| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Đức Khang | 27,43 | 23 | |
| 2 | Lê Tuấn Mạnh | 26,70 | 24 | |
| 3 | Nguyễn Huy Toàn | 23,94 | 22 | |
| 4 | Lê Nam Khánh | 18,41 | 14 | |
| 5 | Nguyễn Nghị Đức | 17,88 | 12 | |
| 6 | Nguyễn Đình Anh Dũng | 17,37 | 15 | |
| 7 | Nguyễn Tăng Duy | 15,73 | 9 | |
| 8 | Nguyễn Minh Thái | 15,62 | 13 | |
| 9 | Hoàng Văn Thắng | 11,86 | 10 | |
| 10 | Nguyễn Thế Phương | 10,75 | 9 | |
| 11 | Phạm Khương Duy | 9,86 | 10 | |
| 12 | Phạm Quỳnh Chi | 7,13 | 7 | |
| 13 | Nguyễn Hồng Sơn | 7,10 | 5 | |
| 14 | Nguyễn Mạnh Toàn | 6,21 | 6 | |
| 15 | Nguyễn Thành Đạt | 4,11 | 4 | |
| 16 | Nguyễn Tiến Anh | 2,09 | 2 | |
| 16 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 2,09 | 2 | |
| 18 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phùng Quốc Bình | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đào Quốc Đạt | 0,00 | 0 | |
| 18 | Vũ Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 18 | Bùi Hoàng Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đoàn Văn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 18 | Ngô Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 18 | Phạm Duy Hùng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 18 | Vũ Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Viết Hải Lâm | 0,00 | 0 | |
| 18 | Trần Bảo Long | 0,00 | 0 | |
| 18 | Vũ Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đào Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 18 | Cao Thái Sơn | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Vũ Trường Sơn | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Quốc Tuấn Tài | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đinh Xuân Thạch | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Đăng Thắng | 0,00 | 0 | |
| 18 | Vũ Đức Toàn | 0,00 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thế Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 18 | Đặng Huy Việt | 0,00 | 0 |