Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Nguyễn Đình Quân | 53,69 | 76 | |
| 3 | 40,66 | 53 | ||
| 4 | Nguyễn Tiến Kiên | 35,57 | 31 | |
| 5 | Đỗ Ngọc Cường | 34,36 | 37 | |
| 6 | 32,61 | 32 | ||
| 7 | Ngô Quang Hùng | 32,48 | 34 | |
| 8 | Lê Nhật Minh | 29,65 | 31 | |
| 9 | Trần Lê Gia Huy | 29,07 | 26 | |
| 10 | Doãn Quang Minh | 27,88 | 31 | |
| 11 | Trần Chiến Thắng | 26,86 | 28 | |
| 12 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 25,90 | 27 | |
| 13 | Nguyen Duy Phuong | 25,04 | 21 | |
| 14 | Lưu Thùy Linh | 23,13 | 24 | |
| 15 | Trần Trọng Nguyên | 19,04 | 20 | |
| 16 | Trần Đình Nam Sơn | 17,61 | 19 | |
| 17 | Bùi Hoàng Hiệp | 17,21 | 10 | |
| 18 | Nguyễn Ngọc Nam Anh | 11,82 | 12 | |
| 19 | Vi Kim Huy | 8,22 | 8 | |
| 20 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 8,00 | 8 | |
| 21 | Tạ Đình Khánh | 7,15 | 6 | |
| 22 | Cao Lâm Nhật Tiến | 5,85 | 5 | |
| 23 | Nguyễn Đắc Khang | 5,76 | 5 | |
| 24 | Đào Ngọc Tú | 3,45 | 3 | |
| 25 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 25 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 25 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Đình Minh | 0,00 | 0 |