| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Đinh Thị Hà My | 53,71 | 59 | |
| 3 | Mai Văn Hoàng | 48,36 | 55 | |
| 4 | Đỗ Tất Bách | 41,63 | 42 | |
| 5 | Đỗ Trung Kiên | 21,42 | 22 | |
| 6 | Bùi Quang Hưng | 8,47 | 8 | |
| 7 | Đỗ Hồng Nhung | 2,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Việt Hùng | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Bùi An | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Quốc Nam Anh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Bùi Trọng Cát | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Trần Hoàng Chính | 0,00 | 0 | |
| 8 | Ngô Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 8 | Dương Trí Đức | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Đức Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 0,00 | 0 | |
| 8 | Tạ Công Huy | 0,00 | 0 | |
| 8 | Hà Kim Huyền | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Anh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 8 | Dương Quang Khôi | 0,00 | 0 | |
| 8 | Mai Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Gia Minh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Vũ Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Bùi Như Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 8 | Cáp Trọng Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 8 | Đặng Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Tuấn Phong | 0,00 | 0 | |
| 8 | Lê Văn Trường Sơn | 0,00 | 0 | |
| 8 | Vũ Đức Tài | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Minh Tân | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Thị Thanh Thảo | 0,00 | 0 | |
| 8 | Hoàng Đức Thăng | 0,00 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Phúc Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phan Liên Mạnh Tiến | 0,00 | 0 | |
| 8 | Trần Quốc Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 8 | Phạm Nguyễn Mai Uyên | 0,00 | 0 |