Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,50 | 121 | |
| 2 | Nguyễn Đức Hòa | 62,25 | 91 | |
| 3 | Nguyễn Khánh Hưng | 61,99 | 92 | |
| 4 | Đăng Gia Bảo | 61,93 | 98 | |
| 5 | Nguyễn Mạnh Duy | 41,46 | 47 | |
| 6 | Lại Trung Anh | 40,06 | 46 | |
| 7 | Nguyễn Đình Mạnh | 38,88 | 35 | |
| 8 | Hoàng Anh Tú | 31,61 | 34 | |
| 9 | 29,64 | 28 | ||
| 10 | Phạm Văn Đông | 29,54 | 34 | |
| 11 | Kiều Quốc Bảo | 26,23 | 30 | |
| 12 | Nguyễn Cao Sơn | 25,84 | 25 | |
| 13 | Tạ Đức Hải | 25,05 | 26 | |
| 14 | Nguyễn Mạnh Duy | 25,01 | 28 | |
| 15 | Trịnh Minh Tiến | 23,64 | 26 | |
| 16 | Phan Minh Khải | 23,18 | 24 | |
| 17 | Ngô Văn Bảo | 23,08 | 24 | |
| 18 | Nguyen Le Tien Dat | 21,78 | 19 | |
| 19 | Dư Việt Hoàng | 21,49 | 23 | |
| 20 | Lê Thiện Nhân | 20,70 | 22 | |
| 21 | Vũ Đức Dũng | 18,05 | 17 | |
| 22 | Nguyễn Duy Khánh | 17,33 | 18 | |
| 23 | Phạm Thành Trung | 17,26 | 17 | |
| 24 | Nguyễn Anh Dũng | 16,08 | 15 | |
| 25 | Lê Văn Quang | 16,06 | 14 | |
| 26 | Hoàng Hà My | 14,29 | 15 | |
| 27 | Nguyễn Việt Đức | 11,59 | 10 | |
| 28 | Nguyễn Đức Mạnh | 11,19 | 11 | |
| 29 | Nguyễn Thành An | 11,04 | 11 | |
| 29 | Nguyễn Tuấn Anh | 11,04 | 11 | |
| 31 | Nguyễn Đức Lâm | 8,93 | 9 | |
| 32 | Nguyễn Tùng Dương | 8,30 | 8 | |
| 33 | Phạm Trọng Khang | 7,21 | 7 | |
| 34 | Ngô Hoàng Khánh | 7,19 | 7 | |
| 35 | Lê Hồng Quang | 7,05 | 7 | |
| 36 | Nguyễn Vân Thành | 6,23 | 6 | |
| 37 | Đoàn Phi Hùng | 6,08 | 6 | |
| 38 | Tống Hoàng Nguyên | 6,02 | 5 | |
| 39 | Chu Hoàng Thảo | 5,81 | 5 | |
| 40 | Nguyễn Quang Khang | 4,87 | 3 | |
| 41 | Nguyễn Quang Tú | 3,37 | 3 |