| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Hoàng Danh Thái | 64,23 | 72 | |
| 3 | Trần Duy Phong | 54,18 | 58 | |
| 4 | Đỗ Huy Sơn | 49,75 | 49 | |
| 5 | Nguyễn Minh Khuê | 46,54 | 55 | |
| 6 | Kiều Đức Minh | 30,39 | 31 | |
| 7 | Vũ Hoàng Nam | 22,48 | 24 | |
| 8 | Aura farmer | 17,34 | 12 | |
| 9 | Nguyễn Kim Mạnh | 16,36 | 17 | |
| 10 | Trần Đào Thịnh | 14,77 | 11 | |
| 11 | Lê Đình Quang Huy | 13,86 | 10 | |
| 11 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 13,86 | 10 | |
| 13 | Lê Hải Đăng | 12,55 | 13 | |
| 14 | Trần Quốc Việt | 10,86 | 10 | |
| 15 | Trần Nhân Cường | 10,08 | 6 | |
| 15 | Phí Thành Triệu | 10,08 | 6 | |
| 17 | Hoàng Ngọc Linh | 7,50 | 7 | |
| 18 | Phạm Huy Hoàng | 6,82 | 5 | |
| 19 | Trần Bình Minh | 6,11 | 5 | |
| 20 | Tạ Minh Đức | 5,10 | 5 | |
| 20 | Trịnh Bá Khải | 5,10 | 5 | |
| 20 | Nguyễn Huy Phước | 5,10 | 5 | |
| 20 | Lê Duy Thái | 5,10 | 5 | |
| 24 | Phạm Thiệu Khang | 4,11 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Trọng Khôi | 4,11 | 4 | |
| 24 | Mai Văn Nhất | 4,11 | 4 | |
| 24 | Ngô Đức Trung | 4,11 | 4 | |
| 28 | Ngô Quang Huy | 3,11 | 3 | |
| 28 | Đặng Hoài Vũ | 3,11 | 3 | |
| 30 | Hoàng Việt Thành | 2,09 | 2 | |
| 30 | Nguyễn Minh Khôi | 2,09 | 2 | |
| 30 | Nguyễn Thành Trung | 2,09 | 2 | |
| 33 | Lê Hiểu Đăng | 1,05 | 1 | |
| 33 | Nguyễn Hồng Đức | 1,05 | 1 | |
| 33 | Lê Thị Như Quỳnh | 1,05 | 1 | |
| 36 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 36 | Phạm Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 36 | Kiều Đức Minh | 0,00 | 0 | |
| 36 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 36 | Vũ Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 36 | Phạm Tiến Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 36 | Dương Tuấn Khang | 0,00 | 0 | |
| 36 | Nguyễn Mạnh Vũ | 0,00 | 0 |