| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 79,96 | 98 | |
| 2 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 33,87 | 37 | |
| 3 | Sin Bảo Khánh | 27,93 | 24 | |
| 4 | Vũ Khuê | 26,73 | 26 | |
| 5 | Nguyễn Văn Chương | 22,93 | 23 | |
| 6 | Nguyễn Công Triệu | 21,99 | 21 | |
| 7 | Cao Văn Duy | 19,20 | 21 | |
| 8 | Nguyễn Trí Quân | 18,01 | 19 | |
| 9 | Nguyễn Thạch Sơn | 15,79 | 16 | |
| 10 | Nguyễn Minh Hải | 15,74 | 14 | |
| 11 | Bùi Quốc Bảo | 15,13 | 16 | |
| 12 | Lê Xuân Duy | 11,45 | 11 | |
| 13 | Phạm Văn Trường | 5,88 | 5 | |
| 14 | Hoàng Quốc Kiệt | 5,73 | 4 | |
| 15 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 5,10 | 5 | |
| 16 | Trần Minh Tuấn | 4,11 | 4 | |
| 17 | Vũ Đức Mạnh | 3,97 | 3 | |
| 18 | Hoàng Việt Anh | 2,09 | 2 | |
| 18 | Đinh Công Đạt | 2,09 | 2 | |
| 18 | Vũ Khắc Giáp | 2,09 | 2 | |
| 18 | Vũ Văn Hưng | 2,09 | 2 | |
| 18 | Nguyễn Quốc Khánh | 2,09 | 2 | |
| 18 | Hoàng Hà Phong | 2,09 | 2 | |
| 18 | Đỗ Minh Thanh | 2,09 | 2 | |
| 18 | Vũ Quốc Toản | 2,09 | 2 | |
| 26 | Nguyễn Duy Bình | 1,05 | 1 | |
| 26 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 1,05 | 1 | |
| 26 | Đỗ Văn Long | 1,05 | 1 | |
| 26 | Nguyễn Đức Thịnh | 1,05 | 1 | |
| 30 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Trần Thị Thu Huyền | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Lê Năng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phùng Minh Tài | 0,00 | 0 | |
| 30 | Đào Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 30 | Đặng Huy Việt | 0,00 | 0 | |
| 30 | Cao Hoàng Anh | 0,00 | 0 |