Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 64,83 | 86 | |
| 3 | Phạm Đức Long | 51,49 | 63 | |
| 4 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 42,35 | 36 | |
| 5 | Ngô Quốc Minh Hiếu | 40,97 | 44 | |
| 6 | Nguyễn Anh Văn | 33,38 | 37 | |
| 7 | Lê Hữu Phong | 27,47 | 31 | |
| 8 | Phạm Hưng An | 27,32 | 27 | |
| 9 | Nguyễn Thị Hải Yến | 27,29 | 25 | |
| 10 | Phan Nhật Long | 25,58 | 24 | |
| 11 | Nguyễn Thị Linh Chi | 23,14 | 23 | |
| 12 | Nguyễn Hoàng Việt | 21,92 | 21 | |
| 13 | Châu Tiến Hưng | 17,08 | 14 | |
| 14 | Lê Hữu Toan | 17,00 | 15 | |
| 15 | Phạm Võ Bằng | 16,97 | 18 | |
| 16 | Nguyễn Minh Quân | 16,20 | 16 | |
| 17 | Nghiêm Hữu Hoàng Long | 14,56 | 14 | |
| 18 | Bùi Phương Nam | 13,39 | 12 | |
| 19 | Phạm Văn Long | 12,50 | 12 | |
| 20 | Vũ Thị Thuỳ Ninh | 11,12 | 9 | |
| 21 | Đỗ Thanh Bình | 10,80 | 9 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Minh | 10,46 | 9 | |
| 23 | Phan Nguyễn Tuấn Vũ | 9,14 | 8 | |
| 23 | Lê Minh Huy | 9,07 | 9 | |
| 25 | Bùi Đăng Dương | 8,23 | 6 | |
| 26 | Trần Hải Đăng | 7,78 | 6 | |
| 27 | Lê Kim Sâm | 7,42 | 6 | |
| 28 | Nguyễn Hoàng Lâm | 6,93 | 6 | |
| 29 | Trần Đức Mạnh | 6,66 | 5 | |
| 30 | Nguyễn Thế Gia Khanh | 6,15 | 5 | |
| 31 | Trần Đức Minh Chiến | 6,08 | 6 | |
| 32 | Nguyễn Minh Đức | 5,60 | 4 | |
| 33 | Kim Việt Anh | 5,45 | 4 | |
| 34 | Nguyễn Thị Tố Loan | 5,13 | 4 | |
| 35 | Thẩm Duy Mạnh | 4,90 | 4 | |
| 36 | Khiếu Văn Bích | 4,15 | 3 | |
| 37 | Nguyễn Minh Duy | 3,11 | 3 | |
| 38 | Nguyễn Danh Quý | 2,19 | 1 | |
| 39 | Đặng Thế Hùng | 1,05 | 1 | |
| 39 | Dao Quang Huy | 1,05 | 1 | |
| 39 | Lê Anh Vũ | 1,05 | 1 | |
| 42 | Nguyễn Nam Khánh | 0,52 | 0 | |
| 43 | Mạc Đăng Quân | 0,00 | 0 | |
| 43 | Nguyễn Minh Tiến | 0,00 | 0 |