Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Nguyễn Khánh Hưng | 55,79 | 76 | |
| 3 | Đăng Gia Bảo | 47,44 | 63 | |
| 4 | Nguyễn Đức Hòa | 37,88 | 46 | |
| 5 | Nguyễn Đình Mạnh | 27,38 | 24 | |
| 6 | Lại Trung Anh | 24,85 | 23 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Duy | 21,26 | 21 | |
| 8 | 19,48 | 17 | ||
| 9 | Nguyễn Cao Sơn | 19,39 | 17 | |
| 10 | Tạ Đức Hải | 14,29 | 14 | |
| 11 | Kiều Quốc Bảo | 13,59 | 13 | |
| 12 | Ngô Văn Bảo | 12,79 | 12 | |
| 13 | Vũ Đức Dũng | 12,06 | 11 | |
| 14 | Phan Minh Khải | 11,77 | 10 | |
| 15 | Dư Việt Hoàng | 11,75 | 12 | |
| 16 | Hoàng Anh Tú | 11,57 | 11 | |
| 17 | Phạm Văn Đông | 11,55 | 11 | |
| 18 | Nguyễn Anh Dũng | 11,36 | 11 | |
| 19 | Nguyễn Mạnh Duy | 10,73 | 10 | |
| 20 | Lê Văn Quang | 10,70 | 8 | |
| 21 | Lê Thiện Nhân | 10,63 | 10 | |
| 22 | Nguyen Le Tien Dat | 10,05 | 10 | |
| 23 | Phạm Thành Trung | 9,59 | 9 | |
| 24 | Nguyễn Đức Mạnh | 6,81 | 6 | |
| 25 | Nguyễn Việt Đức | 6,27 | 5 | |
| 26 | Trịnh Minh Tiến | 5,37 | 5 | |
| 27 | Tống Hoàng Nguyên | 4,21 | 4 | |
| 28 | Nguyễn Duy Khánh | 3,11 | 3 | |
| 29 | Nguyễn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thành An | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Quang Khang | 0,00 | 0 | |
| 29 | Phạm Trọng Khang | 0,00 | 0 | |
| 29 | Ngô Hoàng Khánh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Đức Lâm | 0,00 | 0 | |
| 29 | Hoàng Hà My | 0,00 | 0 | |
| 29 | Lê Hồng Quang | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Vân Thành | 0,00 | 0 | |
| 29 | Chu Hoàng Thảo | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Quang Tú | 0,00 | 0 | |
| 29 | Đoàn Phi Hùng | 0,00 | 0 |