Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Khánh Hưng | 69,74 | 107 | |
| 3 | Nguyễn Đức Hòa | 66,41 | 101 | |
| 4 | Đăng Gia Bảo | 65,38 | 105 | |
| 5 | Lại Trung Anh | 51,04 | 63 | |
| 6 | Nguyễn Mạnh Duy | 48,84 | 58 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Duy | 41,19 | 48 | |
| 8 | Nguyễn Cao Sơn | 39,28 | 40 | |
| 9 | Nguyễn Đình Mạnh | 38,88 | 35 | |
| 10 | Hoàng Anh Tú | 36,92 | 41 | |
| 11 | 34,03 | 32 | ||
| 12 | Phạm Văn Đông | 32,26 | 36 | |
| 13 | Kiều Quốc Bảo | 30,95 | 33 | |
| 14 | Phan Minh Khải | 30,68 | 31 | |
| 15 | Trịnh Minh Tiến | 30,68 | 34 | |
| 16 | Tạ Đức Hải | 30,06 | 32 | |
| 17 | Hoàng Hà My | 29,80 | 30 | |
| 18 | Nguyễn Tuấn Anh | 27,97 | 22 | |
| 19 | Dư Việt Hoàng | 27,30 | 28 | |
| 20 | Ngô Văn Bảo | 27,17 | 26 | |
| 21 | Nguyễn Duy Khánh | 26,73 | 28 | |
| 22 | Nguyen Le Tien Dat | 24,82 | 21 | |
| 23 | Lê Văn Quang | 23,49 | 20 | |
| 24 | Lê Thiện Nhân | 20,70 | 22 | |
| 25 | Nguyễn Anh Dũng | 20,17 | 19 | |
| 26 | Phạm Thành Trung | 20,01 | 18 | |
| 27 | Vũ Đức Dũng | 19,84 | 18 | |
| 28 | Chu Hoàng Thảo | 18,86 | 18 | |
| 29 | Nguyễn Vân Thành | 18,42 | 17 | |
| 30 | Ngô Hoàng Khánh | 17,68 | 16 | |
| 31 | Nguyễn Đức Lâm | 17,61 | 16 | |
| 32 | Nguyễn Tùng Dương | 15,69 | 15 | |
| 33 | Đoàn Phi Hùng | 14,78 | 13 | |
| 34 | Nguyễn Việt Đức | 13,86 | 10 | |
| 35 | Nguyễn Thành An | 12,59 | 11 | |
| 36 | Phạm Trọng Khang | 12,40 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Đức Mạnh | 11,19 | 11 | |
| 38 | Lê Hồng Quang | 9,78 | 9 | |
| 39 | Tống Hoàng Nguyên | 7,50 | 6 | |
| 40 | Nguyễn Quang Khang | 7,26 | 4 | |
| 41 | Nguyễn Quang Tú | 3,37 | 3 |