| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Đinh Thị Hà My | 59,03 | 70 | |
| 3 | Mai Văn Hoàng | 51,82 | 62 | |
| 4 | Nguyễn Đình Quân | 49,21 | 67 | |
| 5 | Đỗ Tất Bách | 48,06 | 54 | |
| 6 | Phạm Gia Minh | 31,20 | 25 | |
| 7 | Đỗ Trung Kiên | 28,31 | 31 | |
| 8 | Dương Quang Khôi | 25,85 | 30 | |
| 9 | Bùi Quang Hưng | 20,71 | 21 | |
| 10 | Đỗ Hồng Nhung | 17,19 | 17 | |
| 11 | Nguyễn Bùi An | 14,69 | 15 | |
| 12 | Tạ Công Huy | 14,17 | 14 | |
| 13 | Dương Trí Đức | 13,66 | 13 | |
| 14 | Bùi Trọng Cát | 13,61 | 14 | |
| 15 | Nguyễn Anh Khoa | 13,57 | 13 | |
| 16 | Ngô Tiến Đạt | 13,00 | 12 | |
| 17 | Nguyễn Trung Kiên | 12,46 | 12 | |
| 18 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 11,82 | 11 | |
| 19 | Nguyễn Đức Hiệu | 11,14 | 7 | |
| 20 | Phan Liên Mạnh Tiến | 10,02 | 9 | |
| 21 | Trần Quốc Nam Anh | 9,22 | 9 | |
| 22 | Lê Văn Trường Sơn | 9,10 | 8 | |
| 22 | Phạm Minh Tân | 9,10 | 8 | |
| 24 | Trần Tuấn Phong | 8,89 | 8 | |
| 25 | Nguyễn Việt Hùng | 8,66 | 8 | |
| 26 | Vũ Quang Minh | 8,16 | 7 | |
| 26 | Đặng Hồng Phong | 8,16 | 7 | |
| 28 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 8,00 | 8 | |
| 29 | Vũ Đức Tài | 6,08 | 6 | |
| 30 | Trần Thị Thanh Thảo | 5,10 | 5 | |
| 30 | Phạm Nguyễn Mai Uyên | 5,10 | 5 | |
| 32 | Cáp Trọng Nguyên | 4,11 | 4 | |
| 33 | Nguyễn Trần Hoàng Chính | 3,84 | 3 | |
| 34 | Phạm Trường Giang | 3,82 | 3 | |
| 35 | Mai Trung Kiên | 1,05 | 1 | |
| 36 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 36 | Hà Kim Huyền | 0,00 | 0 | |
| 36 | Lê Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 36 | Bùi Như Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 36 | Hoàng Đức Thăng | 0,00 | 0 | |
| 36 | Nguyễn Phúc Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 36 | Trần Quốc Tuấn | 0,00 | 0 |