| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Vinh | 27,51 | 28 | |
| 2 | Đào Hữu Lâm Phi | 24,94 | 28 | |
| 3 | Trần Văn Dũng | 24,38 | 22 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Vinh | 22,85 | 23 | |
| 5 | Vũ Quang Khải | 20,04 | 21 | |
| 6 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 19,42 | 19 | |
| 7 | Nguyễn Xuân Tùng | 19,21 | 16 | |
| 8 | Nguyễn Đình Giang Huy | 17,85 | 17 | |
| 9 | Nguyễn Thành Trung | 17,58 | 17 | |
| 10 | Phạm Kiên Ưng | 15,68 | 15 | |
| 11 | Phạm Việt Hưng | 15,20 | 15 | |
| 12 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 15,05 | 15 | |
| 13 | Trương Huy Hoàng | 12,79 | 13 | |
| 14 | Phạm Ngọc Hiệp | 11,06 | 10 | |
| 15 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 10,77 | 11 | |
| 16 | Nguyễn Minh Vương | 9,98 | 8 | |
| 17 | Nguyễn Văn Tiến | 7,48 | 7 | |
| 18 | Nhữ Quang Hưng | 6,08 | 6 | |
| 19 | Đặng Bình Định | 5,10 | 5 | |
| 20 | Nguyễn Quốc Khánh | 2,09 | 2 | |
| 21 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 21 | Nguyễn Duy Bình | 1,05 | 1 | |
| 21 | Lưu Thị Linh Chi | 1,05 | 1 | |
| 24 | Bạch Thành An | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Phùng Thị Mai Anh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Đức Cường | 0,00 | 0 | |
| 24 | Phan Thanh Cường | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đỗ Trần Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đỗ Đình Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 24 | Mai Tiến Hưng | 0,00 | 0 | |
| 24 | Hoàng Ngọc Minh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Lã Hoài Nam | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đặng Tuấn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Yến Nhi | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đặng Hữu Sơn | 0,00 | 0 | |
| 24 | Phùng Minh Tài | 0,00 | 0 | |
| 24 | Phạm Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Trọng Trí | 0,00 | 0 | |
| 24 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 24 | Bùi Quốc Việt | 0,00 | 0 |