Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 37,52 | 43 | |
| 3 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 31,68 | 26 | |
| 4 | Lê Hữu Phong | 20,23 | 21 | |
| 5 | Phạm Võ Bằng | 2,09 | 2 | |
| 5 | Trần Đức Minh Chiến | 2,09 | 2 | |
| 7 | Dao Quang Huy | 1,05 | 1 | |
| 8 | Đỗ Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 8 | Khiếu Văn Bích | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Hưng An | 0,00 | 0 | |
| 8 | Kim Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thị Linh Chi | 0,00 | 0 | |
| 8 | Bùi Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 8 | Ngô Quốc Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Minh Huy | 0,00 | 0 | |
| 8 | Châu Tiến Hưng | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thế Gia Khanh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thị Tố Loan | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nghiêm Hữu Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Đức Long | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Văn Long | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phan Nhật Long | 0,00 | 0 | |
| 8 | Thẩm Duy Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Minh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Bùi Phương Nam | 0,00 | 0 | |
| 8 | Vũ Thị Thuỳ Ninh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Mạc Đăng Quân | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Danh Quý | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Kim Sâm | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Minh Tiến | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Hữu Toan | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Anh Văn | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Việt | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Anh Vũ | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phan Nguyễn Tuấn Vũ | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thị Hải Yến | 0,00 | 0 |