| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Vinh | 33,56 | 41 | |
| 2 | Trần Mạnh Dũng | 29,75 | 35 | |
| 3 | Vũ Việt Hải | 29,20 | 35 | |
| 4 | Nguyễn Huy Hoàng | 28,39 | 33 | |
| 4 | Trần Đức Thắng | 28,39 | 33 | |
| 6 | Trần Lê Quang Anh | 27,99 | 33 | |
| 7 | Dương Mạnh Cường | 27,73 | 32 | |
| 8 | Vũ Thùy Linh | 27,22 | 32 | |
| 9 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 24,99 | 28 | |
| 10 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 11 | Lương Đức Anh | 24,68 | 26 | |
| 12 | Trịnh Quốc Hội | 24,28 | 27 | |
| 13 | Hoàng Trung Kiên | 23,38 | 25 | |
| 14 | Hoàng Việt Hải | 23,00 | 26 | |
| 15 | Lê Việt Hùng | 22,91 | 25 | |
| 16 | Trần Mạnh Tùng | 22,49 | 25 | |
| 17 | Mai Văn Hoàng | 22,09 | 24 | |
| 18 | Hoàng Danh Thái | 21,51 | 24 | |
| 19 | Vũ Nguyễn Thái An | 20,77 | 22 | |
| 20 | Phan Duy Anh | 20,72 | 21 | |
| 21 | Trần Duy Phong | 20,58 | 22 | |
| 22 | Nguyễn Minh Hiếu | 19,20 | 21 | |
| 23 | Tạ Minh Hoàng | 18,76 | 19 | |
| 24 | Đoàn Minh Anh | 18,50 | 20 | |
| 25 | Mai Tiến Dũng | 17,68 | 18 | |
| 26 | Đỗ Huy Sơn | 17,61 | 19 | |
| 27 | Nguyễn Văn Hưởng | 16,80 | 18 | |
| 27 | Nguyễn Minh Khuê | 16,80 | 18 | |
| 27 | Nguyễn Đỗ Quang Minh | 16,80 | 18 | |
| 30 | Kim Minh Khang | 15,84 | 16 | |
| 31 | Lê Nhật Thành | 10,77 | 11 | |
| 32 | Chu Nam Phong | 6,08 | 6 | |
| 33 | Đỗ Tất Bách | 5,43 | 5 | |
| 34 | Lê Huy Thành | 5,10 | 5 | |
| 35 | Trần Hiếu Anh | 2,09 | 2 | |
| 35 | Bùi Quang Huy | 2,09 | 2 | |
| 37 | Trần Văn Tiến Thành | 1,05 | 1 | |
| 38 | Đoàn Ngọc Trâm Anh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Mai Xuân Phát | 0,00 | 0 |