| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Duy Hoàng - K76A2 | 24,59 | 22 | |
| 2 | Bùi Khả Thái | 12,55 | 13 | |
| 3 | Đào Trung Kiên-K76A1-TĐHSPHN | 8,79 | 8 | |
| 4 | Vũ Đình Bình - K76A2 | 8,08 | 4 | |
| 5 | Phạm Trung Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 5 | Nguyễn Văn Hùng-K76A1-ĐHSPHN | 6,06 | 3 | |
| 7 | phong | 5,90 | 2 | |
| 8 | Trần Hà Phong | 4,55 | 1 | |
| 9 | Nguyễn Tô Sơn - GV | 4,11 | 3 | |
| 9 | Nguỵ Lệ Na - K75A2 - CNTT | 4,09 | 2 | |
| 11 | 3,11 | 3 | ||
| 11 | Nguyễn Phúc Khang | 3,09 | 2 | |
| 13 | 1,05 | 1 | ||
| 13 | 1,05 | 1 | ||
| 13 | Nguyễn Đắc Đại Vĩ-K75E2-HNUE | 1,05 | 1 | |
| 13 | Trịnh Văn Tuấn-K76A2-ĐHSPHN | 1,05 | 1 | |
| 17 | 0,80 | 0 | ||
| 18 | Vũ Nguyên Dương | 0,74 | 5 | |
| 19 | Nguyễn Tô Sơn | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Thái Hà-9B-THCS Nuyễn Du | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Minh Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Phan Hoàng Ngọc - 9C | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thành Bắc THCS Ndu HT | 0,00 | 0 | |
| 19 | nguyentoson.hnue@gmail.com | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thị Hương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hùng Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Quang Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 19 | đúp 12 năm nợ 36 tín | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Khánh Linh | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Hoàng Thiện | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Xuân Lập - K76K - SMCS | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Thị Bích Phấn | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Văn Khang - K76A5 - HNUE | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Phúc Lương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Thùy Chi | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thế Anh-K65E1-TĐHSPHN | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Trần Duy Thắng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Hạo Ân-K75A1-TĐHSPHN | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lò Mạnh Cường-K75A1-TĐHSPHN | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | AMN Cook Code | 0,00 | 0 | |
| 19 | AMN Cook Code | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Xuân Mai | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Quang Phục - K74CLC-HNUE | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Quang Thắng- K74E2 | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thị Ngân - K76A | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phương Thảo Lê | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Kiều Anh-K76A2-HNUE | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Minh Nguyệt | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Quang Đại | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thu Giang - K76A4 | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Vương Huy Quốc | 0,00 | 0 | |
| 19 | Châu Nguyễn Quỳnh Nga | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lequynhchi | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 19 | Kiên Phan Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Gia Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Xuân Dương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thanh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Hữu Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Thị Như Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Phương Thảo | 0,00 | 0 | |
| 19 | Bạch Quốc Tuấn - K76A1 - HNUE | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lù Hương Giang - K76K | 0,00 | 0 | |
| 19 | LÊ TRƯỜNG MINH | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hữu Dương Bùi | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hồ Trần Khánh Linh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê An | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Dương Nam Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đặng Bá | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Thanh Hoàng - K74A - HNUE | 0,00 | 0 | |
| 19 | Bùi Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trịnh Hoàng Diệu An-K74E1-Hnue | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hứa Linh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nghiêm Vũ Xuân Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Idkarma | 0,00 | 0 | |
| 19 | Giang Thanh Bảo - K76A5 | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Thị Vân Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Cương | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Tiến Lương | 0,00 | 0 | |
| 19 | NguyễnThịViệtTrinh K76K -SMCS | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Văn Trường | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hồ Sỹ Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Xuân Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Quốc Vũ | 0,00 | 0 | |
| 19 | 0,00 | 0 | ||
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Huy Quốc Sơn - K76K | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Thảo Ly - K74E2 - Hnue | 0,00 | 0 |