Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Nguyen Duy Phuong | 23,32 | 19 | |
| 3 | 12,38 | 12 | ||
| 4 | Trần Trọng Nguyên | 9,94 | 10 | |
| 5 | 6,30 | 4 | ||
| 6 | Cao Lâm Nhật Tiến | 2,29 | 2 | |
| 7 | Bùi Hoàng Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 7 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Doãn Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Chiến Thắng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 7 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Nam Anh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Đỗ Ngọc Cường | 0,00 | 0 | |
| 7 | Ngô Quang Hùng | 0,00 | 0 | |
| 7 | Trần Lê Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 7 | Vi Kim Huy | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Đắc Khang | 0,00 | 0 | |
| 7 | Tạ Đình Khánh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Tiến Kiên | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lưu Thùy Linh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Đình Minh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Lê Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 7 | Đào Ngọc Tú | 0,00 | 0 |