| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,96 | 98 | |
| 2 | Phạm Năng Khang | 69,22 | 88 | |
| 3 | Bùi Quang Hưng | 53,02 | 70 | |
| 4 | Khuất Minh Nhật | 51,32 | 63 | |
| 5 | Nguyễn Hoàng Hải | 49,20 | 52 | |
| 6 | Ngô Nhật Minh | 47,75 | 48 | |
| 7 | Phạm Văn Linh | 43,56 | 52 | |
| 8 | Dương Thành Hiếu | 40,05 | 45 | |
| 9 | Doãn Bùi Đình Hiếu | 39,40 | 52 | |
| 10 | Bùi Hoàng Đăng | 38,86 | 43 | |
| 11 | Nguyễn Công Sơn Anh | 33,95 | 35 | |
| 12 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 33,87 | 37 | |
| 13 | Ngô Anh Quân | 33,43 | 32 | |
| 14 | Phạm Văn Đồng | 33,20 | 39 | |
| 15 | Nguyễn Thành Vinh | 27,51 | 28 | |
| 16 | Phan Hoàng Nhật | 26,65 | 28 | |
| 17 | Nông Trung Anh | 26,61 | 26 | |
| 18 | Đường Ngọc Châm | 25,34 | 26 | |
| 19 | Lê Thế Khoa | 24,25 | 17 | |
| 20 | Nguyễn Thái Sơn | 23,23 | 21 | |
| 21 | Trần Hà Dương | 23,22 | 22 | |
| 22 | Nguyễn Văn Chương | 22,93 | 23 | |
| 23 | Nguyễn Tiến Vinh | 22,85 | 23 | |
| 24 | Hoàng Việt Long | 21,09 | 20 | |
| 25 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 26 | Phạm Công Lương | 20,33 | 18 | |
| 27 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 19,42 | 19 | |
| 28 | Nguyễn Xuân Tùng | 19,21 | 16 | |
| 29 | Hồ Văn Hoài Anh | 18,06 | 19 | |
| 30 | Nguyễn Đình Giang Huy | 17,85 | 17 | |
| 31 | Nguyễn Thành Trung | 17,58 | 17 | |
| 32 | Trần Ngọc Minh Hoàng | 17,03 | 17 | |
| 33 | Nguyễn Văn Chuyền | 16,71 | 15 | |
| 34 | Dang Thi Ngoan | 16,36 | 15 | |
| 35 | Lê Quốc Anh | 16,08 | 15 | |
| 36 | Phạm Kiên Ưng | 15,68 | 15 | |
| 37 | Nguyễn Thị Hòa | 14,85 | 13 | |
| 38 | Đào Việt Anh | 13,62 | 9 | |
| 39 | Dương Quang Huy | 13,08 | 13 | |
| 40 | Đào Tuấn Bình | 12,74 | 10 | |
| 41 | Nguyễn Kim Tiến | 11,35 | 10 | |
| 42 | Phạm Chí Thành | 7,98 | 6 |