| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Mạnh Dũng | 61,80 | 74 | |
| 2 | Nguyễn Tiến Dũng | 46,30 | 52 | |
| 3 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 4 | Đặng Nhật Minh | 26,93 | 30 | |
| 5 | Bùi Văn Tân | 26,66 | 27 | |
| 6 | Trần Lê Khánh Linh | 25,63 | 24 | |
| 7 | Nguyễn Bá Quang | 24,06 | 27 | |
| 8 | Nguyễn Khánh | 19,44 | 20 | |
| 9 | Đan Nguyễn Giang Sơn | 19,12 | 20 | |
| 10 | Trần Đức Thịnh | 18,70 | 20 | |
| 11 | Nguyễn Đắc Phi Long | 16,51 | 17 | |
| 12 | Phan Tiến Đạt | 15,97 | 17 | |
| 12 | Lại Văn Minh | 15,97 | 17 | |
| 14 | Nguyễn Anh Vũ | 15,69 | 16 | |
| 15 | Nguyễn Đức Hưng | 15,43 | 16 | |
| 16 | Nguyễn Huy Hoàng | 15,23 | 15 | |
| 17 | Nguyễn Hưng Tú | 15,13 | 16 | |
| 18 | Nguyễn Hải Sơn | 14,29 | 15 | |
| 18 | Nguyễn Việt Thắng | 14,29 | 15 | |
| 20 | Lê Duy Minh | 13,66 | 14 | |
| 21 | Vũ Tâm Anh | 13,42 | 14 | |
| 21 | Quách Trung Nghĩa | 13,42 | 14 | |
| 21 | Nguyễn Lưu Thịnh | 13,42 | 14 | |
| 24 | Nguyễn Việt Hà Phong | 13,13 | 13 | |
| 25 | Ngô Việt Hoàng | 12,55 | 13 | |
| 26 | Nguyễn Hồng Sơn | 12,24 | 12 | |
| 26 | Trịnh Chí Thức | 12,24 | 12 | |
| 26 | Dương Ngọc Tú | 12,24 | 12 | |
| 29 | Phạm Gia Huy | 12,08 | 12 | |
| 30 | Nguyễn Quang Vinh | 11,67 | 12 | |
| 31 | Mầu Danh Hải Anh | 10,77 | 11 | |
| 31 | Nguyễn Trung Dũng | 10,77 | 11 | |
| 31 | Uông Đức Duy | 10,77 | 11 | |
| 31 | Nguyễn Bảo Khang | 10,77 | 11 | |
| 35 | Nguyễn Công Tuấn Long | 10,12 | 9 | |
| 36 | Trần Anh Hào | 9,86 | 10 | |
| 37 | Đỗ Đức Mạnh | 8,00 | 8 | |
| 37 | Bùi Quốc Thái | 8,00 | 8 | |
| 39 | Trịnh Việt Anh | 4,11 | 4 | |
| 40 | Đinh Thế Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 40 | Nguyễn Văn Minh Phước | 0,00 | 0 |