| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Linh | 95,29 | 152 | |
| 2 | Vũ Thị Mai Hoa | 55,80 | 69 | |
| 3 | Phạm Triệu Vinh | 50,25 | 58 | |
| 4 | 46,75 | 62 | ||
| 5 | Phan Trọng Quý | 35,10 | 42 | |
| 6 | 33,81 | 42 | ||
| 7 | Phạm Văn Sơn | 33,66 | 38 | |
| 8 | Trần Xuân Khánh Duy | 32,62 | 40 | |
| 9 | Vương Đắc Tiến | 31,12 | 32 | |
| 10 | Nguyễn Chí Cao Phong | 25,18 | 27 | |
| 11 | Cấn Hoàng Tuấn | 24,07 | 26 | |
| 12 | Mạc Văn Đông | 23,24 | 25 | |
| 13 | nguyễn mạnh dương | 21,32 | 22 | |
| 14 | Nguyễn Hữu Khôi | 21,12 | 21 | |
| 15 | Nguyễn Văn Hiếu | 19,41 | 20 | |
| 16 | Trần Minh Mạnh Đạt | 17,68 | 19 | |
| 17 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | 16,05 | 17 | |
| 18 | Phạm Minh Đức | 15,97 | 17 | |
| 19 | Bàn Thị Diệp | 15,34 | 17 | |
| 20 | Phạm Thế Công | 15,13 | 16 | |
| 20 | Đỗ Công Hậu | 15,13 | 16 | |
| 20 | Trần Đăng Hậu | 15,13 | 16 | |
| 20 | Vũ Thị Diệu Linh | 15,13 | 16 | |
| 24 | Đỗ Nam Hải | 14,29 | 15 | |
| 24 | Nguyễn Việt Hoàng | 14,29 | 15 | |
| 24 | Bùi Tất Long | 14,29 | 15 | |
| 27 | Đỗ Quang Đức | 13,42 | 14 | |
| 27 | Phạm Quang Thanh | 13,42 | 14 | |
| 27 | Nguyễn Hữu Anh Tuấn | 13,42 | 14 | |
| 30 | Nguyễn Xuân Dương | 13,08 | 10 | |
| 31 | Hà Hoàng Điệp | 12,55 | 13 | |
| 31 | Lê Bảo Lộc | 12,55 | 13 | |
| 33 | Đỗ Gia Bách | 11,67 | 12 | |
| 34 | Nguyễn Phương Thảo | 11,34 | 10 | |
| 35 | Lê Phương Ly | 10,77 | 11 | |
| 35 | Hoàng Thanh Phương | 10,77 | 11 | |
| 37 | Lê Quý Vương | 8,93 | 9 | |
| 38 | Lù Vạn Thành | 8,08 | 8 | |
| 39 | Nguyễn Như Trung Tú | 8,00 | 8 | |
| 40 | Phạm Công Thắng | 7,68 | 7 | |
| 41 | Mai Đức Tuấn | 4,11 | 4 | |
| 42 | Đào Thiện Thành | 3,11 | 3 | |
| 43 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 |