| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Linh | 95,29 | 152 | |
| 2 | Vũ Thị Mai Hoa | 53,73 | 64 | |
| 3 | Phạm Triệu Vinh | 47,85 | 53 | |
| 4 | 44,43 | 57 | ||
| 5 | Phan Trọng Quý | 33,96 | 40 | |
| 6 | 29,52 | 35 | ||
| 7 | Vương Đắc Tiến | 28,49 | 29 | |
| 8 | Trần Xuân Khánh Duy | 26,20 | 30 | |
| 9 | Nguyễn Hữu Khôi | 19,02 | 20 | |
| 10 | Nguyễn Chí Cao Phong | 18,81 | 20 | |
| 11 | Cấn Hoàng Tuấn | 18,80 | 19 | |
| 12 | Mạc Văn Đông | 17,89 | 18 | |
| 13 | Trần Minh Mạnh Đạt | 15,97 | 17 | |
| 13 | Phạm Văn Sơn | 15,97 | 17 | |
| 15 | nguyễn mạnh dương | 15,77 | 15 | |
| 16 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | 13,51 | 14 | |
| 17 | Nguyễn Xuân Dương | 13,08 | 10 | |
| 18 | Nguyễn Văn Hiếu | 10,77 | 11 | |
| 19 | Bàn Thị Diệp | 10,08 | 11 | |
| 20 | Đỗ Gia Bách | 8,93 | 9 | |
| 20 | Phạm Thế Công | 8,93 | 9 | |
| 20 | Hà Hoàng Điệp | 8,93 | 9 | |
| 20 | Đỗ Quang Đức | 8,93 | 9 | |
| 20 | Phạm Minh Đức | 8,93 | 9 | |
| 20 | Đỗ Nam Hải | 8,93 | 9 | |
| 20 | Đỗ Công Hậu | 8,93 | 9 | |
| 20 | Trần Đăng Hậu | 8,93 | 9 | |
| 20 | Vũ Thị Diệu Linh | 8,93 | 9 | |
| 20 | Bùi Tất Long | 8,93 | 9 | |
| 20 | Lê Bảo Lộc | 8,93 | 9 | |
| 20 | Nguyễn Hữu Anh Tuấn | 8,93 | 9 | |
| 32 | Nguyễn Việt Hoàng | 8,00 | 8 | |
| 33 | Hoàng Thanh Phương | 7,05 | 7 | |
| 33 | Phạm Quang Thanh | 7,05 | 7 | |
| 35 | Lê Quý Vương | 5,10 | 5 | |
| 36 | Nguyễn Phương Thảo | 4,87 | 4 | |
| 37 | Lù Vạn Thành | 4,11 | 4 | |
| 37 | Lê Phương Ly | 4,11 | 4 | |
| 37 | Nguyễn Như Trung Tú | 4,11 | 4 | |
| 37 | Mai Đức Tuấn | 4,11 | 4 | |
| 41 | Phạm Công Thắng | 3,77 | 3 | |
| 42 | Đào Thiện Thành | 2,09 | 2 | |
| 43 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 |