| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Trung Hiếu | 83,03 | 124 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 71,74 | 93 | |
| 3 | Vũ Chí Hiếu | 71,36 | 89 | |
| 4 | Vũ Việt Hải | 56,14 | 72 | |
| 5 | Nguyễn Minh Hiếu | 56,06 | 66 | |
| 6 | Tạ Minh Hiển | 48,21 | 58 | |
| 7 | Lê Nhật Thành | 41,06 | 43 | |
| 8 | Lê Huy Thành | 35,39 | 39 | |
| 9 | Trần Đình Tân | 33,77 | 34 | |
| 10 | Trần Đức Hoàng | 29,71 | 33 | |
| 11 | Phạm Đức Hùng | 21,43 | 23 | |
| 12 | Kiều Trọng Tuấn Dương | 21,26 | 23 | |
| 12 | Phan Trí Hào | 21,26 | 23 | |
| 14 | Kiều Anh Đức | 20,99 | 23 | |
| 15 | Nguyễn Hữu Dương | 20,75 | 23 | |
| 15 | Trần Ngọc Hiệp | 20,75 | 23 | |
| 15 | Đặng Trung Hiếu | 20,75 | 23 | |
| 15 | Lê Quang Huy | 20,75 | 23 | |
| 15 | Lưu Duy Quang | 20,75 | 23 | |
| 20 | Đặng Tuấn Tú | 20,40 | 22 | |
| 21 | Nguyễn Minh Đức | 19,98 | 22 | |
| 22 | Nông Minh Đức | 19,20 | 21 | |
| 22 | Lò Thanh Hải | 19,20 | 21 | |
| 22 | Tạ Quang Mạnh | 19,20 | 21 | |
| 22 | Hứa Đức Nam | 19,20 | 21 | |
| 26 | Đào Bá Đạt | 18,53 | 20 | |
| 27 | Nguyễn Văn Độ | 18,41 | 20 | |
| 27 | Lê Trung Hiếu | 18,41 | 20 | |
| 27 | Nguyễn Duy Quang | 18,41 | 20 | |
| 30 | Nguyễn Thế Tiến | 17,84 | 19 | |
| 31 | Nguyễn Trí Trung | 17,48 | 18 | |
| 32 | Nguyen Chi Binh | 16,80 | 18 | |
| 33 | Ngô Nhật Đại | 16,67 | 17 | |
| 34 | Đỗ Ngọc Công | 13,42 | 14 | |
| 35 | Đoàn Phạm Nam Dương | 12,55 | 13 | |
| 35 | Đoàn Trịnh Trung Kiên | 12,55 | 13 | |
| 35 | Trần Minh Lương | 12,55 | 13 | |
| 38 | Vũ Minh Sơn | 12,42 | 12 | |
| 39 | Nguyễn Hải Nam | 11,67 | 12 | |
| 40 | Lê Công Tài Anh | 10,77 | 11 | |
| 41 | Nguyễn Quang Hiệp | 8,26 | 8 | |
| 42 | Nguyễn Triều Minh | 8,00 | 8 |