| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Văn Tuấn | 72,85 | 58 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 58,39 | 96 | |
| 3 | Lê Anh Tú | 53,21 | 83 | |
| 4 | Lương Hải Long | 40,42 | 42 | |
| 5 | Nguyễn Văn Linh | 38,78 | 50 | |
| 6 | Đỗ Thị Quỳnh | 38,48 | 51 | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 32,18 | 39 | |
| 7 | Vũ Chí Hiếu | 32,18 | 39 | |
| 9 | Đặng Quang Minh | 30,96 | 34 | |
| 10 | Vũ Minh Trung | 30,02 | 35 | |
| 11 | Nguyễn Quốc Hào | 29,60 | 34 | |
| 12 | Đỗ Đức Văn | 29,05 | 34 | |
| 13 | Nguyễn Anh Hiếu | 28,73 | 33 | |
| 14 | Nguyễn Hữu Đức | 26,58 | 29 | |
| 15 | Vũ Thị Mai Hoa | 26,54 | 31 | |
| 16 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 17 | Bùi Minh Quân | 24,44 | 28 | |
| 18 | Tạ Minh Hiển | 23,13 | 26 | |
| 19 | Phạm Ngọc Bảo Trọng | 22,79 | 23 | |
| 20 | Nguyễn Tiến Dũng | 22,38 | 25 | |
| 21 | Nguyễn Tuấn Anh | 22,26 | 25 | |
| 22 | Đinh Thị Hà My | 21,62 | 24 | |
| 23 | Phan Văn Khải | 21,55 | 23 | |
| 24 | Lê Nhật Minh | 21,23 | 23 | |
| 25 | Lê Quốc Việt | 20,75 | 23 | |
| 26 | Nguyễn Đại Nghĩa | 19,96 | 21 | |
| 27 | Bùi Xuân Đạt | 19,71 | 21 | |
| 28 | Đậu Ngọc Hóa | 19,20 | 21 | |
| 28 | Lê Sỹ Linh | 19,20 | 21 | |
| 30 | Nguyễn Khoa Trường | 19,19 | 19 | |
| 31 | Vũ Tuấn Dũng | 18,44 | 20 | |
| 32 | Tô Sỹ Việt Anh | 15,51 | 15 | |
| 33 | Cao Minh Tiến | 13,42 | 14 | |
| 34 | Phạm Triệu Vinh | 13,10 | 13 | |
| 35 | Lê Việt Thành | 12,55 | 13 | |
| 36 | Lê Ngọc Phương Châu | 10,57 | 10 | |
| 37 | Chu Thùy Liên | 8,93 | 9 | |
| 38 | Nguyễn Trọng Việt Anh | 8,53 | 8 | |
| 39 | Ngô Xuân Phú | 3,11 | 3 | |
| 40 | Lưu Chấn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 40 | Lê Văn Thành | 0,00 | 0 |