Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Khánh Hưng | 71,57 | 111 | |
| 3 | Nguyễn Đức Hòa | 67,38 | 103 | |
| 4 | Đăng Gia Bảo | 66,36 | 107 | |
| 5 | Lại Trung Anh | 52,98 | 65 | |
| 6 | Nguyễn Mạnh Duy | 49,67 | 59 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Duy | 43,55 | 50 | |
| 8 | Nguyễn Cao Sơn | 43,21 | 45 | |
| 9 | 40,28 | 40 | ||
| 10 | Hoàng Anh Tú | 39,10 | 43 | |
| 11 | Nguyễn Đình Mạnh | 38,88 | 35 | |
| 12 | Hoàng Hà My | 33,79 | 36 | |
| 13 | Phạm Văn Đông | 32,86 | 37 | |
| 14 | Kiều Quốc Bảo | 31,57 | 34 | |
| 15 | Phan Minh Khải | 31,33 | 32 | |
| 16 | Tạ Đức Hải | 30,70 | 33 | |
| 17 | Trịnh Minh Tiến | 30,68 | 34 | |
| 18 | Nguyễn Duy Khánh | 30,60 | 34 | |
| 19 | Nguyễn Tuấn Anh | 29,41 | 24 | |
| 20 | Lê Thiện Nhân | 28,02 | 31 | |
| 21 | Dư Việt Hoàng | 27,30 | 28 | |
| 22 | Ngô Văn Bảo | 27,17 | 26 | |
| 23 | Nguyen Le Tien Dat | 24,82 | 21 | |
| 24 | Lê Văn Quang | 24,24 | 21 | |
| 25 | Phạm Thành Trung | 21,51 | 19 | |
| 26 | Nguyễn Anh Dũng | 20,94 | 20 | |
| 27 | Vũ Đức Dũng | 20,61 | 19 | |
| 28 | Ngô Hoàng Khánh | 20,03 | 17 | |
| 29 | Chu Hoàng Thảo | 19,65 | 19 | |
| 30 | Nguyễn Vân Thành | 19,63 | 18 | |
| 31 | Đoàn Phi Hùng | 19,63 | 18 | |
| 32 | Nguyễn Đức Lâm | 19,42 | 17 | |
| 33 | Nguyễn Tùng Dương | 17,37 | 17 | |
| 34 | Nguyễn Thành An | 15,11 | 12 | |
| 35 | Phạm Trọng Khang | 14,79 | 11 | |
| 36 | Nguyễn Việt Đức | 14,72 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Đức Mạnh | 11,19 | 11 | |
| 38 | Nguyễn Quang Khang | 10,19 | 5 | |
| 39 | Lê Hồng Quang | 9,78 | 9 | |
| 40 | Tống Hoàng Nguyên | 7,50 | 6 | |
| 41 | Nguyễn Quang Tú | 3,37 | 3 |