45 | |
| 22 | Trần Nhật Anh | 49,05 | 46 | |
| 23 | Lê Đức Huy | 48,41 | 44 | |
| 24 | Bui Lam Vu | 48,14 | 43 | |
| 25 | Nguyễn Kim Bảo | 47,71 | 43 | |
| 26 | Nguyễn Tấn Dũng | 45,78 | 38 | |
| 27 | Phùng Văn Quang Tùng | 45,17 | 36 | |
| 28 | Phạm Minh Thanh | 39,69 | 36 | |
| 29 | Đinh Xuân Bách | 39,47 | 31 | |
| 30 | Nguyễn Đức Thắng | 38,54 | 28 | |
| 31 | Phạm Việt Hiếu | 38,02 | 25 | |
| 32 | Nguyễn Thành Trung | 34,01 | 28 | |
| 33 | Lê Quang Hải | 33,47 | 25 | |
| 34 | Lưu Trần Trọng Tín | 30,20 | 23 | |
| 35 | Kiều Tiến Vinh | 29,18 | 23 | |
| 36 | Nguyễn Phan Quang Minh | 28,51 | 28 | |
| 37 | Trần Văn Mạnh | 26,86 | 27 | |
| 38 | Đỗ Xuân Nghĩa | 24,83 | 14 | |
| 39 | Đinh Hải Hùng | 23,13 | 17 | |
| 40 | Nguyễn Thảo Linh | 22,26 | 21 | |
| 41 | Đỗ Xuân Nghĩa | 16,81 | 14 | |
| 42 | Nguyễn Văn Luân | 10,42 | 8 | |
| 43 | Đinh Quang Mạnh | 7,08 | 6 | |
| 44 | Bũi Hữu Phúc | 0,00 | 0 |