Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 4301 | Vũ Minh Sơn | 19,08 | 20 | |
| 4302 | Nguyễn Thế Tiến | 23,20 | 26 | |
| 4303 | Nguyễn Trí Trung | 22,88 | 25 | |
| 4304 | Trần Nhân Cường | 12,93 | 9 | |
| 4305 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4306 | Lê Hiểu Đăng | 4,11 | 4 | |
| 4307 | Nguyễn Hồng Đức | 1,05 | 1 | |
| 4308 | Tạ Minh Đức | 5,10 | 5 | |
| 4309 | Phạm Huy Hoàng | 10,55 | 9 | |
| 4310 | Vũ Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 4311 | Lê Đình Quang Huy | 17,42 | 14 | |
| 4312 | Ngô Quang Huy | 6,08 | 6 | |
| 4313 | Phạm Tiến Việt Hưng | 0,00 | 0 | |
| 4314 | Trịnh Bá Khải | 5,10 | 5 | |
| 4315 | Dương Tuấn Khang | 0,00 | 0 | |
| 4316 | Phạm Thiệu Khang | 4,11 | 4 | |
| 4317 | Nguyễn Minh Khôi | 5,10 | 5 | |
| 4318 | Nguyễn Trọng Khôi | 8,00 | 8 | |
| 4319 | Aura farmer | 19,88 | 15 | |
| 4320 | Mai Văn Nhất | 4,11 | 4 | |
| 4321 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 17,42 | 14 | |
| 4322 | Nguyễn Huy Phước | 7,05 | 7 | |
| 4323 | Lê Thị Như Quỳnh | 4,11 | 4 | |
| 4324 | Lê Duy Thái | 8,00 | 8 | |
| 4325 | Trần Đào Thịnh | 18,29 | 15 | |
| 4326 | Phí Thành Triệu | 12,00 | 8 | |
| 4327 | Ngô Đức Trung | 6,08 | 6 | |
| 4328 | Nguyễn Thành Trung | 4,74 | 4 | |
| 4329 | Đặng Hoài Vũ | 5,10 | 5 | |
| 4330 | Nguyễn Mạnh Vũ | 1,05 | 1 | |
| 4331 | Nguyễn Hoàng Anh | 2,09 | 2 | |
| 4331 | Đoàn Mạnh Cường | 2,09 | 2 | |
| 4333 | Lê Hoàng Dũng | 1,14 | 1 | |
| 4334 | Đặng Tùng Dương | 8,71 | 8 | |
| 4335 | Phan Ngọc Dương | 4,11 | 4 | |
| 4336 | Trịnh Viết Dương | 2,82 | 2 | |
| 4337 | Nguyễn Đình Đạt | 5,10 | 5 | |
| 4337 | Phạm Tiến Đạt | 5,10 | 5 | |
| 4339 | Ngô Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 4340 | Lê Minh Hùng | 4,11 | 4 | |
| 4341 | Dương Nhật Huy | 2,09 | 2 | |
| 4342 | Phạm Tuấn Hưng | 3,20 | 3 | |
| 4343 | Vũ Minh Phong | 3,11 | 3 | |
| 4344 | Trần Huy Phúc | 2,09 | 2 | |
| 4344 | Đào Nhật Quang | 2,09 | 2 | |
| 4346 | Cấn Huy Thông | 5,10 | 5 | |
| 4347 | Chu Minh Thuấn | 5,66 | 5 | |
| 4348 | Dương Công Triều | 2,09 | 2 | |
| 4349 | Khiếu Đức Trọng | 1,05 | 1 | |
| 4349 | Mai Danh Thiên Trường | 1,05 | 1 | |
| 4351 | Nguyễn Doãn Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 4352 | Lê Minh Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 4352 | Quách Anh Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 4354 | 0,00 | 0 | ||
| 4355 | Nguyễn Hoàng Vũ | 4,11 | 4 | |
| 4356 | Nguyễn Văn Hậu | 0,00 | 0 | |
| 4357 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2,09 | 2 | |
| 4357 | Hoàng Mạnh Hùng | 2,09 | 2 | |
| 4359 | 4,68 | 4 | ||
| 4360 | Nguyễn Trọng Khôi Nguyên | 4,77 | 4 | |
| 4361 | Ngô Quang Phú | 2,76 | 2 | |
| 4362 | Nguyễn Hữu Phú | 2,13 | 2 | |
| 4363 | Dương Minh Quân | 6,23 | 6 | |
| 4364 | Nguyễn Anh Quân | 8,93 | 9 | |
| 4365 | Nguyễn Danh Thái | 12,09 | 12 | |
| 4366 | Trần Ngọc Thành | 11,67 | 12 | |
| 4367 | Nguyễn Bùi An | 19,57 | 21 | |
| 4368 | Trần Quốc Nam Anh | 14,36 | 15 | |
| 4369 | Bùi Trọng Cát | 17,78 | 19 | |
| 4370 | Nguyễn Trần Hoàng Chính | 9,12 | 8 | |
| 4371 | Ngô Tiến Đạt | 17,21 | 17 | |
| 4372 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4373 | Dương Trí Đức | 13,66 | 13 | |
| 4374 | Phạm Trường Giang | 10,50 | 10 | |
| 4375 | Nguyễn Đức Hiệu | 11,14 | 7 | |
| 4376 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 16,11 | 16 | |
| 4377 | Nguyễn Thị Kim Huệ | 12,55 | 13 | |
| 4378 | Tạ Công Huy | 19,10 | 20 | |
| 4379 | Hà Kim Huyền | 0,00 | 0 | |
| 4380 | Nguyễn Anh Khoa | 13,57 | 13 | |
| 4381 | Dương Quang Khôi | 48,63 | 71 | |
| 4382 | Mai Trung Kiên | 1,05 | 1 | |
| 4383 | Nguyễn Trung Kiên | 17,52 | 18 | |
| 4384 | Lê Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 4385 | Phạm Gia Minh | 35,48 | 31 | |
| 4386 | Vũ Quang Minh | 13,57 | 13 | |
| 4387 | Bùi Như Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 4388 | Cáp Trọng Nguyên | 16,13 | 16 | |
| 4389 | Đặng Hồng Phong | 13,17 | 13 | |
| 4390 | Trần Tuấn Phong | 15,09 | 15 | |
| 4391 | Lê Văn Trường Sơn | 13,57 | 13 | |
| 4392 | Vũ Đức Tài | 10,77 | 11 | |
| 4393 | Phạm Minh Tân | 15,28 | 15 | |
| 4394 | Trần Thị Thanh Thảo | 9,86 | 10 | |
| 4395 | Hoàng Đức Thăng | 0,00 | 0 | |
| 4396 | Nguyễn Phúc Thịnh | 5,10 | 5 | |
| 4397 | Phan Liên Mạnh Tiến | 16,11 | 16 | |
| 4398 | Trần Quốc Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 4399 | Phạm Nguyễn Mai Uyên | 10,29 | 10 | |
| 4400 | 9,86 | 10 |