| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Việt Hải | 66,09 | 88 | |
| 2 | Nguyễn Khoa Trường | 64,15 | 83 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Tú | 62,98 | 94 | |
| 4 | Đặng Tuấn Bách | 60,02 | 83 | |
| 5 | Trần Quang Minh Cường | 56,85 | 75 | |
| 6 | Ngô Trung Hiếu | 56,66 | 74 | |
| 7 | NgQuang | 56,65 | 66 | |
| 8 | Nguyễn Nhật Minh | 56,47 | 74 | |
| 9 | Nguyễn Lê Minh Phúc | 56,20 | 72 | |
| 10 | Lê Văn Thành | 55,85 | 71 | |
| 11 | Nguyễn Trần Sơn Tùng | 55,81 | 74 | |
| 12 | Vũ Tùng Dương | 55,55 | 74 | |
| 13 | Nguyễn Tuấn Phong | 54,76 | 68 | |
| 14 | Đặng Công Thành | 54,71 | 69 | |
| 15 | Đặng Văn Tú | 54,40 | 68 | |
| 16 | Lê Văn Trung | 54,17 | 70 | |
| 17 | Đinh Phú Trọng | 53,37 | 68 | |
| 18 | Hoàng Thị Như Mỹ | 52,90 | 67 | |
| 19 | Lê Thế Tân | 52,75 | 63 | |
| 20 | Lê Việt Thành | 52,06 | 69 | |
| 21 | Nguyễn Khánh Nguyên | 51,90 | 65 | |
| 22 | Vũ Minh Hiếu | 50,96 | 60 | |
| 23 | Trần Đình Tân | 50,77 | 61 | |
| 24 | Nguyễn Hào Quang | 50,66 | 62 | |
| 25 | Đới Vũ Hoàng Minh | 50,15 | 61 | |
| 26 | Tráng Phú Trọng | 49,57 | 61 | |
| 27 | Nguyễn Thị Hương | 48,98 | 59 | |
| 28 | Cấn Cao Thắng | 48,71 | 62 | |
| 29 | Đỗ Văn Việt | 48,64 | 64 | |
| 30 | Nguyễn Tiến Anh | 47,93 | 63 | |
| 31 | Kiều Hải Anh | 46,37 | 58 | |
| 32 | Nguyễn Thế Huy Quang | 45,90 | 57 | |
| 33 | Tạ Quốc Đạt | 43,79 | 54 | |
| 34 | Nguyễn Trung Hiếu | 43,61 | 50 | |
| 35 | Nguyễn Minh Tường | 43,16 | 50 | |
| 36 | Lê Đức Anh | 42,28 | 51 | |
| 37 | Nguyễn Hà My | 40,06 | 48 | |
| 38 | Vũ Văn Tuấn Anh | 39,01 | 43 | |
| 39 | Lê Ngọc Tú | 38,68 | 36 | |
| 40 | Vũ Tuấn Anh | 37,53 | 36 | |
| 41 | Trần Đức Chính | 37,32 | 45 | |
| 42 | Nguyễn Thành Nam | 36,89 | 35 | |
| 43 | Nguyễn Thành Nam | 13,42 | 14 |