| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Phạm Năng Khang | 70,11 | 91 | |
| 3 | Bùi Quang Hưng | 55,09 | 73 | |
| 4 | Dương Thành Hiếu | 54,81 | 68 | |
| 5 | Khuất Minh Nhật | 52,52 | 66 | |
| 6 | Nguyễn Hoàng Hải | 50,57 | 55 | |
| 7 | Ngô Nhật Minh | 49,17 | 51 | |
| 8 | Phạm Văn Linh | 47,95 | 59 | |
| 9 | Doãn Bùi Đình Hiếu | 41,88 | 55 | |
| 10 | Bùi Hoàng Đăng | 40,37 | 46 | |
| 11 | Nguyễn Thành Vinh | 38,18 | 46 | |
| 12 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 35,92 | 40 | |
| 13 | Phạm Văn Đồng | 35,36 | 41 | |
| 14 | Ngô Anh Quân | 35,27 | 35 | |
| 15 | Nguyễn Công Sơn Anh | 35,11 | 37 | |
| 16 | Nguyễn Thành Trung | 32,54 | 38 | |
| 17 | Nguyễn Xuân Tùng | 29,79 | 31 | |
| 18 | Phan Hoàng Nhật | 28,65 | 31 | |
| 19 | Nông Trung Anh | 28,61 | 29 | |
| 20 | Nguyễn Tiến Vinh | 25,70 | 27 | |
| 21 | Đường Ngọc Châm | 25,41 | 26 | |
| 22 | Lê Thế Khoa | 25,00 | 18 | |
| 23 | Nguyễn Văn Chương | 24,37 | 25 | |
| 24 | Trần Hà Dương | 23,94 | 23 | |
| 25 | Phạm Kiên Ưng | 23,79 | 25 | |
| 26 | Nguyễn Thái Sơn | 23,23 | 21 | |
| 27 | Phạm Công Lương | 21,10 | 19 | |
| 28 | Hoàng Việt Long | 21,09 | 20 | |
| 29 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 30 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 19,42 | 19 | |
| 31 | Hồ Văn Hoài Anh | 18,86 | 20 | |
| 32 | Trần Ngọc Minh Hoàng | 18,64 | 19 | |
| 33 | Nguyễn Văn Chuyền | 17,90 | 16 | |
| 34 | Nguyễn Đình Giang Huy | 17,85 | 17 | |
| 35 | Dang Thi Ngoan | 17,26 | 16 | |
| 36 | Lê Quốc Anh | 16,90 | 16 | |
| 37 | Nguyễn Thị Hòa | 15,69 | 14 | |
| 38 | Đào Việt Anh | 14,47 | 10 | |
| 39 | Dương Quang Huy | 13,08 | 13 | |
| 40 | Đào Tuấn Bình | 12,74 | 10 | |
| 41 | Nguyễn Kim Tiến | 11,35 | 10 | |
| 42 | Phạm Chí Thành | 7,98 | 6 |