| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,60 | 96 | |
| 2 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 29,30 | 29 | |
| 3 | Sin Bảo Khánh | 27,93 | 24 | |
| 4 | Vũ Khuê | 25,79 | 24 | |
| 5 | Nguyễn Công Triệu | 20,85 | 20 | |
| 6 | Nguyễn Văn Chương | 20,73 | 21 | |
| 7 | Bùi Quốc Bảo | 13,42 | 14 | |
| 8 | Cao Văn Duy | 12,79 | 13 | |
| 9 | Nguyễn Minh Hải | 6,08 | 6 | |
| 10 | Nguyễn Trí Quân | 3,11 | 3 | |
| 11 | Hoàng Việt Anh | 2,09 | 2 | |
| 11 | Nguyễn Tiến Anh | 2,09 | 2 | |
| 11 | Đinh Công Đạt | 2,09 | 2 | |
| 11 | Vũ Khắc Giáp | 2,09 | 2 | |
| 11 | Vũ Văn Hưng | 2,09 | 2 | |
| 11 | Nguyễn Quốc Khánh | 2,09 | 2 | |
| 11 | Vũ Đức Mạnh | 2,09 | 2 | |
| 11 | Hoàng Hà Phong | 2,09 | 2 | |
| 11 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 2,09 | 2 | |
| 11 | Nguyễn Thạch Sơn | 2,09 | 2 | |
| 11 | Đỗ Minh Thanh | 2,09 | 2 | |
| 11 | Vũ Quốc Toản | 2,09 | 2 | |
| 11 | Phạm Văn Trường | 2,09 | 2 | |
| 11 | Trần Minh Tuấn | 2,09 | 2 | |
| 25 | Nguyễn Duy Bình | 1,05 | 1 | |
| 25 | Lê Xuân Duy | 1,05 | 1 | |
| 25 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 1,05 | 1 | |
| 25 | Hoàng Quốc Kiệt | 1,05 | 1 | |
| 25 | Đỗ Văn Long | 1,05 | 1 | |
| 25 | Nguyễn Đức Thịnh | 1,05 | 1 | |
| 31 | Cao Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 31 | Trần Thị Thu Huyền | 0,00 | 0 | |
| 31 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 31 | Lê Năng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 31 | Phùng Minh Tài | 0,00 | 0 | |
| 31 | Đào Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 31 | Đặng Huy Việt | 0,00 | 0 |