| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Thành Hiếu | 54,81 | 68 | |
| 2 | Bùi Văn Toàn | 54,53 | 46 | |
| 3 | Phạm Văn Linh | 47,95 | 59 | |
| 4 | Phạm Quang Vinh | 46,25 | 53 | |
| 5 | Nguyễn Danh Trung Thành | 42,27 | 47 | |
| 6 | Nguyễn Hữu Thắng | 34,20 | 32 | |
| 7 | Nguyễn Huy Công | 33,15 | 40 | |
| 8 | Phùng Xuân Đạt | 29,47 | 35 | |
| 9 | Vũ Đức Sang | 27,22 | 32 | |
| 10 | Nguyễn Thành Trung | 24,84 | 28 | |
| 11 | Nguyễn Văn Chương | 24,37 | 25 | |
| 12 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 13 | Nguyễn Anh Phương | 20,47 | 19 | |
| 14 | Lê Quốc Anh | 16,90 | 16 | |
| 15 | Đào Tuấn Bình | 12,74 | 10 | |
| 16 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 7,32 | 7 | |
| 17 | Trịnh Xuân Bắc | 5,98 | 5 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4,11 | 4 | |
| 19 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 20 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 21 | Chu Quốc Thái | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đỗ Huy Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 21 | Bùi Khánh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phạm Tài Tiến | 0,00 | 0 | |
| 21 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 21 | Ngô Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Minh Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trương Văn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Đăng Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Quang Phú Lâm | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Xuân Minh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Huy Kiên | 0,00 | 0 | |
| 21 | Ngô Duy Khánh | 0,00 | 0 |