Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Xuân Trường | 37,16 | 31 | |
| 2 | Lê MạNh Quang | 29,95 | 30 | |
| 3 | Thân Thế Nam | 28,57 | 31 | |
| 4 | Ngô Ngọc Duy | 26,77 | 21 | |
| 5 | Dương Ngọc Sang | 26,58 | 22 | |
| 6 | Đỗ Văn Tuấn | 17,67 | 18 | |
| 7 | Đào Anh Tuấn | 15,75 | 16 | |
| 8 | Nguyễn Qúy Minh | 14,77 | 12 | |
| 9 | Nguyễn Hải Nguyên | 13,27 | 13 | |
| 10 | Đặng Minh Hiếu | 13,11 | 11 | |
| 11 | Nguyễn Mạnh Dũng | 13,09 | 13 | |
| 12 | Phạm Ngọc Hùng | 12,55 | 13 | |
| 13 | Trần Quảng Đạt | 11,84 | 10 | |
| 14 | Nguyễn Xuân Quyết | 10,97 | 6 | |
| 15 | Nguyễn Chí Thắng | 10,77 | 11 | |
| 15 | Ngô Tiến Toàn | 10,77 | 11 | |
| 17 | Nguyễn Văn Gia Huy | 10,04 | 10 | |
| 18 | Hoàng Đức Long | 9,86 | 10 | |
| 19 | Đỗ Việt Nam | 7,05 | 6 | |
| 20 | Nguyễn Thanh Bình | 7,05 | 7 | |
| 21 | Phùng Thế Quang | 2,09 | 2 | |
| 22 | Dương Tuấn Anh | 1,05 | 1 | |
| 23 | Nguyễn Công Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Duy Quang | 0,00 | 0 | |
| 23 | Ngô Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 23 | Vũ Hồng Hà | 0,00 | 0 | |
| 23 | Kiều Minh Hiển | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Đức Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 23 | Bùi Duy Hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Trung Thành | 0,00 | 0 | |
| 23 | Vũ Sinh Thành | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hoàng Mạnh Thưởng | 0,00 | 0 |