| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Nguyễn Thị Yến Vi | 37,68 | 37 | |
| 3 | Ngô Anh Quân | 35,27 | 35 | |
| 4 | Lê Trần Quang | 33,47 | 32 | |
| 5 | Soutchai Vongxay | 28,83 | 30 | |
| 6 | Đoàn Ngọc Lịch | 26,84 | 26 | |
| 7 | Khampaseuth Philavong | 26,17 | 25 | |
| 8 | Đinh Văn Toàn | 20,93 | 21 | |
| 9 | Nguyễn Duy Bình | 17,86 | 18 | |
| 10 | Nguyễn Minh Hải | 16,58 | 15 | |
| 11 | Đỗ Văn Duy Lộc | 15,84 | 13 | |
| 12 | Hoàng Quốc Kiệt | 10,74 | 8 | |
| 13 | Vũ Văn Hưng | 10,46 | 10 | |
| 14 | Trần Thị Thu Huyền | 7,80 | 7 | |
| 15 | Vũ Quốc Toản | 3,11 | 3 | |
| 16 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 2,09 | 2 | |
| 16 | Nguyễn Minh Tuấn | 2,09 | 2 | |
| 18 | Đỗ Huy Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Quốc Tuấn Tài | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đặng Huy Việt | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Minh Phong | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trần Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trần Chí Thanh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trương Văn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lê Anh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phan Văn Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Bùi Hoàng Yến Chinh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lê Văn Huy | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phạm Minh Việt Cường | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trần Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 18 | Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phạm Nam Pháp | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phùng Minh Tài | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Thái Bảo | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Đắc Duy Đạt | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 18 | Triệu Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 18 | Dương Thu Hằng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đinh Quang Lập | 0,00 | 0 | |
| 18 | Lương Thị Thủy | 0,00 | 0 |