Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 3101 | Nguyễn Đức Duy | 8,00 | 8 | |
| 3102 | Trần Nguyễn Đức | 0,00 | 0 | |
| 3103 | Trương Bùi Huy Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 3103 | Nguyễn Huy Hoàng | 6,08 | 6 | |
| 3105 | Nguyễn Trọng Huy | 5,10 | 5 | |
| 3106 | Nguyễn Huy Khánh | 6,08 | 6 | |
| 3106 | Bùi Việt Long | 6,08 | 6 | |
| 3106 | Nguyễn Hữu Quang Long | 6,08 | 6 | |
| 3106 | 6,08 | 6 | ||
| 3106 | Bùi Tiến Mạnh | 6,08 | 6 | |
| 3106 | Hoàng Trung Tuyến | 6,08 | 6 | |
| 3106 | 6,08 | 6 | ||
| 3113 | Hoàng Việt Anh | 13,86 | 10 | |
| 3114 | Phạm Minh Ánh | 12,93 | 9 | |
| 3115 | Nguyễn Xuân Cường | 14,77 | 11 | |
| 3116 | Trần Quốc Dũng | 0,00 | 0 | |
| 3117 | Nguyễn Tùng Dương | 12,93 | 9 | |
| 3118 | Tào Viễn Dương | 13,63 | 9 | |
| 3119 | Vũ Đăng Dương | 17,67 | 14 | |
| 3120 | Nguyễn Văn Kiên | 12,71 | 8 | |
| 3121 | Triệu Tiến Quỳnh | 14,77 | 11 | |
| 3121 | Đỗ Hồng Thái | 14,77 | 11 | |
| 3123 | Lại Trung Anh | 16,96 | 16 | |
| 3124 | Đăng Gia Bảo | 33,25 | 41 | |
| 3125 | Kiều Quốc Bảo | 10,03 | 9 | |
| 3126 | Ngô Văn Bảo | 8,44 | 8 | |
| 3127 | Nguyễn Anh Dũng | 8,53 | 8 | |
| 3128 | Vũ Đức Dũng | 9,27 | 8 | |
| 3129 | Nguyễn Mạnh Duy | 13,42 | 14 | |
| 3130 | Nguyễn Mạnh Duy | 8,81 | 8 | |
| 3131 | Lưu Văn Định | 3,31 | 3 | |
| 3132 | Phạm Văn Đông | 7,87 | 7 | |
| 3133 | Nguyễn Đức Hòa | 37,36 | 45 | |
| 3134 | Dư Việt Hoàng | 9,86 | 10 | |
| 3135 | Nguyễn Văn Gia Huy | 7,15 | 7 | |
| 3136 | Nguyễn Đình Mạnh | 6,86 | 6 | |
| 3137 | Đỗ Việt Nam | 5,11 | 4 | |
| 3138 | Hoàng Đình Nam | 12,87 | 12 | |
| 3139 | Tống Hoàng Nguyên | 2,09 | 2 | |
| 3140 | Trần Trọng Nguyên | 8,00 | 8 | |
| 3141 | Lê Thiện Nhân | 4,96 | 4 | |
| 3142 | Lê Văn Quang | 6,88 | 5 | |
| 3143 | Nguyễn Cao Sơn | 8,63 | 7 | |
| 3144 | Cao Lâm Nhật Tiến | 1,26 | 1 | |
| 3145 | Trịnh Minh Tiến | 5,37 | 5 | |
| 3146 | Phạm Thành Trung | 7,50 | 7 | |
| 3147 | Hoàng Anh Tú | 6,72 | 6 | |
| 3148 | Kiều Tiến Vinh | 3,97 | 3 | |
| 3149 | Lê Hà Vy | 4,03 | 3 | |
| 3150 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 25,97 | 27 | |
| 3151 | Nguyễn Thành An | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Ngô Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Ngô Thuỳ Dương | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Nguyễn Đình Huy | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Nguyễn Quang Khang | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Phạm Trọng Khang | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Ngô Hoàng Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Nguyễn Duy Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Nguyễn Đức Lâm | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Trần Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Trần Văn Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Doãn Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 3151 | Hoàng Hà My | 0,00 | 0 | |
| 3170 | Nguyễn Hải Nguyên | 13,27 | 13 | |
| 3171 | Lê Hồng Quang | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Nguyễn Vân Thành | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Chu Hoàng Thảo | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Trần Chiến Thắng | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Nguyễn Hà Quốc Trượng | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Nguyễn Quang Tú | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Nguyễn Hữu Tùng | 0,00 | 0 | |
| 3171 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 | |
| 3183 | Nguyễn Văn An | 8,00 | 8 | |
| 3183 | 8,00 | 8 | ||
| 3185 | Lê Mạnh Cường | 8,93 | 9 | |
| 3186 | Đặng Thế Duy | 8,00 | 8 | |
| 3186 | Phạm Khánh Duy | 8,00 | 8 | |
| 3186 | Vũ Đình Ân Duy | 8,00 | 8 | |
| 3189 | Nguyễn Thế Hiếu | 4,11 | 4 | |
| 3190 | Nguyễn Duy Khánh | 8,00 | 8 | |
| 3190 | Đỗ Gia Khiêm | 8,00 | 8 | |
| 3190 | Lê Trung Kiên | 8,00 | 8 | |
| 3193 | Trần Đức Phương | 9,86 | 10 | |
| 3194 | Đỗ Mạnh Thắng | 4,11 | 4 | |
| 3195 | Phạm Tuấn Tuyển | 0,47 | 0 | |
| 3196 | Đỗ Nguyên Anh Vũ | 8,00 | 8 | |
| 3197 | Giáp Duy Anh | 9,86 | 10 | |
| 3198 | Đỗ Thị Kim Duyên | 5,10 | 5 | |
| 3199 | Nguyễn Văn Trọng | 9,86 | 10 | |
| 3200 | Hoàng Tuấn Anh | 0,00 | 0 |