Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 48,06 | 62 | |
| 3 | Phạm Đức Long | 41,85 | 42 | |
| 4 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 35,42 | 31 | |
| 5 | Ngô Quốc Minh Hiếu | 29,23 | 28 | |
| 6 | Lê Hữu Phong | 22,51 | 24 | |
| 7 | Nguyễn Anh Văn | 19,20 | 21 | |
| 8 | Phạm Hưng An | 16,25 | 14 | |
| 9 | Phan Nhật Long | 14,25 | 14 | |
| 10 | Nguyễn Hoàng Việt | 11,88 | 11 | |
| 11 | Châu Tiến Hưng | 11,48 | 11 | |
| 12 | Phạm Võ Bằng | 10,41 | 10 | |
| 13 | Nguyễn Thị Linh Chi | 8,93 | 9 | |
| 14 | Nghiêm Hữu Hoàng Long | 8,78 | 8 | |
| 15 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8,54 | 7 | |
| 16 | Bùi Đăng Dương | 8,23 | 6 | |
| 17 | Nguyễn Minh Quân | 8,00 | 8 | |
| 17 | Nguyễn Hoàng Minh | 8,00 | 8 | |
| 19 | Bùi Phương Nam | 7,60 | 7 | |
| 20 | Lê Kim Sâm | 7,19 | 6 | |
| 21 | Lê Minh Huy | 7,19 | 7 | |
| 22 | Trần Đức Minh Chiến | 6,08 | 6 | |
| 23 | Lê Hữu Toan | 5,85 | 5 | |
| 24 | Vũ Thị Thuỳ Ninh | 5,75 | 5 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Lâm | 5,61 | 5 | |
| 26 | Phạm Văn Long | 5,57 | 5 | |
| 27 | Phan Nguyễn Tuấn Vũ | 5,34 | 5 | |
| 28 | Kim Việt Anh | 5,17 | 4 | |
| 29 | Nguyễn Thị Tố Loan | 5,13 | 4 | |
| 30 | Trần Hải Đăng | 4,55 | 3 | |
| 31 | Thẩm Duy Mạnh | 4,31 | 4 | |
| 32 | Nguyễn Thế Gia Khanh | 4,26 | 4 | |
| 33 | Nguyễn Minh Đức | 3,94 | 3 | |
| 34 | Khiếu Văn Bích | 3,14 | 2 | |
| 35 | Trần Đức Mạnh | 3,11 | 3 | |
| 35 | Nguyễn Minh Duy | 3,11 | 3 | |
| 35 | Đỗ Thanh Bình | 3,05 | 2 | |
| 38 | Dao Quang Huy | 1,05 | 1 | |
| 38 | Lê Anh Vũ | 1,05 | 1 | |
| 40 | Nguyễn Nam Khánh | 0,52 | 0 | |
| 41 | Mạc Đăng Quân | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Danh Quý | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Minh Tiến | 0,00 | 0 |