TKTPH Cấu trúc dữ liệu và thuật toán 17/09/2026 Ca 4
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,39 | 130 | |
| 2 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 82,79 | 105 | |
| 3 | Ngô Trần Đức Long | 70,54 | 92 | |
| 4 | Hoàng Đình Nam | 68,84 | 80 | |
| 5 | Nguyễn Minh Quang | 64,80 | 61 | |
| 6 | Phạm Đức Long | 52,58 | 65 | |
| 7 | Trinh Khac Tu | 49,58 | 45 | |
| 8 | Lê MạNh Quang | 48,86 | 50 | |
| 9 | Bui Lam Vu | 48,14 | 43 | |
| 10 | Trần Quảng Đạt | 46,15 | 50 | |
| 11 | Phùng Văn Quang Tùng | 45,17 | 36 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Bình | 44,92 | 46 | |
| 13 | Nguyễn Cao Sơn | 44,82 | 48 | |
| 14 | 42,86 | 45 | ||
| 15 | Dương Tuấn Anh | 42,58 | 42 | |
| 16 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 42,35 | 36 | |
| 17 | Hoàng Anh Tú | 41,92 | 46 | |
| 18 | Nguyễn Hải Nguyên | 41,85 | 41 | |
| 19 | Hoàng Mạnh Thưởng | 40,53 | 41 | |
| 20 | Trịnh Minh Tiến | 40,24 | 49 | |
| 21 | Nguyễn Qúy Minh | 40,08 | 38 | |
| 22 | Phạm Minh Thanh | 39,69 | 36 | |
| 23 | Hoàng Hà My | 39,36 | 42 | |
| 24 | Nguyễn Đức Thắng | 38,54 | 28 | |
| 25 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 37,24 | 37 | |
| 26 | Trần Trung Thành | 37,10 | 35 | |
| 27 | Phùng Thế Quang | 35,27 | 32 | |
| 28 | Nguyễn Thành Trung | 34,01 | 28 | |
| 29 | Lê Thiện Nhân | 33,82 | 39 | |
| 30 | Nguyễn Anh Văn | 33,38 | 37 | |
| 31 | 32,61 | 32 | ||
| 32 | Nguyễn Duy Quang | 32,19 | 31 | |
| 33 | Trần Đình Tân | 31,77 | 31 | |
| 34 | Lưu Trần Trọng Tín | 30,20 | 23 | |
| 35 | Lê Nhật Minh | 29,65 | 31 | |
| 36 | Đỗ Việt Nam | 28,56 | 23 | |
| 37 | Chu Hoàng Thảo | 28,06 | 30 | |
| 38 | Nguyễn Tùng Dương | 28,05 | 30 | |
| 39 | Doãn Quang Minh | 27,88 | 31 | |
| 40 | Lê Hữu Phong | 27,47 | 31 | |
| 41 | Lê Văn Quang | 27,13 | 25 | |
| 42 | Trần Chiến Thắng | 26,86 | 28 | |
| 43 | Trần Văn Mạnh | 26,86 | 27 | |
| 44 | Phan Nhật Long | 25,58 | 24 | |
| 45 | Nguyễn Thảo Linh | 23,81 | 23 | |
| 46 | Phạm Thành Trung | 23,22 | 19 | |
| 47 | Nguyễn Hoàng Việt | 21,92 | 21 | |
| 48 | Nguyễn Vân Thành | 19,92 | 19 | |
| 49 | Lê Hữu Toan | 17,00 | 15 | |
| 50 | Đỗ Xuân Nghĩa | 16,81 | 14 | |
| 51 | Nghiêm Hữu Hoàng Long | 14,56 | 14 | |
| 52 | Vũ Sinh Thành | 14,37 | 15 | |
| 53 | Phạm Văn Long | 12,50 | 12 | |
| 54 | Vũ Thị Thuỳ Ninh | 11,12 | 9 | |
| 55 | Lê Kim Sâm | 7,42 | 6 | |
| 56 | Đinh Quang Mạnh | 7,08 | 6 | |
| 57 | Trần Đức Mạnh | 6,66 | 5 | |
| 58 | Thẩm Duy Mạnh | 4,90 | 4 | |
| 59 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 59 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 59 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 59 | Nguyễn Đình Thái | 0,00 | 0 | |
| 59 | THI_a6203_1 | 0,00 | 0 | |
| 59 | THI_a6203_2 | 0,00 | 0 | |
| 59 | THI_a6205_1 | 0,00 | 0 | |
| 59 | THI_a6205_2 | 0,00 | 0 |