| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Thị Giỏi | 56,82 | 75 | |
| 2 | Vũ Trung Kiên | 31,41 | 37 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 28,10 | 32 | |
| 4 | Đặng Chấn Đông | 27,64 | 32 | |
| 5 | Bùi Minh Đăng | 26,69 | 30 | |
| 6 | Nguyễn Xuân Thành | 24,90 | 28 | |
| 7 | Mai Đức Trung | 24,89 | 27 | |
| 8 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 24,44 | 28 | |
| 8 | Nguyễn Thu Huyền | 24,44 | 28 | |
| 10 | Nguyễn Thái Sơn | 23,23 | 21 | |
| 11 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 18,61 | 19 | |
| 12 | Trịnh Vũ Nam | 17,24 | 15 | |
| 13 | Hồ Sỹ Long | 17,20 | 18 | |
| 14 | Đào Quang Anh | 15,13 | 16 | |
| 15 | Nguyễn Thành Vinh | 13,42 | 14 | |
| 16 | Phạm Xuân Hiếu | 13,19 | 13 | |
| 17 | Nguyễn Đình Tùng | 12,96 | 13 | |
| 18 | Nguyễn Duy Tuấn | 11,69 | 11 | |
| 19 | Nguyễn Kim Tiến | 11,35 | 10 | |
| 20 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 1,05 | 1 | |
| 21 | Lê Văn Vinh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đỗ Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phan Hoàng Huy | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đỗ Quang Huynh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Trương Thị Ngọc Lan | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Phan Huyền Trang | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Thành Long | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đỗ Trọng Thắng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Thế Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Văn Bin | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đoàn Thanh Huyền | 0,00 | 0 | |
| 21 | Bùi Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Dương Bá Đạt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đoàn Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Hoàng Quang Lâm | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Hoàng An | 0,00 | 0 |