Beginner (47,413 điểm)
| Bài |
Điểm |
|
Chẵn hay lẻ
|
1 / 1
|
|
Xét dấu của một số
|
1 / 1
|
|
Ghép tam giác
|
1 / 1
|
|
Hình chữ nhật
|
1 / 1
|
|
Bóng bay
|
1 / 1
|
|
Ký tự liền sau
|
1 / 1
|
|
Tính giai thừa
|
1 / 1
|
|
Tính điểm chữ
|
1 / 1
|
|
Phép tính phức tạp
|
1 / 1
|
|
Tính diện tích tam giác
|
1 / 1
|
|
Vòng tròn ký tự
|
0,400 / 1
|
|
Số số hạng
|
1 / 1
|
|
Kiểm tra số nguyên tố
|
0,800 / 1
|
|
Chữ cái lặp lại
|
1 / 1
|
|
Lại là tam giác
|
1 / 1
|
|
Ký tự in hoa
|
1 / 1
|
|
Xâu ký tự 1
|
0,909 / 1
|
|
Chữ cái nằm giữa
|
0,833 / 1
|
|
Tìm số đảo ngược
|
0,778 / 1
|
|
Rút gọn phân số
|
0,333 / 1
|
|
Tổng số
|
0,556 / 1
|
|
Dãy không giảm liên tiếp
|
1 / 1
|
|
Tam giác
|
1 / 1
|
|
Chuỗi thần kỳ
|
0,727 / 1
|
|
Phép tính #2
|
0,533 / 1
|
|
Số liên tiếp
|
1 / 1
|
|
Xóa ký tự trong xâu
|
1 / 1
|
|
Phát hiện xâu con
|
0,944 / 1
|
|
Các phần tử chẵn của mảng
|
1 / 1
|
|
Chuyển hoá xâu
|
1 / 1
|
|
A chia B
|
1 / 1
|
|
Chữ số hàng chục
|
1 / 1
|
|
Đảo ngược xâu
|
1 / 1
|
|
Chia lấy phần dư
|
1 / 1
|
|
Chia lấy phần nguyên
|
1 / 1
|
|
Căn bậc hai
|
1 / 1
|
|
Số nhỏ nhất và lớn nhất trong ba số
|
1 / 1
|
|
Ba điểm thẳng hàng
|
1 / 1
|
|
Giải phương trình bậc 2 một ẩn
|
1 / 1
|
|
Đếm số chia hết
|
1 / 1
|
|
Số chính phương trong khoảng
|
1 / 1
|
|
Tính tổng 1/n
|
1 / 1
|
|
Tổng bình phương
|
1 / 1
|
|
Tổng lập phương
|
1 / 1
|
|
Sắp xếp ba số theo thứ tự giảm dần
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng các phần tử không âm
|
1 / 1
|
|
Phần tử nhỏ nhất của mảng
|
1 / 1
|
|
Tìm số tự nhiên N lớn nhất
|
1 / 1
|
|
Phần nguyên và phần dư
|
1 / 1
|
|
Diện tích hình tròn
|
1 / 1
|
|
Tính tổng từ một đến n
|
0,600 / 1
|