TKTPH Cơ sở lập trình 09/06/2026 Ca 3
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Trường Giang | 116,25 | 119 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 3 | THI_a6503_1 | 0,00 | 0 | |
| 3 | THI_a6503_2 | 0,00 | 0 | |
| 3 | THI_a6403404_1 | 0,00 | 0 | |
| 3 | THI_a6403404_2 | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Văn Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Khánh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phan Minh Khải | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Quang Khang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phạm Trọng Khang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Hùng Khanh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Ngô Hoàng Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đỗ Bá Khôi | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Đức Lâm | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Gia Linh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trần Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Đình Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trần Văn Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Doãn Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Phan Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Quý Minh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Hoàng Hà My | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đỗ Việt Nam | 0,00 | 0 | |
| 3 | Hoàng Đình Nam | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Hải Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trần Trọng Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 3 | Cấn Hoàng Nhật | 0,00 | 0 | |
| 3 | Dương Gia Phong | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lê Hồng Quang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lê Văn Quang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Minh Quang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phạm Minh Quang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Thân Việt Quang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đỗ Trịnh Lệ Quyên | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Cao Sơn | 0,00 | 0 | |
| 3 | Dương Hoàng Tâm | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Vân Thành | 0,00 | 0 | |
| 3 | Chu Hoàng Thảo | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trần Chiến Thắng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Bùi Bình Thông | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phan Như Thuần | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Minh Thụy | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trịnh Minh Tiến | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trần Thế Đức Trọng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phạm Thành Trung | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Hà Quốc Trượng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đỗ Minh Tú | 0,00 | 0 | |
| 3 | Hoàng Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Quang Tú | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Hữu Tùng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Hoàng Nghĩa Tuyến | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lê Hồng Văn | 0,00 | 0 | |
| 3 | Tạ Tương Văn | 0,00 | 0 | |
| 3 | Kiều Tiến Vinh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lương Đức Vinh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đỗ Như Tuấn Vũ | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lương Minh Vũ | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trần Đức Vũ | 0,00 | 0 | |
| 3 | Bùi Ngọc Yến | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Tiến Việt | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thành An | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thị Thái An | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Thúy An | 0,00 | 0 | |
| 3 | Bùi Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lại Trung Anh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Ngô Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Trịnh Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Vũ Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đăng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3 | Kiều Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3 | Ngô Văn Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Anh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Vũ Đức Dũng | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Mạnh Duy | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Mạnh Duy | 0,00 | 0 | |
| 3 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 3 | Ngô Thuỳ Dương | 0,00 | 0 | |
| 3 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lưu Văn Định | 0,00 | 0 | |
| 3 | Phạm Văn Đông | 0,00 | 0 | |
| 3 | Lê Anh Đức | 0,00 | 0 |