| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Quang Khải | 40,52 | 52 | |
| 2 | Nguyễn Thành Vinh | 40,21 | 50 | |
| 3 | Đào Hữu Lâm Phi | 36,17 | 46 | |
| 4 | Phạm Việt Hưng | 35,82 | 45 | |
| 5 | Nguyễn Thành Trung | 34,87 | 42 | |
| 6 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 32,32 | 40 | |
| 7 | Nguyễn Xuân Tùng | 31,66 | 34 | |
| 8 | Nhữ Quang Hưng | 27,89 | 33 | |
| 9 | Trần Văn Dũng | 25,78 | 24 | |
| 10 | Nguyễn Tiến Vinh | 25,70 | 27 | |
| 11 | Phạm Kiên Ưng | 24,51 | 26 | |
| 12 | Trương Huy Hoàng | 24,46 | 27 | |
| 13 | Phạm Ngọc Hiệp | 20,22 | 21 | |
| 14 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 19,42 | 19 | |
| 15 | Nguyễn Duy Bình | 17,86 | 18 | |
| 16 | Nguyễn Đình Giang Huy | 17,85 | 17 | |
| 17 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 15,89 | 16 | |
| 18 | Lưu Thị Linh Chi | 13,67 | 12 | |
| 19 | Nguyễn Văn Tiến | 10,27 | 10 | |
| 20 | Nguyễn Minh Vương | 9,98 | 8 | |
| 21 | Đặng Bình Định | 8,93 | 9 | |
| 22 | Nguyễn Trọng Trí | 8,11 | 4 | |
| 23 | Nguyễn Quốc Khánh | 6,08 | 6 | |
| 24 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 25 | Hoàng Ngọc Minh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đặng Hữu Sơn | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phạm Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Yến Nhi | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đặng Tuấn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 25 | Bạch Thành An | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Trần Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phùng Thị Mai Anh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Đức Cường | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phan Thanh Cường | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Đình Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 25 | Mai Tiến Hưng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lã Hoài Nam | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phùng Minh Tài | 0,00 | 0 | |
| 25 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 25 | Bùi Quốc Việt | 0,00 | 0 |