| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Ngọc Linh | 31,26 | 30 | |
| 2 | Phạm Việt Khoa | 27,89 | 30 | |
| 3 | Đặng Việt Anh | 24,27 | 20 | |
| 4 | Đỗ Duyên Cường | 11,80 | 13 | |
| 5 | Trần Đình Tiến Đạt | 10,93 | 9 | |
| 6 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 8,08 | 6 | |
| 7 | Hoàng Quốc Khánh | 7,67 | 6 | |
| 8 | Đỗ Văn Huy | 7,24 | 7 | |
| 9 | Lưu Đức Tùng | 7,11 | 3 | |
| 10 | Nguyễn Phúc Đạt | 5,10 | 5 | |
| 11 | Nguyễn Việt Hoàng | 4,11 | 4 | |
| 12 | Trần Hữu Kiên | 2,18 | 2 | |
| 13 | Đinh Công Đạt | 2,09 | 2 | |
| 13 | Vũ Khắc Giáp | 2,09 | 2 | |
| 15 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Hoàng An | 0,00 | 0 | |
| 15 | Ngô Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Hoàng Việt Bách | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đỗ Viết Chiến | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nông Mạnh Duy | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Mạnh Đạt | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Thành Đô | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đào Duy Đông | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đỗ Trần Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 15 | Phan Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Dương Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 15 | Vũ Bá Huân | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Thu Huyền | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Huy Kiên | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đỗ Công Minh | 0,00 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Kim Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 15 | Dương Hồng Quang | 0,00 | 0 | |
| 15 | Vũ Nguyễn Tiến Quang | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đặng Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đỗ Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 15 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 15 | Trần Quốc Triệu | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đào Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 15 | Trần Ngọc Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 15 | Đỗ Đại Uy | 0,00 | 0 |