Beginner (35,757 điểm)
| Bài |
Điểm |
|
Chẵn hay lẻ
|
1 / 1
|
|
Xét dấu của một số
|
1 / 1
|
|
Ghép tam giác
|
1 / 1
|
|
Bóng bay
|
1 / 1
|
|
Tính tổng trên bảng
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng ba số
|
1 / 1
|
|
Tính điểm chữ
|
1 / 1
|
|
Tính diện tích tam giác
|
1 / 1
|
|
Sắp xếp ba số
|
1 / 1
|
|
Kiểm tra số nguyên tố
|
0,500 / 1
|
|
Chữ cái lặp lại
|
1 / 1
|
|
Lại là tam giác
|
1 / 1
|
|
Ký tự in hoa
|
1 / 1
|
|
Tổng số
|
0,889 / 1
|
|
Đếm sinh viên
|
0,083 / 1
|
|
Phép tính #2
|
0,600 / 1
|
|
B cộng A
|
2 / 2
|
|
Số liên tiếp
|
1 / 1
|
|
Các phần tử chẵn của mảng
|
1 / 1
|
|
A chia B
|
1 / 1
|
|
Phép tính #1
|
1 / 1
|
|
Tính #1
|
1 / 1
|
|
Tổ hợp
|
0,800 / 1
|
|
Chia lấy phần dư
|
1 / 1
|
|
Căn bậc hai
|
1 / 1
|
|
Số chính phương
|
1 / 1
|
|
Giải phương trình bậc 2 một ẩn
|
0,625 / 1
|
|
Đếm số chia hết
|
1 / 1
|
|
Số chính phương trong khoảng
|
1 / 1
|
|
Tính tổng 1/n
|
1 / 1
|
|
Tổng bình phương
|
1 / 1
|
|
Tổng lập phương
|
1 / 1
|
|
Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng
|
0,900 / 1
|
|
Diện tích hình tròn
|
1 / 1
|
|
Đếm số chia hết cho 3 từ 1 đến n
|
0,660 / 1
|
|
In tất cả số nguyên tố nhỏ hơn
|
0,900 / 1
|
|
Tính tổng từ một đến n
|
0,800 / 1
|
Chưa phân loại (7,370 điểm)