Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | 28,40 | 29 | ||
| 3 | Nguyen Duy Phuong | 25,04 | 21 | |
| 4 | 20,83 | 22 | ||
| 5 | Đỗ Ngọc Cường | 17,03 | 18 | |
| 6 | Trần Trọng Nguyên | 16,99 | 18 | |
| 7 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 7 | Doãn Quang Minh | 15,13 | 16 | |
| 7 | Ngô Quang Hùng | 15,13 | 16 | |
| 10 | Nguyễn Tiến Kiên | 14,26 | 10 | |
| 11 | Lê Nhật Minh | 14,11 | 14 | |
| 12 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 13,42 | 14 | |
| 13 | Lưu Thùy Linh | 12,55 | 13 | |
| 14 | Trần Chiến Thắng | 9,16 | 9 | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Nam Anh | 8,14 | 8 | |
| 16 | Tạ Đình Khánh | 7,15 | 6 | |
| 17 | Bùi Hoàng Hiệp | 6,29 | 6 | |
| 18 | Cao Lâm Nhật Tiến | 5,77 | 5 | |
| 19 | Nguyễn Đắc Khang | 4,45 | 4 | |
| 20 | Trần Lê Gia Huy | 3,64 | 3 | |
| 21 | Đào Ngọc Tú | 3,45 | 3 | |
| 22 | Vi Kim Huy | 3,35 | 3 | |
| 23 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 3,11 | 3 | |
| 24 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 24 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 24 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 | |
| 24 | Lê Đình Minh | 0,00 | 0 |