| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Cao Tiến | 97,72 | 110 | |
| 2 | Cao Thị Bích Hân | 65,11 | 98 | |
| 3 | Trương Thị Giỏi | 56,82 | 75 | |
| 4 | Ngô Quang Anh | 50,96 | 57 | |
| 5 | Vũ Thị Hương Giang | 49,67 | 74 | |
| 6 | Hà Xuân Đại | 46,11 | 61 | |
| 7 | Trần Quốc Việt Hùng | 46,05 | 68 | |
| 8 | Trần Hoàng Phong | 41,36 | 46 | |
| 9 | Vũ Đăng Dương | 41,29 | 54 | |
| 10 | Đào Sơn Tùng | 39,89 | 42 | |
| 11 | Phạm Hải Đăng | 39,44 | 51 | |
| 12 | Hà Quang Huy | 36,62 | 47 | |
| 13 | Trịnh Tiến Hải | 36,60 | 45 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 34,91 | 43 | |
| 15 | Nguyễn Công Vinh | 34,54 | 43 | |
| 16 | Đào Hữu Lâm Phi | 34,49 | 43 | |
| 17 | Nguyễn Huy Công | 33,15 | 40 | |
| 18 | Trần Văn Dương | 31,15 | 38 | |
| 19 | Nguyễn Việt Bách | 30,87 | 37 | |
| 20 | Hoàng Hải Nam | 30,53 | 37 | |
| 21 | Nguyễn Minh Hiếu | 30,47 | 37 | |
| 22 | Trần Thị Thanh Huyền | 30,29 | 36 | |
| 23 | Lê Đình Anh Hiếu | 29,50 | 35 | |
| 24 | Vũ Thị Kiều Linh | 29,49 | 35 | |
| 25 | Vũ Đình Mạnh | 29,28 | 35 | |
| 26 | Lê Thị Phương Anh | 29,20 | 35 | |
| 26 | Đỗ Hữu Vũ | 29,20 | 35 | |
| 28 | Đặng Chấn Đông | 27,64 | 32 | |
| 29 | Nguyễn Trần Minh Quân | 25,87 | 30 | |
| 30 | Đào Hải Đăng | 25,10 | 28 | |
| 31 | Nguyễn Xuân Thành | 24,90 | 28 | |
| 32 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 33 | Nguyễn Việt Anh | 24,14 | 27 | |
| 34 | Đinh Tuấn Anh | 24,01 | 26 | |
| 35 | Hoàng Văn Tuyến | 23,73 | 27 | |
| 36 | Bùi Tiến Mạnh | 23,15 | 26 | |
| 37 | Bùi Quốc Bảo | 23,00 | 26 | |
| 38 | Trương Huy Hoàng | 22,28 | 24 | |
| 39 | Nguyễn Đào Anh Quyến | 22,26 | 25 | |
| 40 | Nguyễn Anh Đức | 21,12 | 22 | |
| 41 | Soutchai Vongxay | 18,44 | 20 | |
| 42 | Phutdavanh Nanthavone | 17,27 | 18 | |
| 43 | Khampaseuth Philavong | 15,97 | 17 | |
| 44 | Đào Quang Anh | 15,13 | 16 | |
| 45 | Visava Keoinnavong | 11,65 | 11 | |
| 46 | Đặng Bình Định | 8,93 | 9 | |
| 47 | Phạm Văn Đức | 8,00 | 8 |