TKTPH Cấu trúc dữ liệu và thuật toán 06/05/2026 Ca 5
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 2 | Tạ Phúc Bình An | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Cao Đức Thái Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Quốc Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Đăng Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Phạm Thiện Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trịnh Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Phạm Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Thế Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lâm Chí Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trịnh Xuân Bắc | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Văn Bin | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Xuân Bình | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hồ Ngọc Châu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lưu Thị Linh Chi | 0,00 | 0 | |
| 2 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Xuân Chung | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Chí Hoàng Cường | 0,00 | 0 | |
| 2 | Phạm Thành Danh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Danh Du | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6301302_1 | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6301302_2 | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6101102_1 | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6101102_2 | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Thị Hiền | 0,00 | 0 | |
| 2 | Dương Thành Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Kim Đình Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Xuân Hòa | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Hữu Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Duy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Minh Hồng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Thu Hồng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hồ Diên Hùng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Quốc Việt Hùng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Duy Huy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Huy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Sầm Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Đức Huy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Thu Huyền | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Bá Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nhữ Quang Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Phạm Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Đỗ Văn Khải | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Đức Khải | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6503_1 | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6503_2 | 0,00 | 0 | |
| 2 | Đõ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Phạm Anh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Phan Trung Dũng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trương Anh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Đặng Quang Duy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Ngô Thái Duy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Tiến Duy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Văn Nhật Duy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lương Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Văn Dương | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Trung Định | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Quang Đô | 0,00 | 0 | |
| 2 | Đào Duy Đông | 0,00 | 0 | |
| 2 | Đào Trọng Đức | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Mạnh Đức | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trần Bá Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Bá Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trương Đức Giang | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Thị Hương Giang | 0,00 | 0 | |
| 2 | Trương Thị Giỏi | 0,00 | 0 | |
| 2 | Cao Thị Bích Hân | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6403404_1 | 0,00 | 0 | |
| 2 | THI_a6403404_2 | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Quang Khải | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Phạm Quốc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Đỗ Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 2 | Đặng Ngọc Khuê | 0,00 | 0 | |
| 2 | Vũ Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Nguyễn Xuân Lâm | 0,00 | 0 |