| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,69 | 131 | |
| 2 | Đinh Thị Hà My | 62,02 | 78 | |
| 3 | Nguyễn Đình Quân | 59,66 | 88 | |
| 4 | Mai Văn Hoàng | 53,52 | 66 | |
| 5 | Dương Quang Khôi | 53,50 | 79 | |
| 6 | Đỗ Tất Bách | 50,45 | 59 | |
| 7 | Phạm Gia Minh | 43,80 | 41 | |
| 8 | Đỗ Trung Kiên | 40,48 | 49 | |
| 9 | Bùi Quang Hưng | 34,57 | 39 | |
| 10 | Cáp Trọng Nguyên | 31,55 | 31 | |
| 11 | Đỗ Hồng Nhung | 31,31 | 34 | |
| 12 | Nguyễn Bùi An | 30,49 | 32 | |
| 13 | Tạ Công Huy | 27,00 | 30 | |
| 14 | Trần Quốc Nam Anh | 26,94 | 26 | |
| 15 | Dương Trí Đức | 26,59 | 27 | |
| 16 | Bùi Trọng Cát | 23,88 | 27 | |
| 17 | Lê Văn Trường Sơn | 23,00 | 26 | |
| 18 | Ngô Tiến Đạt | 22,28 | 22 | |
| 19 | Phan Liên Mạnh Tiến | 22,19 | 23 | |
| 20 | Trần Tuấn Phong | 21,94 | 21 | |
| 21 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 21,94 | 20 | |
| 22 | Mai Trung Kiên | 21,54 | 19 | |
| 23 | Nguyễn Trung Kiên | 21,43 | 23 | |
| 24 | Phạm Minh Tân | 20,94 | 21 | |
| 25 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 20,88 | 22 | |
| 26 | Đặng Hồng Phong | 19,96 | 17 | |
| 27 | Nguyễn Anh Khoa | 18,12 | 18 | |
| 28 | Phạm Nguyễn Mai Uyên | 17,93 | 18 | |
| 29 | Nguyễn Trần Hoàng Chính | 17,63 | 15 | |
| 30 | Trần Thị Thanh Thảo | 16,72 | 16 | |
| 31 | Nguyễn Đức Hiệu | 16,63 | 13 | |
| 32 | Vũ Quang Minh | 15,28 | 15 | |
| 33 | Vũ Đức Tài | 15,13 | 16 | |
| 34 | Nguyễn Việt Hùng | 13,94 | 13 | |
| 35 | Phạm Trường Giang | 10,50 | 10 | |
| 36 | Nguyễn Phúc Thịnh | 7,06 | 7 | |
| 37 | Trần Quốc Tuấn | 4,11 | 4 | |
| 38 | Hoàng Đức Thăng | 2,09 | 2 | |
| 39 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 39 | Hà Kim Huyền | 0,00 | 0 | |
| 39 | Lê Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 39 | Bùi Như Ngọc | 0,00 | 0 |