Beginner (34,227 điểm)
| Bài |
Điểm |
|
Chẵn hay lẻ
|
1 / 1
|
|
Xét dấu của một số
|
1 / 1
|
|
Ghép tam giác
|
1 / 1
|
|
Hình chữ nhật
|
1 / 1
|
|
Mua vở
|
1 / 1
|
|
Bóng bay
|
1 / 1
|
|
Tính tổng trên bảng
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng ba số
|
1 / 1
|
|
Tìm hai số
|
0,909 / 1
|
|
Tính giai thừa
|
0,800 / 1
|
|
Tính điểm chữ
|
1 / 1
|
|
Phép tính phức tạp
|
1 / 1
|
|
Tính diện tích tam giác
|
1 / 1
|
|
Sắp xếp ba số
|
1 / 1
|
|
Số số hạng
|
0,857 / 1
|
|
Kiểm tra số nguyên tố
|
0,700 / 1
|
|
Chữ cái lặp lại
|
1 / 1
|
|
Lại là tam giác
|
1 / 1
|
|
Hình chữ nhật thăng
|
1 / 1
|
|
Tổng chữ số 2
|
1 / 1
|
|
Tìm ước chung lớn nhất của 2 số
|
1 / 1
|
|
Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số
|
1 / 1
|
|
Tìm số đảo ngược
|
0,778 / 1
|
|
Rút gọn phân số
|
0,222 / 1
|
|
Tổng số
|
0,556 / 1
|
|
Tam giác
|
0,857 / 1
|
|
Số hoàn hảo
|
0,857 / 1
|
|
Phép tính #2
|
0,600 / 1
|
|
A chia B
|
1 / 1
|
|
Chữ số hàng chục
|
0,476 / 1
|
|
Phép tính #1
|
1 / 1
|
|
Giải phương trình bậc 2 một ẩn
|
0,958 / 1
|
|
Đếm số chia hết
|
0,857 / 1
|
|
Số chính phương trong khoảng
|
1 / 1
|
|
Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần
|
1 / 1
|
|
Phần nguyên và phần dư
|
1 / 1
|
|
Diện tích hình tròn
|
1 / 1
|
|
Tính tổng từ một đến n
|
0,800 / 1
|