| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 60,65 | 88 | |
| 2 | Nguyễn Tùng Dương � | 53,05 | 71 | |
| 3 | Lê Việt Anh | 50,39 | 57 | |
| 4 | Phan Đình Khải | 49,49 | 55 | |
| 5 | Lê Duy Hưng | 48,20 | 53 | |
| 6 | Chu Việt Long | 45,60 | 48 | |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 41,42 | 54 | |
| 8 | Ngô Thành Long | 35,97 | 45 | |
| 9 | Lê Tiến Đạt | 35,76 | 37 | |
| 10 | Lưu Đình Anh | 34,98 | 43 | |
| 11 | Trần Bùi Nguyên Dương | 33,50 | 40 | |
| 12 | Nguyễn Huy Hùng | 33,07 | 39 | |
| 13 | Sầm Tùng Sơn | 33,02 | 36 | |
| 14 | Đỗ Văn Phú | 32,99 | 40 | |
| 15 | Lê Minh Hiếu | 32,65 | 40 | |
| 16 | Trần Thành Đạt | 31,71 | 39 | |
| 17 | Nguyễn Tùng Phong | 31,54 | 37 | |
| 18 | Đỗ Công Lập | 31,39 | 37 | |
| 19 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 30,75 | 36 | |
| 20 | Trần Hoàng Mạnh | 29,84 | 36 | |
| 21 | Nguyễn Văn Phú | 29,22 | 35 | |
| 22 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 28,55 | 34 | |
| 23 | Nguyễn Trung Quyền | 26,54 | 31 | |
| 24 | Nguyễn Xuân Nhật | 25,54 | 29 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 26 | Nguyễn Đăng Nhật | 24,44 | 28 | |
| 27 | Nguyễn Đức Duy Anh | 23,66 | 25 | |
| 28 | Nguyễn Xuân Tú | 21,89 | 23 | |
| 29 | Nguyễn Thị Nguyệt | 21,25 | 23 | |
| 30 | Trịnh Trần Nguyên Vũ | 20,33 | 22 | |
| 31 | Đào Xuân Khánh | 19,98 | 22 | |
| 32 | Trần Minh Đức | 19,50 | 21 | |
| 33 | Phạm Minh Hiếu | 19,20 | 21 | |
| 33 | Nguyễn Chí Trung | 19,20 | 21 | |
| 35 | Bùi Thế Anh | 17,12 | 18 | |
| 36 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 15,97 | 17 | |
| 37 | Nguyễn Thị Thu Trang | 15,13 | 16 | |
| 38 | Đinh Hải Nam | 13,42 | 14 | |
| 39 | Lý Gia Khánh | 10,77 | 11 | |
| 39 | Nguyễn Công Quý | 10,77 | 11 | |
| 41 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 8,00 | 8 |