| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 59,35 | 84 | |
| 2 | Nguyễn Tùng Dương � | 51,90 | 68 | |
| 3 | Lê Việt Anh | 48,99 | 54 | |
| 4 | Phan Đình Khải | 48,08 | 52 | |
| 5 | Lê Duy Hưng | 47,73 | 52 | |
| 6 | Chu Việt Long | 44,05 | 45 | |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 39,91 | 51 | |
| 8 | Ngô Thành Long | 34,28 | 42 | |
| 9 | Lưu Đình Anh | 32,65 | 39 | |
| 10 | Trần Bùi Nguyên Dương | 32,31 | 38 | |
| 11 | Lê Minh Hiếu | 30,82 | 37 | |
| 12 | Nguyễn Huy Hùng | 30,64 | 35 | |
| 13 | Đỗ Văn Phú | 30,55 | 36 | |
| 14 | Sầm Tùng Sơn | 30,44 | 32 | |
| 15 | Đỗ Công Lập | 29,51 | 34 | |
| 16 | Trần Thành Đạt | 29,20 | 35 | |
| 17 | Nguyễn Tùng Phong | 29,02 | 33 | |
| 18 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 28,92 | 34 | |
| 19 | Lê Tiến Đạt | 27,95 | 31 | |
| 20 | Nguyễn Văn Phú | 27,24 | 32 | |
| 21 | Trần Hoàng Mạnh | 27,22 | 32 | |
| 22 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 26,54 | 31 | |
| 23 | Nguyễn Trung Quyền | 25,15 | 29 | |
| 24 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 25 | Nguyễn Xuân Nhật | 24,13 | 27 | |
| 26 | Nguyễn Đăng Nhật | 23,00 | 26 | |
| 27 | Nguyễn Đức Duy Anh | 22,94 | 24 | |
| 28 | Nguyễn Xuân Tú | 20,37 | 21 | |
| 29 | Nguyễn Thị Nguyệt | 19,71 | 21 | |
| 30 | Đào Xuân Khánh | 18,41 | 20 | |
| 31 | Trịnh Trần Nguyên Vũ | 17,97 | 19 | |
| 32 | Trần Minh Đức | 17,91 | 19 | |
| 33 | Phạm Minh Hiếu | 17,61 | 19 | |
| 33 | Nguyễn Chí Trung | 17,61 | 19 | |
| 35 | Bùi Thế Anh | 14,63 | 15 | |
| 36 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 13,42 | 14 | |
| 36 | Nguyễn Thị Thu Trang | 13,42 | 14 | |
| 38 | Đinh Hải Nam | 12,55 | 13 | |
| 39 | Lý Gia Khánh | 10,77 | 11 | |
| 40 | Nguyễn Công Quý | 9,86 | 10 | |
| 41 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 7,05 | 7 |