Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Tiến Kiên | 33,55 | 28 | |
| 3 | Đỗ Ngọc Cường | 32,48 | 34 | |
| 4 | 30,03 | 30 | ||
| 5 | Ngô Quang Hùng | 29,86 | 30 | |
| 6 | Lê Nhật Minh | 26,91 | 27 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 25,90 | 27 | |
| 8 | Nguyen Duy Phuong | 25,04 | 21 | |
| 9 | Lưu Thùy Linh | 23,13 | 24 | |
| 10 | 22,56 | 23 | ||
| 11 | Doãn Quang Minh | 21,49 | 21 | |
| 12 | Trần Lê Gia Huy | 21,16 | 17 | |
| 13 | Trần Trọng Nguyên | 19,04 | 20 | |
| 14 | Bùi Hoàng Hiệp | 17,21 | 10 | |
| 15 | Trần Chiến Thắng | 16,63 | 17 | |
| 16 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 17 | Nguyễn Ngọc Nam Anh | 10,10 | 10 | |
| 18 | Tạ Đình Khánh | 7,15 | 6 | |
| 19 | Cao Lâm Nhật Tiến | 5,85 | 5 | |
| 20 | Nguyễn Đắc Khang | 4,77 | 4 | |
| 21 | Đào Ngọc Tú | 3,45 | 3 | |
| 22 | Vi Kim Huy | 3,35 | 3 | |
| 23 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 3,11 | 3 | |
| 24 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 24 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 24 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 | |
| 24 | Lê Đình Minh | 0,00 | 0 |