| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Mạnh Dũng | 65,09 | 78 | |
| 2 | Nguyễn Tiến Dũng | 49,62 | 57 | |
| 3 | Trần Lê Khánh Linh | 44,88 | 49 | |
| 4 | Nguyễn Văn Duy | 43,19 | 36 | |
| 5 | Quách Trung Nghĩa | 41,26 | 47 | |
| 6 | Đặng Nhật Minh | 39,70 | 49 | |
| 7 | Nguyễn Đắc Phi Long | 39,54 | 45 | |
| 8 | Bùi Văn Tân | 38,21 | 43 | |
| 9 | Lê Duy Minh | 38,20 | 43 | |
| 10 | Vũ Tâm Anh | 38,05 | 43 | |
| 11 | Ngô Việt Hoàng | 37,47 | 42 | |
| 11 | Phan Tiến Đạt | 37,08 | 43 | |
| 13 | Đỗ Đức Mạnh | 36,07 | 40 | |
| 14 | Nguyễn Hưng Tú | 35,05 | 38 | |
| 15 | Nguyễn Khánh | 34,10 | 38 | |
| 16 | Nguyễn Đức Hưng | 33,92 | 41 | |
| 17 | Trần Đức Thịnh | 33,74 | 42 | |
| 18 | Đan Nguyễn Giang Sơn | 33,58 | 42 | |
| 19 | Nguyễn Bá Quang | 33,12 | 36 | |
| 20 | Nguyễn Trung Dũng | 32,32 | 40 | |
| 21 | Nguyễn Huy Hoàng | 32,08 | 34 | |
| 22 | Lại Văn Minh | 30,22 | 35 | |
| 23 | Trịnh Chí Thức | 30,20 | 35 | |
| 24 | Nguyễn Quang Vinh | 29,55 | 34 | |
| 25 | Nguyễn Công Tuấn Long | 29,34 | 32 | |
| 26 | Nguyễn Việt Thắng | 28,72 | 34 | |
| 27 | Nguyễn Lưu Thịnh | 28,37 | 33 | |
| 28 | Trần Anh Hào | 25,77 | 28 | |
| 29 | Nguyễn Hồng Sơn | 25,31 | 27 | |
| 30 | Phạm Gia Huy | 24,44 | 28 | |
| 31 | Nguyễn Việt Hà Phong | 24,22 | 27 | |
| 32 | Nguyễn Anh Vũ ĐẸP TRAIIIIIIIII | 22,00 | 24 | |
| 33 | Dương Ngọc Tú | 21,12 | 22 | |
| 34 | Mầu Danh Hải Anh | 19,98 | 22 | |
| 34 | Nguyễn Bảo Khang | 19,98 | 22 | |
| 36 | Nguyễn Hải Sơn | 16,80 | 18 | |
| 37 | Uông Đức Duy | 12,42 | 12 | |
| 38 | Bùi Quốc Thái | 9,86 | 10 | |
| 39 | Nguyễn Văn Minh Phước | 8,93 | 9 | |
| 40 | Trịnh Việt Anh | 4,11 | 4 | |
| 41 | Đinh Thế Ngọc | 0,00 | 0 |