Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 4101 | Đồng Ngọc Thiệp | 6,08 | 6 | |
| 4102 | Nguyễn Mạnh Tiến | 17,99 | 19 | |
| 4103 | Phùng Đức Tiệp | 6,67 | 6 | |
| 4104 | Nguyễn Đức Tùng | 15,45 | 15 | |
| 4105 | Nguyễn Sơn Tùng | 13,83 | 14 | |
| 4106 | Phạm Xuân Tùng | 6,08 | 6 | |
| 4107 | Trần Văn Tùng | 12,12 | 10 | |
| 4108 | Nguyễn Tiến Việt | 13,42 | 14 | |
| 4109 | Nguyễn Quốc Anh | 7,61 | 7 | |
| 4110 | Đỗ Tuấn Tùng Dương | 4,99 | 3 | |
| 4111 | Quách Đại Đẳng | 9,99 | 10 | |
| 4112 | Nguyễn Trọng Đông | 12,55 | 13 | |
| 4113 | Nguyễn Minh Đức | 4,77 | 4 | |
| 4114 | Nguyễn Trung Đức | 13,09 | 13 | |
| 4115 | Lục Thị Thu Hằng | 10,94 | 11 | |
| 4116 | 2,58 | 2 | ||
| 4117 | Bùi Văn Hiếu | 18,41 | 20 | |
| 4118 | Nguyễn Đình Hiếu | 14,29 | 15 | |
| 4119 | Cù Anh Hoàng | 26,68 | 27 | |
| 4120 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 12,55 | 13 | |
| 4121 | Trần Đình Nam Khánh | 10,77 | 11 | |
| 4122 | Lưu Mạnh Khiêm | 18,61 | 19 | |
| 4123 | Nguyễn Thế Long | 16,13 | 17 | |
| 4124 | Đỗ Trung Nam | 15,34 | 16 | |
| 4125 | Phùng Văn Hoàng Nam | 17,97 | 17 | |
| 4126 | Trần Công Nghĩa | 31,55 | 35 | |
| 4127 | Nguyễn An Ninh | 16,80 | 18 | |
| 4128 | Đặng Duy Thành | 0,00 | 0 | |
| 4129 | Ngô Văn Trọng | 9,99 | 10 | |
| 4130 | Nguyễn Viết Tú | 11,19 | 11 | |
| 4131 | 5,73 | 4 | ||
| 4132 | Hoàng Việt Tùng | 9,11 | 9 | |
| 4133 | Nguyễn Văn Tuyên | 13,55 | 14 | |
| 4134 | Lê Công Tuyển | 13,42 | 14 | |
| 4135 | Nguyễn Duy Tưởng | 13,93 | 14 | |
| 4136 | Phạm Danh Việt | 11,49 | 11 | |
| 4137 | Phạm Đức Việt | 17,61 | 19 | |
| 4138 | Đặng Hoàng Xuân | 14,29 | 15 | |
| 4139 | Vũ Trọng Hiếu | 1,15 | 1 | |
| 4140 | Nguyễn Phương Nam | 0,00 | 0 | |
| 4141 | Phạm Đức Nguyên | 12,00 | 8 | |
| 4142 | Lê Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 4142 | Nguyễn Đức Vũ | 0,00 | 0 | |
| 4144 | Nguyễn Xuân Vương | 0,10 | 0 | |
| 4145 | Nguyễn Đức Anh | 23,34 | 26 | |
| 4146 | Nguyễn Thành Công | 11,36 | 11 | |
| 4147 | Phạm Việt Dũng | 11,36 | 11 | |
| 4148 | 0,41 | 0 | ||
| 4149 | Phạm Trọng Đại | 9,82 | 9 | |
| 4150 | Hoàng Tiến Đạt | 5,19 | 5 | |
| 4151 | Phạm Hải Đăng | 9,33 | 9 | |
| 4152 | Ngô Minh Đức | 11,02 | 11 | |
| 4153 | Nguyễn Anh Đức | 28,11 | 25 | |
| 4154 | Nguyễn Văn Hậu | 12,55 | 13 | |
| 4155 | Nguyễn Minh Hiếu | 17,61 | 19 | |
| 4156 | Phạm Minh Hiếu | 16,80 | 18 | |
| 4157 | Vũ Minh Hiếu | 12,55 | 13 | |
| 4158 | 8,93 | 9 | ||
| 4159 | Trần Nguyễn Minh Hoàng | 11,69 | 12 | |
| 4160 | Bùi Quang Huy | 8,93 | 9 | |
| 4161 | Lê Nam Khánh | 9,63 | 9 | |
| 4162 | Tạ Trung Kiên | 13,47 | 14 | |
| 4163 | Nguyễn Minh Quang | 8,47 | 7 | |
| 4164 | Nguyễn Hải Thành | 9,41 | 9 | |
| 4165 | Vũ Trung Thành | 12,96 | 13 | |
| 4166 | Tạ Văn Thiện | 13,83 | 14 | |
| 4167 | Nguyễn Thành Tiến | 8,00 | 8 | |
| 4168 | Nguyễn Xuân Trường | 13,42 | 14 | |
| 4169 | Nguyễn Đỗ Tiến Tú | 10,11 | 10 | |
| 4170 | Hoàng Tiến Anh | 3,35 | 3 | |
| 4171 | Nguyễn Bá Mạnh | 1,21 | 1 | |
| 4172 | Nguyễn Văn Hải Nam | 7,27 | 7 | |
| 4173 | Nguyễn Đình Quân Ngôn ngữ lập trình C-1-1-26(N01) | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH2) | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH1) | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH2) | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH2) | Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N11) | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH1) | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH2) | Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N01.TH1) | Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N08) | 53,69 | 76 | |
| 4174 | 0,00 | 0 | ||
| 4174 | itz denki | 0,00 | 0 | |
| 4174 | 0,00 | 0 | ||
| 4174 | 0,00 | 0 | ||
| 4178 | Lê Bê La | 3,05 | 1 | |
| 4179 | 0,00 | 0 | ||
| 4179 | Do Van Hoa | 0,00 | 0 | |
| 4179 | 24100913 | 0,00 | 0 | |
| 4179 | 0,00 | 0 | ||
| 4179 | Nguyễn Đỗ Tiến Tú | 0,00 | 0 | |
| 4184 | Phạm Việt | 1,05 | 1 | |
| 4185 | Phạm Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 4185 | Nguyễn Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 4185 | 24100596 | 0,00 | 0 | |
| 4185 | 24100917 | 0,00 | 0 | |
| 4189 | 8,93 | 9 | ||
| 4190 | Phạm Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 4190 | Vũ Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 4190 | 0,00 | 0 | ||
| 4190 | Ngô Văn Trọng | 0,00 | 0 | |
| 4190 | 0,00 | 0 | ||
| 4190 | Nguyễn Khải Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 4190 | Truong Hai | 0,00 | 0 | |
| 4190 | đỗ đức trọng | 0,00 | 0 | |
| 4198 | đỗ đức trọng | 0,25 | 1 | |
| 4199 | Phúc Trương | 0,00 | 0 | |
| 4199 | Nguyễn Việt Huy | 0,00 | 0 |