| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Đỗ Trung Hiếu | 80,21 | 110 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 66,88 | 78 | |
| 4 | Vũ Chí Hiếu | 65,88 | 73 | |
| 5 | Vũ Việt Hải | 48,81 | 55 | |
| 6 | Nguyễn Minh Hiếu | 48,79 | 50 | |
| 7 | Tạ Minh Hiển | 39,76 | 42 | |
| 8 | Lê Nhật Thành | 30,32 | 26 | |
| 9 | Trần Đình Tân | 28,25 | 26 | |
| 10 | Lê Huy Thành | 23,87 | 22 | |
| 11 | Trần Đức Hoàng | 14,67 | 13 | |
| 12 | Nguyễn Hải Nam | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đặng Tuấn Tú | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lê Công Tài Anh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đỗ Ngọc Công | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đoàn Phạm Nam Dương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Kiều Trọng Tuấn Dương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Hữu Dương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Ngô Nhật Đại | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đào Bá Đạt | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Văn Độ | 0,00 | 0 | |
| 12 | Kiều Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nông Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lò Thanh Hải | 0,00 | 0 | |
| 12 | Phan Trí Hào | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Quang Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Ngọc Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đặng Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lê Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 12 | Phạm Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lê Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đoàn Trịnh Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Minh Lương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Tạ Quang Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Triều Minh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hứa Đức Nam | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lưu Duy Quang | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Duy Quang | 0,00 | 0 | |
| 12 | Vũ Minh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thế Tiến | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Trí Trung | 0,00 | 0 |