Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 3401 | Hà Đông Dương | 34,06 | 31 | |
| 3402 | Nguyễn Văn Hậu | 17,20 | 17 | |
| 3403 | Nguyễn Đình Anh Khoa | 11,67 | 12 | |
| 3404 | Đặng Thế Nam | 22,38 | 21 | |
| 3405 | Dương Tiến Thành | 24,37 | 25 | |
| 3406 | Lại Cao Thắng | 20,13 | 20 | |
| 3407 | Đào Duy Tuấn Vũ | 25,78 | 22 | |
| 3408 | Nguyễn Ngọc An | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Bùi Tô Phương Anh | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Lò Thị Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Vũ Cao Cẩn | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Thị Chi | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Trung Dũng | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Bùi Trần Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Vũ Thị Thanh Hiền | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Công Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Văn Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Bùi Sỹ Huy | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Đàm Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Lê Vân Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Chu Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Đào Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Trần Thị Hương Lan | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Thị Hương Liên | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Hoàng Thảo Linh | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Phương Linh | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Thùy Linh | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Xuân Lương | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Thị Phương Mai | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Lê Thị Anh Nhung | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Trịnh Hà Phương | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Lê Bảo Quang | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Hồng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Đức Thăng | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Trịnh Thị Thương | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Trần Thanh Trà | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Thanh Vân | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Nguyễn Hoàng Vũ | 0,00 | 0 | |
| 3408 | Đống Hải Yên | 0,00 | 0 | |
| 3441 | Lại Hải Cường | 34,32 | 35 | |
| 3442 | Nguyễn Quang Huy | 45,35 | 44 | |
| 3443 | Nguyễn Xuân Đạo | 2,09 | 2 | |
| 3444 | Nguyễn Quốc Đạt | 14,83 | 14 | |
| 3445 | Hoàng Quang Huyên | 5,94 | 5 | |
| 3446 | Nguyễn Anh Tuấn | 6,08 | 6 | |
| 3447 | Tạ Phúc Bình An | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Bùi Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Cao Đức Thái Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Lê Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Lê Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Lê Quốc Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Đăng Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Phạm Thiện Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Trần Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Trịnh Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Vũ Phạm Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Bùi Thế Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Lâm Chí Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Trịnh Xuân Bắc | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Văn Bin | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Xuân Bình | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Hồ Ngọc Châu | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Lưu Thị Linh Chi | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Xuân Chung | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Lê Chí Hoàng Cường | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Phạm Thành Danh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Danh Du | 0,00 | 0 | |
| 3447 | THI_A6-301.302 (PC)_1 | 0,00 | 0 | |
| 3447 | THI_A6-301.302 (PC)_2 | 0,00 | 0 | |
| 3447 | THI_a6301302pc_1 | 0,00 | 0 | |
| 3447 | THI_a6301302pc_2 | 0,00 | 0 | |
| 3447 | THI_a6301302_1 | 0,00 | 0 | |
| 3447 | THI_a6301302_2 | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Lê Phước Ninh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Đào Hữu Lâm Phi | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Đoàn Văn Phúc | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Công Phước | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Phạm Hữu Phước | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Anh Phương | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Thanh Phương | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Đỗ Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Đình Quân | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Phan Mạnh Quân | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Ngọc Quý | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Hồng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Nguyễn Thạch Sơn | 0,00 | 0 | |
| 3447 | Tống Minh Sơn | 0,00 | 0 |