Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Trường | 46,01 | 38 | |
| 2 | Lê MạNh Quang | 39,73 | 39 | |
| 3 | Thân Thế Nam | 37,07 | 38 | |
| 4 | Ngô Ngọc Duy | 34,43 | 32 | |
| 5 | Đào Quang Minh | 33,42 | 33 | |
| 6 | Phan Minh Trang | 32,55 | 34 | |
| 7 | Đỗ Văn Tuấn | 31,92 | 32 | |
| 8 | Nguyễn Văn Gia Huy | 31,30 | 31 | |
| 9 | Nguyễn Qúy Minh | 31,20 | 28 | |
| 10 | Trần Quảng Đạt | 31,11 | 29 | |
| 11 | Phạm Ngọc Hùng | 30,18 | 30 | |
| 12 | Nguyễn Mạnh Dũng | 29,57 | 29 | |
| 13 | Dương Ngọc Sang | 28,09 | 24 | |
| 14 | Nguyễn Hải Nguyên | 27,94 | 26 | |
| 15 | Nguyễn Thanh Bình | 27,76 | 27 | |
| 16 | Ngô Tiến Toàn | 27,73 | 27 | |
| 17 | Đào Anh Tuấn | 27,53 | 26 | |
| 18 | Nguyễn Chí Thắng | 27,00 | 26 | |
| 19 | Phùng Thị Thùy Linh | 26,84 | 30 | |
| 20 | Hoàng Đức Long | 25,51 | 24 | |
| 21 | Đặng Minh Hiếu | 25,51 | 22 | |
| 22 | Nguyễn Đức Hiếu | 23,58 | 21 | |
| 23 | Kiều Minh Hiển | 22,41 | 20 | |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 22,41 | 20 | |
| 25 | Hoàng Mạnh Thưởng | 21,93 | 19 | |
| 26 | Đỗ Việt Nam | 21,61 | 18 | |
| 27 | Phùng Thế Quang | 21,52 | 18 | |
| 28 | Trần Trung Thành | 21,33 | 18 | |
| 29 | Dương Tuấn Anh | 20,70 | 17 | |
| 30 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 20,37 | 22 | |
| 31 | Ngô Hoàng Anh | 19,97 | 17 | |
| 32 | Nguyễn Xuân Quyết | 19,90 | 16 | |
| 33 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 17,85 | 14 | |
| 34 | Vũ Sinh Thành | 13,42 | 14 | |
| 35 | Bùi Duy Hưng | 12,93 | 9 | |
| 36 | Nguyễn Duy Quang | 11,57 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Công Hồng Phong | 1,05 | 1 | |
| 38 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 38 | Vũ Hồng Hà | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Việt Hưng | 0,00 | 0 |