| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Văn Linh | 43,56 | 52 | |
| 2 | Dương Thành Hiếu | 40,05 | 45 | |
| 3 | Nguyễn Danh Trung Thành | 35,78 | 36 | |
| 4 | Phạm Quang Vinh | 32,59 | 27 | |
| 5 | Nguyễn Văn Chương | 22,93 | 23 | |
| 6 | Nguyễn Huy Công | 21,83 | 23 | |
| 7 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 8 | Vũ Đức Sang | 16,80 | 18 | |
| 9 | Lê Quốc Anh | 16,08 | 15 | |
| 10 | Phùng Xuân Đạt | 14,65 | 15 | |
| 11 | Nguyễn Hữu Thắng | 13,42 | 14 | |
| 12 | Đào Tuấn Bình | 12,74 | 10 | |
| 13 | Nguyễn Thành Trung | 6,08 | 6 | |
| 14 | Nguyễn Anh Phương | 4,64 | 4 | |
| 15 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4,11 | 4 | |
| 16 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 16 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 3,11 | 3 | |
| 18 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 19 | Trịnh Xuân Bắc | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trương Văn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 19 | Ngô Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Huy Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 19 | Bùi Khánh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 19 | Ngô Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Đăng Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Huy Kiên | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Quang Phú Lâm | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Xuân Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 19 | Chu Quốc Thái | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Tài Tiến | 0,00 | 0 | |
| 19 | Vũ Minh Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 19 | Bùi Văn Toàn | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 |