| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quốc Trình | 40,39 | 48 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Thắng | 34,20 | 32 | |
| 3 | Lê Trường Giang | 27,28 | 23 | |
| 4 | Lục Quang Minh | 23,33 | 21 | |
| 5 | Nguyễn Lê Đức Anh | 16,80 | 18 | |
| 6 | Nguyễn Đức Trường | 13,79 | 14 | |
| 7 | Phạm Văn Trường | 13,24 | 13 | |
| 8 | Nguyễn Quang Huy | 12,28 | 8 | |
| 9 | Trần Tiến Đức | 11,45 | 11 | |
| 10 | Nguyễn Anh Tú | 10,77 | 11 | |
| 11 | Nguyễn Trọng Tuấn | 9,86 | 10 | |
| 12 | Nguyễn Đức Thành | 8,72 | 6 | |
| 13 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 8,12 | 5 | |
| 14 | Trần Quang Tú | 7,05 | 7 | |
| 15 | Đào Hữu Tú | 6,08 | 6 | |
| 16 | Trần Minh Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 17 | Lê Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Bạch Thành An | 0,00 | 0 | |
| 17 | Bùi Đào Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Dương Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đinh Hữu Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Xuân Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Vũ Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Văn Duy | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Đức Dương | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 17 | Quảng Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Hồng Đức | 0,00 | 0 | |
| 17 | Hoàng Bảo Lan | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Như Lâm | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Bùi Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 | |
| 17 | Ngô Đình Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Hải Triều | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Hoàng Việt | 0,00 | 0 |