Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 4501 | Nguyễn Huy Hoàng | 5,10 | 5 | |
| 4502 | Ngô Việt Hùng | 6,08 | 6 | |
| 4503 | Quản Đức Huy | 5,10 | 5 | |
| 4504 | Ngô Nguyễn Nguyên Hưng | 12,00 | 8 | |
| 4505 | Trần Duy Hưng | 12,93 | 9 | |
| 4506 | Đào Trung Kiên | 5,10 | 5 | |
| 4506 | Đinh Trung Kiên | 5,10 | 5 | |
| 4506 | Hà Trung Kiên | 5,10 | 5 | |
| 4509 | Hoàng Bảo Lâm | 0,00 | 0 | |
| 4510 | Đào Đình Liêm | 4,11 | 4 | |
| 4511 | Nguyễn Công Thành Long | 14,11 | 10 | |
| 4512 | Đỗ Gia Lượng | 5,10 | 5 | |
| 4513 | Giang Đức Mạnh | 7,05 | 7 | |
| 4514 | Nguyễn Bình Minh | 0,00 | 0 | |
| 4515 | Nguyễn Tuấn Minh | 6,08 | 6 | |
| 4516 | Tống Kim Minh | 5,10 | 5 | |
| 4516 | Hoàng Thanh Phong | 5,10 | 5 | |
| 4516 | Lê Văn Tần | 5,10 | 5 | |
| 4516 | Nguyễn Huy Thắng | 5,10 | 5 | |
| 4520 | Hoàng Hướng Thiện | 7,05 | 7 | |
| 4521 | Hồ Ngọc Thông | 6,08 | 6 | |
| 4522 | Nguyễn Huyền Trang | 7,05 | 7 | |
| 4523 | Hoàng Đình Trọng | 5,10 | 5 | |
| 4524 | Cao Nguyễn Thành Vinh | 12,93 | 9 | |
| 4525 | Kim Văn Vũ | 5,10 | 5 | |
| 4526 | Phạm Thị Phương Anh | 10,77 | 11 | |
| 4527 | 8,00 | 8 | ||
| 4528 | Nguyễn Văn Bắc | 36,01 | 44 | |
| 4529 | Ngô Vũ Cường | 2,09 | 2 | |
| 4530 | Nguyễn Tiến Dũng | 12,67 | 12 | |
| 4531 | 8,00 | 8 | ||
| 4532 | Trần Quang Định | 0,00 | 0 | |
| 4533 | Đặng Gia Huy | 7,07 | 7 | |
| 4534 | Nguyễn Mạnh Hưng | 29,93 | 36 | |
| 4535 | Nguyễn Tuấn Minh | 8,00 | 8 | |
| 4536 | Lê Ngọc Oánh | 7,05 | 7 | |
| 4537 | Đỗ Hoàng Phúc | 13,42 | 14 | |
| 4538 | Nguyễn Bòng Phương | 1,36 | 1 | |
| 4539 | Đào Vĩnh Thái | 7,05 | 7 | |
| 4540 | Tạ Hồng Thắm | 7,19 | 7 | |
| 4541 | Đỗ Như Thịnh | 2,39 | 2 | |
| 4542 | Đặng Viết Trọng | 10,77 | 11 | |
| 4543 | Nguyễn Thanh Tuấn | 8,00 | 8 | |
| 4544 | Trịnh Trường An | 1,05 | 1 | |
| 4545 | 3,88 | 3 | ||
| 4546 | Đỗ Nguyên Anh | 3,27 | 1 | |
| 4547 | Nguyễn Đức Anh | 4,16 | 4 | |
| 4548 | Nguyễn Hải Anh | 4,11 | 4 | |
| 4549 | Nguyễn Việt Anh | 3,11 | 3 | |
| 4550 | Phạm Tuấn Anh | 1,05 | 1 | |
| 4551 | Trần Đức Anh | 3,11 | 3 | |
| 4552 | Nguyễn Thiện Ân | 6,08 | 6 | |
| 4553 | 4,11 | 4 | ||
| 4554 | Đoàn Đình Chính | 12,00 | 8 | |
| 4555 | Trần Đình Diện | 2,09 | 2 | |
| 4556 | Hoàng Trọng Dũng | 4,11 | 4 | |
| 4557 | Đặng Quang Duy | 5,10 | 5 | |
| 4558 | Hà Phương Đông | 17,54 | 16 | |
| 4559 | 6,08 | 6 | ||
| 4560 | Nguyễn Nam Khánh | 3,52 | 3 | |
| 4561 | Trần Đăng Khoa | 3,11 | 3 | |
| 4562 | Trần Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 4562 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 4564 | Đoàn Minh Ngọc | 4,11 | 4 | |
| 4565 | Lê Thị Phương | 2,69 | 2 | |
| 4566 | Lương Xuân Thành | 7,05 | 7 | |
| 4567 | Bùi Trung Tín | 12,55 | 13 | |
| 4568 | Nguyễn Như Tình | 2,09 | 2 | |
| 4569 | Hoàng Viết Trọng | 4,11 | 4 | |
| 4570 | Nguyễn Văn Tùng | 3,11 | 3 | |
| 4571 | Nguyễn Thái An | 5,10 | 5 | |
| 4571 | Trần Gia Bảo | 5,10 | 5 | |
| 4573 | Triệu Đình Bình | 7,05 | 7 | |
| 4574 | 4,11 | 4 | ||
| 4575 | Nguyễn Tùng Dương | 3,11 | 3 | |
| 4575 | Lù Thành Đạt | 3,11 | 3 | |
| 4577 | Lăng Hải Đăng | 19,20 | 21 | |
| 4578 | 5,10 | 5 | ||
| 4579 | Nguyễn Quang Được | 8,93 | 9 | |
| 4580 | Nghiêm Văn Hoàng | 5,10 | 5 | |
| 4581 | Đặng Thị Thu Huệ | 10,77 | 11 | |
| 4582 | Nguyễn Đức Hùng | 8,00 | 8 | |
| 4583 | 3,11 | 3 | ||
| 4584 | Trần Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 4585 | Nguyễn Thùy Liên | 8,00 | 8 | |
| 4586 | Nguyễn Hải Nam | 8,93 | 9 | |
| 4587 | Mai Long Nhật | 9,86 | 10 | |
| 4588 | Nguyễn Gia Phong | 5,57 | 5 | |
| 4589 | Nguyễn Thiện Phúc | 12,55 | 13 | |
| 4590 | Nguyễn Thành Quang | 13,42 | 14 | |
| 4591 | Nguyễn Vinh Quang | 14,29 | 15 | |
| 4592 | 3,11 | 3 | ||
| 4593 | Nguyễn Văn Quyết | 18,41 | 20 | |
| 4594 | Lê Khánh Sơn | 8,93 | 9 | |
| 4595 | 2,09 | 2 | ||
| 4596 | Vũ Hoàng Sơn | 5,10 | 5 | |
| 4597 | Lê Hữu Thắng | 15,97 | 17 | |
| 4598 | Nguyễn Xuân Thông | 6,08 | 6 | |
| 4599 | Nguyễn Phú Trọng | 8,00 | 8 | |
| 4600 | Mai Xuân Trường | 7,32 | 7 |