| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,69 | 131 | |
| 2 | Hoàng Danh Thái | 64,61 | 73 | |
| 3 | Trần Duy Phong | 54,64 | 59 | |
| 4 | Đỗ Huy Sơn | 51,92 | 51 | |
| 5 | Nguyễn Minh Khuê | 46,54 | 55 | |
| 6 | Kiều Đức Minh | 36,69 | 38 | |
| 7 | Trần Đào Thịnh | 32,34 | 28 | |
| 8 | Aura farmer | 26,62 | 21 | |
| 9 | Trần Quốc Việt | 25,87 | 24 | |
| 10 | Vũ Hoàng Nam | 25,53 | 26 | |
| 11 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 24,84 | 20 | |
| 12 | Lê Duy Thái | 22,75 | 17 | |
| 13 | Lê Đình Quang Huy | 20,80 | 18 | |
| 14 | Nguyễn Kim Mạnh | 20,68 | 21 | |
| 15 | Lê Hiểu Đăng | 17,54 | 13 | |
| 16 | Lê Hải Đăng | 15,13 | 16 | |
| 17 | Phí Thành Triệu | 14,84 | 10 | |
| 18 | Lê Thị Như Quỳnh | 14,64 | 13 | |
| 19 | Ngô Quang Huy | 14,54 | 13 | |
| 20 | Phạm Minh Hiếu | 14,38 | 11 | |
| 21 | Nguyễn Trọng Khôi | 13,20 | 12 | |
| 22 | Hoàng Ngọc Linh | 13,17 | 11 | |
| 23 | Trần Nhân Cường | 12,93 | 9 | |
| 24 | Phạm Huy Hoàng | 12,34 | 11 | |
| 25 | Trần Bình Minh | 11,02 | 9 | |
| 26 | Đặng Hoài Vũ | 9,93 | 9 | |
| 27 | Nguyễn Minh Khôi | 9,05 | 7 | |
| 27 | Lê Tiến Đạt | 9,03 | 7 | |
| 27 | Mai Văn Nhất | 9,00 | 8 | |
| 30 | Nguyễn Mạnh Vũ | 8,65 | 6 | |
| 31 | Ngô Đức Trung | 8,05 | 7 | |
| 31 | Nguyễn Huy Phước | 8,00 | 8 | |
| 33 | Nguyễn Thành Trung | 7,69 | 6 | |
| 34 | Phạm Thiệu Khang | 6,10 | 5 | |
| 35 | Hoàng Việt Thành | 5,11 | 4 | |
| 35 | Tạ Minh Đức | 5,10 | 5 | |
| 35 | Trịnh Bá Khải | 5,10 | 5 | |
| 38 | Nguyễn Hồng Đức | 1,05 | 1 | |
| 39 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 39 | Vũ Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Phạm Tiến Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 39 | Dương Tuấn Khang | 0,00 | 0 |