Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 3301 | Lê Anh Quân | 12,53 | 11 | |
| 3302 | Đàm Việt Thành | 7,05 | 7 | |
| 3303 | Vương Đắc Tiến | 22,60 | 21 | |
| 3304 | Cấn Hoàng Tuấn | 9,82 | 8 | |
| 3305 | Vũ Mạnh Tuấn | 9,48 | 8 | |
| 3306 | Đỗ Long Vũ | 11,34 | 11 | |
| 3307 | Nguyễn Bá Vững | 39,55 | 49 | |
| 3308 | Nguyễn Thành An | 37,66 | 44 | |
| 3309 | Nguyễn Tiến Anh | 20,32 | 20 | |
| 3310 | Nguyễn Xuân Bách | 6,53 | 5 | |
| 3311 | Nguyễn Ngọc Duy | 0,00 | 0 | |
| 3312 | Nguyễn Xuân Dương | 13,08 | 10 | |
| 3313 | Nguyễn Thành Đạt | 21,95 | 19 | |
| 3314 | Nguyễn Văn Đạt | 16,55 | 17 | |
| 3315 | Trần Minh Mạnh Đạt | 12,55 | 13 | |
| 3316 | Hà Hải Đăng | 30,78 | 33 | |
| 3317 | Hoàng Tuấn Điệp | 0,00 | 0 | |
| 3318 | Lê Anh Đức | 8,09 | 8 | |
| 3319 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | 7,14 | 7 | |
| 3320 | Đỗ Trung Kiên | 21,42 | 22 | |
| 3321 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 3321 | Nguyễn Thiện Nhân | 0,00 | 0 | |
| 3323 | Mai Minh Nhật | 9,58 | 8 | |
| 3324 | Nguyễn Lê Phương Nhi | 19,44 | 20 | |
| 3325 | Phan Trọng Quý | 30,97 | 35 | |
| 3326 | Trần Đức Thịnh | 11,75 | 12 | |
| 3327 | Vũ Thị Phương Thúy | 0,00 | 0 | |
| 3328 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 7,05 | 7 | |
| 3329 | Nguyễn Mạnh Trường | 11,45 | 11 | |
| 3330 | Nguyễn Tuấn Tú | 42,19 | 56 | |
| 3331 | Trần Anh Tú | 35,54 | 39 | |
| 3332 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 3333 | Nguyễn Trần Sơn Tùng | 24,27 | 25 | |
| 3334 | Nguyễn Khắc Hải | 9,86 | 10 | |
| 3335 | 9,06 | 8 | ||
| 3336 | 9,86 | 10 | ||
| 3337 | Nguyễn Đức Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 3337 | Hoàng Minh Thùy | 0,00 | 0 | |
| 3339 | Nguyễn Vũ Minh Thư | 9,86 | 10 | |
| 3339 | 9,86 | 10 | ||
| 3339 | Đinh Hoàng Việt | 9,86 | 10 | |
| 3339 | 9,86 | 10 | ||
| 3339 | 9,86 | 10 | ||
| 3344 | 9,79 | 9 | ||
| 3345 | donaldgeorge1615 | 0,00 | 0 | |
| 3346 | Dong Ha Phuong | 3,86 | 2 | |
| 3347 | 0,00 | 0 | ||
| 3347 | 0,00 | 0 | ||
| 3349 | 9,93 | 9 | ||
| 3350 | Kiều Tiến Vinh | 10,49 | 9 | |
| 3351 | Nguyễn Đức Duy | 0,00 | 0 | |
| 3352 | Đỗ Văn Trung | 2,05 | 1 | |
| 3353 | nguyen xuan cuong | 0,00 | 0 | |
| 3354 | 5,05 | 1 | ||
| 3355 | 0,00 | 0 | ||
| 3356 | Ema | 13,72 | 11 | |
| 3357 | 0,00 | 0 | ||
| 3357 | Đặng Phương Anh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Phạm Đào Nhật Anh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Phan Thị Trâm Anh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Như Bình | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Ngô Nguyễn Bảo Châu | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Lê Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Vũ Ngọc Diệp | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Đắc Doanh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Vương Minh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Đăng Duy | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Lê Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Lý Duy Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Phan Ngọc Hà | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Đức Hải | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Trần Nhật Hải | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Trần Kim Hồng | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Vương Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Lê Thị Thu Huyền | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Trần Thị Linh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Tiến Long | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Đức Lương | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Đỗ Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Khổng Vũ Minh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Hải Nam | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Lê Thị Kim Oanh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Trần Văn Thành | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Trương Thị Thu Thảo | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Phạm Ngọc Thôn | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Phạm Thùy Trang | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Lê Duy Trường | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Nam Trường | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Đoàn Ngọc Tuấn Tú | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Hữu Tú | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Mai Thị Tươi | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Hoàng Thục Uyên | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Nguyễn Phú Vinh | 0,00 | 0 | |
| 3357 | Dương Thị Ngọc Yến | 0,00 | 0 | |
| 3398 | Nguyễn Nam Anh | 23,67 | 21 | |
| 3399 | Nguyễn Tuấn Dũng | 12,68 | 13 | |
| 3400 | Bàn Thị Duyên | 34,69 | 36 |