| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Lê Xuân Duy | 52,53 | 66 | |
| 3 | Cao Văn Duy | 47,91 | 66 | |
| 4 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 35,92 | 40 | |
| 5 | Nguyễn Trí Quân | 31,31 | 31 | |
| 6 | Sin Bảo Khánh | 30,08 | 27 | |
| 7 | Vũ Khuê | 29,36 | 30 | |
| 8 | Nguyễn Thạch Sơn | 27,06 | 31 | |
| 9 | Nguyễn Văn Chương | 24,37 | 25 | |
| 10 | Nguyễn Công Triệu | 23,46 | 23 | |
| 11 | Bùi Quốc Bảo | 23,00 | 26 | |
| 12 | Nguyễn Duy Bình | 17,86 | 18 | |
| 13 | Nguyễn Minh Hải | 16,58 | 15 | |
| 14 | Phạm Văn Trường | 13,24 | 13 | |
| 15 | Vũ Văn Hưng | 10,46 | 10 | |
| 16 | Hoàng Hà Phong | 8,93 | 9 | |
| 17 | Hoàng Quốc Kiệt | 7,80 | 7 | |
| 18 | Vũ Đức Mạnh | 6,90 | 6 | |
| 19 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 6,08 | 6 | |
| 19 | Nguyễn Quốc Khánh | 6,08 | 6 | |
| 21 | Trần Minh Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 22 | Hoàng Việt Anh | 4,11 | 4 | |
| 23 | Đinh Công Đạt | 3,11 | 3 | |
| 23 | Vũ Khắc Giáp | 3,11 | 3 | |
| 23 | Vũ Quốc Toản | 3,11 | 3 | |
| 23 | Đỗ Minh Thanh | 3,11 | 3 | |
| 27 | Cao Hoàng Anh | 2,96 | 2 | |
| 28 | Nguyễn Đức Thịnh | 2,09 | 2 | |
| 29 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 1,05 | 1 | |
| 29 | Đào Anh Tú | 1,05 | 1 | |
| 29 | Đỗ Văn Long | 1,05 | 1 | |
| 32 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 32 | Đặng Huy Việt | 0,00 | 0 | |
| 32 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 32 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 32 | Phùng Minh Tài | 0,00 | 0 | |
| 32 | Trần Thị Thu Huyền | 0,00 | 0 | |
| 32 | Lê Năng Phúc | 0,00 | 0 |