TKTPH Cấu trúc dữ liệu và thuật toán 14/07/2026 Ca 1
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Trường Giang | 116,49 | 120 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 3 | Lường Tú Đạt | 80,06 | 101 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Bình | 78,85 | 95 | |
| 5 | Trịnh Tùng Dương | 78,78 | 89 | |
| 6 | Phạm Lê Đình An | 77,55 | 114 | |
| 7 | Nguyễn Thanh Hải | 71,20 | 101 | |
| 8 | Nguyễn Tùng Dương � | 68,37 | 96 | |
| 9 | Lê Tiến Đạt | 65,04 | 79 | |
| 10 | Hà Thái Bình | 61,59 | 56 | |
| 11 | Vũ Văn Chinh | 60,79 | 76 | |
| 12 | Nguyễn Thành Đạt | 60,26 | 63 | |
| 13 | Nguyễn Thế Duy | 54,59 | 56 | |
| 14 | Trần Mai Anh | 53,19 | 54 | |
| 15 | Nguyễn Bá Hoàng | 49,28 | 50 | |
| 16 | Phùng Tiến Đạt | 46,92 | 46 | |
| 17 | Trần Tuấn Anh | 46,58 | 49 | |
| 18 | Trương Bùi Huy Hiếu | 45,93 | 47 | |
| 19 | Lê Đình Đức Anh | 45,65 | 43 | |
| 20 | Nguyễn Văn Bằng | 45,56 | 46 | |
| 21 | Mầu Danh Chiến | 44,53 | 44 | |
| 22 | Hoàng Bá Cường | 43,92 | 45 | |
| 23 | Giản Mạnh Đức | 43,28 | 43 | |
| 24 | Giáp Duy Anh | 42,71 | 42 | |
| 25 | Trần Đức Anh | 42,53 | 40 | |
| 26 | Nguyễn Đình Hưng | 42,41 | 43 | |
| 27 | Nguyễn Hải Duy | 42,32 | 40 | |
| 28 | Nguyễn Đình Chiến | 42,28 | 41 | |
| 29 | Lê Trường Giang | 42,20 | 43 | |
| 30 | Đỗ Khắc Huy | 41,73 | 42 | |
| 31 | Đỗ Thị Kim Duyên | 40,76 | 38 | |
| 32 | Nguyễn Hữu An | 40,65 | 35 | |
| 33 | Vũ Việt Anh | 40,02 | 41 | |
| 34 | Đinh Trường Giang | 39,93 | 41 | |
| 35 | Nguyễn Xuân Cường | 39,08 | 43 | |
| 36 | Vũ Đăng Dương | 38,48 | 38 | |
| 37 | Dương Trí Dũng | 38,30 | 39 | |
| 38 | Lê Quang Anh | 37,55 | 40 | |
| 39 | Tào Viễn Dương | 36,97 | 34 | |
| 40 | Đinh Trường An | 36,69 | 43 | |
| 41 | Nguyễn Hoàng Duy | 36,38 | 37 | |
| 42 | Hà Ngọc Hoàng | 36,33 | 38 | |
| 43 | Phạm Việt Anh | 34,90 | 32 | |
| 44 | Hà Việt Anh | 34,61 | 40 | |
| 45 | Nguyễn Hữu Lê Hiếu | 34,20 | 33 | |
| 46 | Trần Trung Hiếu | 33,96 | 36 | |
| 47 | Nguyễn Mạnh Cường | 33,50 | 31 | |
| 48 | Võ Hoàng Dũng | 32,77 | 33 | |
| 49 | Hoàng Mạnh Hùng | 32,68 | 33 | |
| 50 | Ngô Minh Hiếu | 32,45 | 35 | |
| 51 | Nguyễn Duy Anh | 32,01 | 33 | |
| 52 | Nguyễn Trọng Huy | 31,98 | 32 | |
| 53 | Hoàng Việt Anh | 30,83 | 30 | |
| 54 | Vũ Đình Ân Duy | 30,77 | 32 | |
| 55 | Lê Văn Hoàng Anh | 30,56 | 33 | |
| 56 | Lê Mạnh Cường | 30,06 | 31 | |
| 57 | Trần Đức Phương | 29,56 | 31 | |
| 58 | Đặng Thế Duy | 28,77 | 30 | |
| 59 | Phạm Minh Ánh | 28,71 | 27 | |
| 60 | Phạm Văn Huấn | 28,37 | 25 | |
| 61 | Nguyễn Phi Hùng | 27,73 | 27 | |
| 62 | Nguyễn Thế Hiếu | 27,69 | 28 | |
| 63 | Nguyễn Văn An | 27,47 | 28 | |
| 64 | Nguyễn Quang Anh | 26,40 | 28 | |
| 65 | Đoàn Hoàng Danh | 25,63 | 27 | |
| 66 | Lê Việt Anh | 25,58 | 22 | |
| 67 | Nguyễn Hữu Chiến | 24,27 | 23 | |
| 68 | Nguyễn Tùng Dương | 23,58 | 19 | |
| 69 | Nguyễn Văn Đạt | 23,40 | 22 | |
| 70 | Nguyễn Đức Hiếu | 21,54 | 21 | |
| 71 | Lưu Xuân Mạnh Hùng | 20,18 | 20 | |
| 72 | Trần Nguyễn Đức | 18,09 | 16 | |
| 73 | Nguyễn Minh Duy | 3,11 | 3 | |
| 74 | THI_a6403404_1 | 0,00 | 0 | |
| 74 | THI_a6403404_2 | 0,00 | 0 | |
| 74 | THI_a6405_1 | 0,00 | 0 | |
| 74 | THI_a6405_2 | 0,00 | 0 |