| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Đoàn Ngọc Lịch | 56,70 | 84 | |
| 3 | Nguyễn Thị Yến Vi | 54,17 | 68 | |
| 4 | Nguyễn Đình Quân | 53,69 | 76 | |
| 5 | Ngô Anh Quân | 52,33 | 65 | |
| 6 | Vũ Quốc Toản | 49,21 | 67 | |
| 7 | Đinh Văn Toàn | 45,37 | 62 | |
| 8 | Nguyễn Duy Bình | 44,45 | 59 | |
| 9 | Đỗ Huy Hiệu | 43,72 | 57 | |
| 10 | Nguyễn Minh Tuấn | 42,98 | 56 | |
| 11 | Trương Văn Đạt | 42,79 | 54 | |
| 12 | Hoàng Long | 42,00 | 56 | |
| 13 | Nguyễn Minh Hải | 41,90 | 53 | |
| 14 | Trần Thị Thu Huyền | 41,86 | 53 | |
| 15 | Soutchai Vongxay | 40,13 | 46 | |
| 16 | Đặng Huy Việt | 38,82 | 47 | |
| 17 | Đỗ Văn Duy Lộc | 38,14 | 43 | |
| 18 | Vũ Văn Hưng | 38,01 | 48 | |
| 19 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 36,65 | 44 | |
| 20 | Khampaseuth Philavong | 34,92 | 37 | |
| 21 | Lương Thị Thủy | 34,23 | 43 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Thái Bảo | 34,02 | 38 | |
| 23 | Lê Trần Quang | 33,47 | 32 | |
| 24 | Lê Anh Dũng | 31,98 | 37 | |
| 25 | Đinh Quang Lập | 31,42 | 34 | |
| 26 | Lê Văn Huy | 29,35 | 30 | |
| 27 | Phạm Nam Pháp | 27,89 | 33 | |
| 28 | Trần Anh Tuấn | 27,68 | 26 | |
| 29 | Trần Minh Quân | 27,50 | 31 | |
| 30 | Nguyễn Minh Phong | 27,34 | 29 | |
| 31 | Phạm Minh Việt Cường | 18,83 | 19 | |
| 32 | Trần Chí Thanh | 18,69 | 19 | |
| 33 | Nguyễn Đắc Duy Đạt | 13,42 | 14 | |
| 34 | Hoàng Quốc Kiệt | 10,74 | 8 | |
| 35 | Bùi Hoàng Yến Chinh | 8,66 | 8 | |
| 36 | Phan Văn Tuấn Minh | 3,11 | 3 | |
| 36 | Đào Thiện Thành | 3,11 | 3 | |
| 38 | Phùng Minh Tài | 1,05 | 1 | |
| 39 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Quốc Tuấn Tài | 0,00 | 0 | |
| 39 | Hà Thị Kim Dung | 0,00 | 0 | |
| 39 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 39 | Triệu Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 39 | Dương Thu Hằng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 |