| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Thị Yến Vi | 50,84 | 62 | |
| 3 | Đoàn Ngọc Lịch | 50,23 | 71 | |
| 4 | Ngô Anh Quân | 45,61 | 54 | |
| 5 | Nguyễn Đình Quân | 40,86 | 53 | |
| 6 | Vũ Quốc Toản | 39,40 | 52 | |
| 7 | Đinh Văn Toàn | 39,28 | 50 | |
| 8 | Nguyễn Duy Bình | 38,52 | 49 | |
| 9 | Soutchai Vongxay | 36,84 | 41 | |
| 10 | Hoàng Long | 34,67 | 44 | |
| 11 | Khampaseuth Philavong | 34,61 | 37 | |
| 12 | Trần Thị Thu Huyền | 34,09 | 40 | |
| 13 | Lê Trần Quang | 33,47 | 32 | |
| 14 | Nguyễn Minh Hải | 32,40 | 37 | |
| 15 | Vũ Văn Hưng | 32,01 | 38 | |
| 16 | Trương Văn Đạt | 31,67 | 38 | |
| 17 | Nguyễn Minh Tuấn | 31,53 | 36 | |
| 18 | Đỗ Huy Hiệu | 30,93 | 37 | |
| 19 | Đỗ Văn Duy Lộc | 30,70 | 33 | |
| 20 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 28,55 | 34 | |
| 21 | Đặng Huy Việt | 27,38 | 30 | |
| 22 | Lê Anh Dũng | 25,73 | 29 | |
| 23 | Nguyễn Hoàng Thái Bảo | 23,92 | 24 | |
| 24 | Đinh Quang Lập | 22,59 | 23 | |
| 25 | Phạm Nam Pháp | 22,26 | 25 | |
| 26 | Trần Minh Quân | 19,55 | 20 | |
| 27 | Trần Anh Tuấn | 19,51 | 18 | |
| 28 | Lương Thị Thủy | 17,89 | 18 | |
| 29 | Phạm Minh Việt Cường | 17,66 | 18 | |
| 30 | Lê Văn Huy | 17,41 | 17 | |
| 31 | Nguyễn Minh Phong | 15,84 | 16 | |
| 32 | Nguyễn Đắc Duy Đạt | 13,42 | 14 | |
| 33 | Hoàng Quốc Kiệt | 10,74 | 8 | |
| 34 | Trần Chí Thanh | 9,50 | 9 | |
| 35 | Bùi Hoàng Yến Chinh | 8,66 | 8 | |
| 36 | Phan Văn Tuấn Minh | 3,11 | 3 | |
| 37 | Phùng Minh Tài | 1,05 | 1 | |
| 38 | Nguyễn Quốc Tuấn Tài | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 38 | Triệu Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 38 | Dương Thu Hằng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 |