Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Trường | 60,35 | 61 | |
| 2 | Lê MạNh Quang | 48,86 | 50 | |
| 3 | Phạm Ngọc Hùng | 47,13 | 50 | |
| 4 | Thân Thế Nam | 45,44 | 50 | |
| 5 | Đỗ Văn Tuấn | 45,22 | 48 | |
| 6 | Nguyễn Mạnh Dũng | 45,13 | 49 | |
| 7 | Ngô Tiến Toàn | 44,70 | 47 | |
| 8 | Trần Quảng Đạt | 44,56 | 47 | |
| 9 | Nguyễn Đức Hiếu | 44,35 | 48 | |
| 10 | Nguyễn Thanh Bình | 43,81 | 44 | |
| 11 | Ngô Ngọc Duy | 43,35 | 42 | |
| 12 | Kiều Minh Hiển | 43,19 | 46 | |
| 13 | Hoàng Đức Long | 40,96 | 41 | |
| 14 | Đào Quang Minh | 40,51 | 40 | |
| 15 | Phan Minh Trang | 40,42 | 43 | |
| 16 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 40,18 | 41 | |
| 17 | Nguyễn Qúy Minh | 40,08 | 38 | |
| 18 | Dương Tuấn Anh | 39,71 | 38 | |
| 19 | Đào Anh Tuấn | 38,67 | 39 | |
| 20 | Đặng Minh Hiếu | 38,11 | 35 | |
| 21 | Hoàng Mạnh Thưởng | 37,40 | 35 | |
| 22 | Nguyễn Chí Thắng | 37,38 | 37 | |
| 23 | Nguyễn Hải Nguyên | 37,25 | 37 | |
| 24 | Phùng Thị Thùy Linh | 34,11 | 36 | |
| 25 | Phùng Thế Quang | 33,94 | 30 | |
| 26 | Nguyễn Văn Gia Huy | 32,95 | 32 | |
| 27 | Trần Trung Thành | 32,93 | 29 | |
| 28 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 32,50 | 30 | |
| 29 | Nguyễn Duy Quang | 32,19 | 31 | |
| 30 | Ngô Hoàng Anh | 31,80 | 30 | |
| 31 | Dương Ngọc Sang | 28,09 | 24 | |
| 32 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 27,40 | 26 | |
| 33 | Đỗ Việt Nam | 27,08 | 21 | |
| 34 | Nguyễn Xuân Quyết | 26,98 | 23 | |
| 35 | Vũ Sinh Thành | 14,37 | 15 | |
| 36 | Bùi Duy Hưng | 12,93 | 9 | |
| 37 | Vũ Hồng Hà | 10,29 | 10 | |
| 38 | Nguyễn Công Hồng Phong | 1,05 | 1 | |
| 39 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 39 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 39 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 39 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Việt Hưng | 0,00 | 0 |