Beginner (30,724 điểm)
| Bài |
Điểm |
|
Chẵn hay lẻ
|
1 / 1
|
|
Xét dấu của một số
|
1 / 1
|
|
Ghép tam giác
|
1 / 1
|
|
Hình chữ nhật
|
1 / 1
|
|
Ký tự liền sau
|
1 / 1
|
|
Tính tổng trên bảng
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng ba số
|
1 / 1
|
|
Tìm hai số
|
1 / 1
|
|
Tính giai thừa
|
0,800 / 1
|
|
Phép tính phức tạp
|
1 / 1
|
|
Tính diện tích tam giác
|
1 / 1
|
|
Vòng tròn ký tự
|
0,400 / 1
|
|
Số số hạng
|
0,857 / 1
|
|
Dãy số 2
|
1 / 1
|
|
Xâu ký tự 1
|
1 / 1
|
|
Xâu ký tự 2
|
1 / 1
|
|
Chữ liền trước
|
1 / 1
|
|
Chữ cái nằm giữa
|
1 / 1
|
|
Tìm ước chung lớn nhất của 2 số
|
1 / 1
|
|
Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số
|
0,750 / 1
|
|
Tìm số đảo ngược
|
0,556 / 1
|
|
Rút gọn phân số
|
0,889 / 1
|
|
Dãy không giảm liên tiếp
|
0,818 / 1
|
|
Tam giác
|
0,857 / 1
|
|
Số hoàn hảo
|
0,857 / 1
|
|
Đếm sinh viên K18
|
0,900 / 1
|
|
Tìm mã chuẩn
|
1 / 1
|
|
Số liên tiếp
|
1 / 1
|
|
Số ký tự
|
0,040 / 1
|
|
Phép tính #1
|
1 / 1
|
|
Ba điểm thẳng hàng
|
1 / 1
|
|
Tổng bình phương
|
1 / 1
|
|
Ước số
|
1 / 1
|
|
Ra vào file
|
1 / 1
|