| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Cao Tiến | 99,75 | 116 | |
| 2 | Cao Thị Bích Hân | 67,54 | 104 | |
| 3 | Trương Thị Giỏi | 60,05 | 81 | |
| 4 | Ngô Quang Anh | 54,46 | 63 | |
| 5 | Vũ Thị Hương Giang | 52,80 | 80 | |
| 6 | Hà Xuân Đại | 49,56 | 67 | |
| 7 | Trần Quốc Việt Hùng | 49,08 | 73 | |
| 8 | Trần Hoàng Phong | 45,25 | 52 | |
| 9 | Vũ Đăng Dương | 45,13 | 60 | |
| 10 | Phạm Hải Đăng | 43,35 | 57 | |
| 11 | Đào Sơn Tùng | 42,51 | 45 | |
| 12 | Hà Quang Huy | 40,26 | 52 | |
| 13 | Trịnh Tiến Hải | 40,22 | 50 | |
| 14 | Nguyễn Công Vinh | 38,31 | 48 | |
| 15 | Đào Hữu Lâm Phi | 38,26 | 48 | |
| 16 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 38,12 | 47 | |
| 17 | Nguyễn Huy Công | 37,01 | 45 | |
| 18 | Trần Văn Dương | 35,15 | 43 | |
| 19 | Trần Thị Thanh Huyền | 34,93 | 42 | |
| 20 | Nguyễn Việt Bách | 34,88 | 42 | |
| 21 | Hoàng Hải Nam | 33,97 | 41 | |
| 22 | Vũ Thị Kiều Linh | 33,60 | 40 | |
| 23 | Lê Thị Phương Anh | 33,32 | 40 | |
| 23 | Đỗ Hữu Vũ | 33,32 | 40 | |
| 23 | Nguyễn Minh Hiếu | 32,92 | 41 | |
| 26 | Lê Đình Anh Hiếu | 32,00 | 39 | |
| 27 | Vũ Đình Mạnh | 31,79 | 39 | |
| 28 | Đặng Chấn Đông | 30,97 | 35 | |
| 29 | Nguyễn Trần Minh Quân | 30,22 | 35 | |
| 30 | Đào Hải Đăng | 29,49 | 33 | |
| 31 | Nguyễn Xuân Thành | 28,64 | 32 | |
| 32 | Nguyễn Việt Anh | 27,93 | 31 | |
| 33 | Đinh Tuấn Anh | 27,43 | 29 | |
| 34 | Hoàng Văn Tuyến | 26,85 | 30 | |
| 35 | Nguyễn Văn Duy | 26,45 | 24 | |
| 36 | Bùi Quốc Bảo | 26,15 | 29 | |
| 37 | Bùi Tiến Mạnh | 25,29 | 29 | |
| 38 | Trương Huy Hoàng | 24,46 | 27 | |
| 39 | Nguyễn Anh Đức | 24,35 | 25 | |
| 40 | Nguyễn Đào Anh Quyến | 23,00 | 26 | |
| 41 | Soutchai Vongxay | 22,54 | 24 | |
| 42 | Phutdavanh Nanthavone | 20,66 | 21 | |
| 43 | Khampaseuth Philavong | 18,61 | 19 | |
| 44 | Đào Quang Anh | 15,97 | 17 | |
| 45 | Visava Keoinnavong | 12,53 | 12 | |
| 46 | Phạm Văn Đức | 9,86 | 10 | |
| 47 | Đặng Bình Định | 8,93 | 9 |