Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Trường | 60,87 | 62 | |
| 2 | Lê MạNh Quang | 48,86 | 50 | |
| 3 | Phạm Ngọc Hùng | 48,80 | 54 | |
| 4 | Thân Thế Nam | 47,95 | 54 | |
| 5 | Đỗ Văn Tuấn | 47,90 | 50 | |
| 6 | Trần Quảng Đạt | 46,15 | 50 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Dũng | 45,13 | 49 | |
| 8 | Nguyễn Thanh Bình | 44,92 | 46 | |
| 9 | Ngô Tiến Toàn | 44,70 | 47 | |
| 10 | Nguyễn Đức Hiếu | 44,35 | 48 | |
| 11 | Kiều Minh Hiển | 43,81 | 48 | |
| 12 | Ngô Ngọc Duy | 43,35 | 42 | |
| 13 | Phan Minh Trang | 42,87 | 45 | |
| 14 | Dương Tuấn Anh | 42,58 | 42 | |
| 15 | Đào Quang Minh | 42,18 | 43 | |
| 16 | Nguyễn Hải Nguyên | 41,85 | 41 | |
| 17 | Hoàng Đức Long | 41,53 | 42 | |
| 18 | Phùng Thị Thùy Linh | 41,21 | 47 | |
| 19 | Hoàng Mạnh Thưởng | 40,53 | 41 | |
| 20 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 40,18 | 41 | |
| 21 | Nguyễn Qúy Minh | 40,08 | 38 | |
| 22 | Ngô Hoàng Anh | 39,83 | 41 | |
| 23 | Đào Anh Tuấn | 38,67 | 39 | |
| 24 | Đặng Minh Hiếu | 38,11 | 35 | |
| 25 | Nguyễn Chí Thắng | 37,38 | 37 | |
| 26 | Trần Trung Thành | 37,10 | 35 | |
| 27 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 35,35 | 34 | |
| 28 | Phùng Thế Quang | 35,27 | 32 | |
| 29 | Nguyễn Văn Gia Huy | 32,95 | 32 | |
| 30 | Nguyễn Duy Quang | 32,19 | 31 | |
| 31 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 29,01 | 29 | |
| 32 | Dương Ngọc Sang | 28,09 | 24 | |
| 33 | Đỗ Việt Nam | 27,08 | 21 | |
| 34 | Nguyễn Xuân Quyết | 26,98 | 23 | |
| 35 | Vũ Sinh Thành | 14,37 | 15 | |
| 36 | Bùi Duy Hưng | 12,93 | 9 | |
| 37 | Vũ Hồng Hà | 10,29 | 10 | |
| 38 | Nguyễn Công Hồng Phong | 1,05 | 1 | |
| 39 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 39 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 39 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 39 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Việt Hưng | 0,00 | 0 |