TKTPH Cấu trúc dữ liệu và thuật toán 17/09/2026 Ca 4
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 79,71 | 103 | |
| 3 | Ngô Trần Đức Long | 70,54 | 92 | |
| 4 | Hoàng Đình Nam | 68,32 | 78 | |
| 5 | Nguyễn Minh Quang | 60,80 | 58 | |
| 6 | Phạm Đức Long | 50,62 | 60 | |
| 7 | Trinh Khac Tu | 49,58 | 45 | |
| 8 | Lê MạNh Quang | 48,86 | 50 | |
| 9 | Bui Lam Vu | 45,69 | 38 | |
| 10 | Phùng Văn Quang Tùng | 45,17 | 36 | |
| 11 | Trần Quảng Đạt | 44,56 | 47 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Bình | 43,81 | 44 | |
| 13 | Nguyễn Cao Sơn | 43,21 | 45 | |
| 14 | 40,38 | 41 | ||
| 15 | Nguyễn Qúy Minh | 40,08 | 38 | |
| 16 | Dương Tuấn Anh | 39,71 | 38 | |
| 17 | Phạm Minh Thanh | 39,69 | 36 | |
| 18 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 39,13 | 34 | |
| 19 | Hoàng Anh Tú | 39,10 | 43 | |
| 20 | Hoàng Mạnh Thưởng | 38,63 | 37 | |
| 21 | Nguyễn Đức Thắng | 38,54 | 28 | |
| 22 | Nguyễn Hải Nguyên | 37,25 | 37 | |
| 23 | Nguyễn Thành Trung | 34,01 | 28 | |
| 24 | Phùng Thế Quang | 33,94 | 30 | |
| 25 | Hoàng Hà My | 33,79 | 36 | |
| 26 | Trần Trung Thành | 32,93 | 29 | |
| 27 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 32,50 | 30 | |
| 28 | Nguyễn Duy Quang | 32,19 | 31 | |
| 29 | Trịnh Minh Tiến | 30,68 | 34 | |
| 30 | Lưu Trần Trọng Tín | 30,20 | 23 | |
| 31 | 30,03 | 30 | ||
| 32 | Lê Thiện Nhân | 28,02 | 31 | |
| 33 | Lê Hữu Phong | 27,47 | 31 | |
| 34 | Nguyễn Anh Văn | 27,17 | 30 | |
| 35 | Đỗ Việt Nam | 27,08 | 21 | |
| 36 | Lê Nhật Minh | 26,91 | 27 | |
| 37 | Lê Văn Quang | 24,24 | 21 | |
| 38 | Phạm Thành Trung | 22,43 | 19 | |
| 39 | Trần Văn Mạnh | 22,19 | 22 | |
| 40 | Nguyễn Hoàng Việt | 21,92 | 21 | |
| 41 | Doãn Quang Minh | 21,49 | 21 | |
| 42 | Chu Hoàng Thảo | 19,65 | 19 | |
| 43 | Nguyễn Vân Thành | 19,63 | 18 | |
| 44 | Nguyễn Thảo Linh | 19,03 | 17 | |
| 45 | Phan Nhật Long | 18,62 | 18 | |
| 46 | Nguyễn Tùng Dương | 17,37 | 17 | |
| 47 | Đỗ Xuân Nghĩa | 16,81 | 14 | |
| 48 | Trần Chiến Thắng | 16,63 | 17 | |
| 49 | Nghiêm Hữu Hoàng Long | 14,56 | 14 | |
| 50 | Vũ Sinh Thành | 14,37 | 15 | |
| 51 | Phạm Văn Long | 12,50 | 12 | |
| 52 | Lê Hữu Toan | 11,47 | 11 | |
| 53 | Vũ Thị Thuỳ Ninh | 9,86 | 9 | |
| 54 | Lê Kim Sâm | 7,42 | 6 | |
| 55 | Đinh Quang Mạnh | 7,08 | 6 | |
| 56 | Trần Đức Mạnh | 5,19 | 4 | |
| 57 | Thẩm Duy Mạnh | 4,90 | 4 | |
| 58 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 58 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 58 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 58 | Nguyễn Đình Thái | 0,00 | 0 | |
| 58 | THI_a6203_1 | 0,00 | 0 | |
| 58 | THI_a6203_2 | 0,00 | 0 | |
| 58 | THI_a6205_1 | 0,00 | 0 | |
| 58 | THI_a6205_2 | 0,00 | 0 |