| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Thị Yến Vi | 40,61 | 42 | |
| 3 | Ngô Anh Quân | 40,17 | 43 | |
| 4 | Đoàn Ngọc Lịch | 35,63 | 40 | |
| 5 | Lê Trần Quang | 33,47 | 32 | |
| 6 | Soutchai Vongxay | 33,32 | 36 | |
| 7 | Khampaseuth Philavong | 29,32 | 29 | |
| 8 | Nguyễn Duy Bình | 27,92 | 31 | |
| 9 | Đỗ Văn Duy Lộc | 26,39 | 27 | |
| 10 | Đinh Văn Toàn | 25,99 | 28 | |
| 11 | Nguyễn Minh Hải | 25,81 | 27 | |
| 12 | Vũ Văn Hưng | 22,00 | 24 | |
| 13 | Trần Thị Thu Huyền | 21,34 | 23 | |
| 14 | Nguyễn Minh Tuấn | 17,61 | 19 | |
| 15 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 16,80 | 18 | |
| 16 | Nguyễn Đình Quân | 16,58 | 17 | |
| 17 | Đặng Huy Việt | 15,97 | 17 | |
| 17 | Vũ Quốc Toản | 15,97 | 17 | |
| 17 | Hoàng Long | 15,97 | 17 | |
| 20 | Lê Anh Dũng | 15,13 | 16 | |
| 21 | Trương Văn Đạt | 14,29 | 15 | |
| 21 | Phạm Nam Pháp | 14,29 | 15 | |
| 23 | Đinh Quang Lập | 14,07 | 14 | |
| 24 | Đỗ Huy Hiệu | 13,42 | 14 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Thái Bảo | 12,33 | 12 | |
| 26 | Hoàng Quốc Kiệt | 10,74 | 8 | |
| 27 | Trần Anh Tuấn | 7,43 | 6 | |
| 28 | Lê Văn Huy | 7,27 | 6 | |
| 29 | Nguyễn Minh Phong | 5,10 | 5 | |
| 30 | Bùi Hoàng Yến Chinh | 4,82 | 4 | |
| 31 | Lương Thị Thủy | 4,11 | 4 | |
| 32 | Trần Minh Quân | 3,82 | 3 | |
| 33 | Phạm Minh Việt Cường | 2,09 | 2 | |
| 34 | Trần Chí Thanh | 1,05 | 1 | |
| 34 | Phùng Minh Tài | 1,05 | 1 | |
| 36 | Nguyễn Quốc Tuấn Tài | 0,00 | 0 | |
| 36 | Phan Văn Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 36 | Nguyễn Đắc Duy Đạt | 0,00 | 0 | |
| 36 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 36 | Triệu Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 36 | Dương Thu Hằng | 0,00 | 0 | |
| 36 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 |