| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Trung Hiếu | 86,99 | 139 | |
| 2 | Vũ Chí Hiếu | 76,82 | 102 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 76,53 | 104 | |
| 4 | Vũ Việt Hải | 67,37 | 92 | |
| 5 | Nguyễn Minh Hiếu | 67,35 | 89 | |
| 6 | Tạ Minh Hiển | 65,91 | 88 | |
| 7 | Lê Nhật Thành | 60,72 | 74 | |
| 8 | Trần Đức Hoàng | 57,44 | 73 | |
| 9 | Lê Huy Thành | 53,88 | 67 | |
| 10 | Phạm Đức Hùng | 53,17 | 65 | |
| 11 | Kiều Trọng Tuấn Dương | 53,08 | 65 | |
| 11 | Phan Trí Hào | 53,08 | 65 | |
| 13 | Nguyễn Hữu Dương | 52,81 | 65 | |
| 13 | Đặng Trung Hiếu | 52,81 | 65 | |
| 13 | Lưu Duy Quang | 52,81 | 65 | |
| 16 | Nông Minh Đức | 51,96 | 62 | |
| 17 | Lê Quang Huy | 51,46 | 64 | |
| 18 | Trần Đình Tân | 50,77 | 61 | |
| 19 | Nguyễn Thế Tiến | 50,71 | 60 | |
| 20 | Trần Ngọc Hiệp | 50,58 | 62 | |
| 21 | Ngô Nhật Đại | 50,49 | 59 | |
| 21 | Nguyễn Trí Trung | 50,49 | 59 | |
| 23 | Nguyễn Duy Quang | 49,17 | 57 | |
| 24 | Nguyễn Văn Độ | 48,74 | 60 | |
| 25 | Trần Minh Lương | 48,20 | 55 | |
| 26 | Lò Thanh Hải | 47,21 | 53 | |
| 26 | Tạ Quang Mạnh | 47,21 | 53 | |
| 28 | Nguyễn Minh Đức | 46,38 | 59 | |
| 29 | Hứa Đức Nam | 45,59 | 51 | |
| 30 | Kiều Anh Đức | 45,03 | 52 | |
| 31 | Nguyen Chi Binh | 44,74 | 50 | |
| 32 | Nguyễn Hải Nam | 43,72 | 46 | |
| 33 | Đặng Tuấn Tú | 42,35 | 52 | |
| 34 | Đào Bá Đạt | 42,29 | 46 | |
| 35 | Lê Trung Hiếu | 41,45 | 44 | |
| 35 | Đoàn Phạm Nam Dương | 40,71 | 46 | |
| 35 | Đoàn Trịnh Trung Kiên | 40,71 | 46 | |
| 38 | Nguyễn Triều Minh | 38,56 | 39 | |
| 39 | Đỗ Ngọc Công | 37,37 | 41 | |
| 40 | Vũ Minh Sơn | 35,62 | 40 | |
| 41 | Lê Công Tài Anh | 34,75 | 36 | |
| 42 | Nguyễn Quang Hiệp | 8,26 | 8 |