| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Việt Hải | 55,81 | 67 | |
| 2 | Nguyễn Khoa Trường | 47,18 | 54 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Tú | 45,74 | 64 | |
| 4 | Lê Việt Thành | 36,13 | 43 | |
| 5 | Nguyễn Trần Sơn Tùng | 33,93 | 40 | |
| 6 | Trần Đình Tân | 33,77 | 34 | |
| 7 | Đặng Tuấn Bách | 31,68 | 38 | |
| 8 | NgQuang | 27,65 | 26 | |
| 9 | Nguyễn Tiến Anh | 26,14 | 28 | |
| 10 | Lê Văn Thành | 24,96 | 28 | |
| 11 | Vũ Tùng Dương | 21,51 | 24 | |
| 11 | Đinh Phú Trọng | 21,51 | 24 | |
| 13 | Trần Quang Minh Cường | 20,75 | 23 | |
| 14 | Ngô Trung Hiếu | 20,40 | 22 | |
| 15 | Nguyễn Nhật Minh | 19,98 | 22 | |
| 15 | Nguyễn Lê Minh Phúc | 19,98 | 22 | |
| 15 | Lê Thế Tân | 19,98 | 22 | |
| 15 | Tráng Phú Trọng | 19,98 | 22 | |
| 15 | Lê Văn Trung | 19,98 | 22 | |
| 15 | Đỗ Văn Việt | 19,98 | 22 | |
| 21 | Vũ Minh Hiếu | 19,60 | 21 | |
| 22 | Cấn Cao Thắng | 19,20 | 21 | |
| 23 | Nguyễn Tuấn Phong | 18,93 | 20 | |
| 24 | Đặng Công Thành | 18,88 | 20 | |
| 25 | Kiều Hải Anh | 18,87 | 20 | |
| 26 | Hoàng Thị Như Mỹ | 18,73 | 20 | |
| 27 | Nguyễn Khánh Nguyên | 18,41 | 20 | |
| 27 | Đới Vũ Hoàng Minh | 18,41 | 20 | |
| 27 | Nguyễn Thế Huy Quang | 18,41 | 20 | |
| 30 | Tạ Quốc Đạt | 17,97 | 18 | |
| 31 | Nguyễn Hào Quang | 17,61 | 19 | |
| 32 | Nguyễn Thị Hương | 16,67 | 17 | |
| 33 | Đặng Văn Tú | 15,97 | 17 | |
| 34 | Lê Ngọc Tú | 14,77 | 11 | |
| 35 | Lê Đức Anh | 14,03 | 13 | |
| 36 | Nguyễn Trung Hiếu | 12,22 | 12 | |
| 37 | Vũ Văn Tuấn Anh | 8,93 | 9 | |
| 38 | Trần Đức Chính | 7,05 | 7 | |
| 38 | Nguyễn Hà My | 7,05 | 7 | |
| 40 | Nguyễn Minh Tường | 4,68 | 4 | |
| 41 | Vũ Tuấn Anh | 2,09 | 2 | |
| 42 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 |