Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 4601 | 17,61 | 19 | ||
| 4602 | Đỗ Gia Bách | 11,67 | 12 | |
| 4603 | Phạm Thế Công | 12,55 | 13 | |
| 4604 | Bàn Thị Diệp | 11,88 | 13 | |
| 4605 | Hà Hoàng Điệp | 8,93 | 9 | |
| 4606 | Đỗ Quang Đức | 9,86 | 10 | |
| 4607 | Phạm Minh Đức | 12,55 | 13 | |
| 4608 | Đỗ Nam Hải | 11,67 | 12 | |
| 4608 | Đỗ Công Hậu | 11,67 | 12 | |
| 4608 | Trần Đăng Hậu | 11,67 | 12 | |
| 4611 | Nguyễn Văn Hiếu | 13,42 | 14 | |
| 4612 | Nguyễn Việt Hoàng | 10,77 | 11 | |
| 4613 | Vũ Thị Diệu Linh | 11,67 | 12 | |
| 4613 | Bùi Tất Long | 11,67 | 12 | |
| 4615 | Lê Bảo Lộc | 8,93 | 9 | |
| 4616 | Lê Phương Ly | 7,05 | 7 | |
| 4616 | Hoàng Thanh Phương | 7,05 | 7 | |
| 4618 | Phạm Văn Sơn | 23,00 | 26 | |
| 4619 | Phạm Quang Thanh | 9,86 | 10 | |
| 4620 | Nguyễn Phương Thảo | 7,77 | 7 | |
| 4621 | Phạm Công Thắng | 3,77 | 3 | |
| 4622 | Nguyễn Như Trung Tú | 5,10 | 5 | |
| 4623 | Mai Đức Tuấn | 4,11 | 4 | |
| 4624 | Nguyễn Hữu Anh Tuấn | 9,86 | 10 | |
| 4625 | Lê Quý Vương | 5,10 | 5 | |
| 4626 | Trương Vũ Ngọc Đức | 22,26 | 25 | |
| 4627 | Trần Danh Hoàng | 25,15 | 29 | |
| 4628 | Phạm Văn Tuấn | 25,54 | 29 | |
| 4629 | Nguyễn Trường An | 8,00 | 8 | |
| 4630 | 10,77 | 11 | ||
| 4631 | Lê Trần Đức Anh | 6,26 | 6 | |
| 4632 | Nguyễn Duy Anh | 4,74 | 4 | |
| 4633 | Nguyễn Ngọc Anh | 8,93 | 9 | |
| 4634 | Trần Hoàng Anh | 7,19 | 7 | |
| 4635 | Trần Hồng Anh | 5,10 | 5 | |
| 4636 | Trần Tuấn Anh | 6,74 | 6 | |
| 4637 | Lê Tiến Dũng | 9,21 | 9 | |
| 4638 | Trần Văn Dũng | 4,20 | 4 | |
| 4639 | Nguyễn Duy Đạt | 0,10 | 0 | |
| 4640 | Bùi Hải Đăng | 9,86 | 10 | |
| 4641 | Hoàng Minh Hải | 8,17 | 8 | |
| 4642 | Lê Thanh Hải | 7,19 | 7 | |
| 4643 | Nguyễn Hoàng Hải | 6,13 | 6 | |
| 4644 | Nguyễn Văn Hải | 8,17 | 8 | |
| 4645 | 18,09 | 13 | ||
| 4646 | Nguyễn Trần Hiếu | 4,49 | 4 | |
| 4647 | Phạm Minh Hiếu | 7,19 | 7 | |
| 4648 | Lê Nguyên Học | 6,47 | 6 | |
| 4649 | 0,07 | 0 | ||
| 4650 | Phan Thiên Long | 1,10 | 1 | |
| 4651 | Nguyễn Đức Mạnh | 8,93 | 9 | |
| 4652 | Lê Đình Minh | 5,28 | 5 | |
| 4653 | Nguyễn Quang Minh | 5,10 | 5 | |
| 4654 | Hoàng Văn Nam | 6,23 | 6 | |
| 4655 | Nguyễn Quang Nguyên | 7,31 | 6 | |
| 4656 | Nguyễn Văn Nhật | 5,19 | 5 | |
| 4657 | Hoàng Xuân Thương | 6,23 | 6 | |
| 4658 | Bùi Chí Trung | 13,50 | 14 | |
| 4659 | Vũ Quốc Trung | 4,39 | 3 | |
| 4660 | Nguyễn Lam Trường | 8,30 | 8 | |
| 4661 | Trần Đan Trường | 21,29 | 16 | |
| 4662 | 8,85 | 8 | ||
| 4663 | Đặng Khánh Duy | 0,00 | 0 | |
| 4664 | Phạm Đồng Đức Dương | 4,11 | 4 | |
| 4664 | Mai Nguyễn Tiến Đạt | 4,11 | 4 | |
| 4664 | Nguyễn Nhân Đạt | 4,11 | 4 | |
| 4667 | Nguyễn Tiến Đạt | 5,10 | 5 | |
| 4668 | Nguyễn Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4669 | Nguyễn Đình Giang | 5,68 | 5 | |
| 4670 | Nguyễn Hoàng Giang | 7,05 | 7 | |
| 4671 | Nguyễn Thị Thu Hà | 6,08 | 6 | |
| 4671 | Đoàn Thu Hiên | 6,08 | 6 | |
| 4673 | Đinh Thế Hiệp | 4,11 | 4 | |
| 4674 | Lê Tuấn Hiệp | 6,08 | 6 | |
| 4675 | Nguyễn Văn Hiếu | 5,10 | 5 | |
| 4676 | 4,26 | 4 | ||
| 4676 | Hà Quốc Hưng | 4,26 | 4 | |
| 4678 | Nguyễn Lê Gia Hưng | 5,10 | 5 | |
| 4679 | Trần Gia Hưng | 4,11 | 4 | |
| 4679 | Vũ Hoàng Lan Hương | 4,11 | 4 | |
| 4681 | Bùi Bảo Khanh | 3,79 | 3 | |
| 4682 | Trần Quyền Linh | 4,11 | 4 | |
| 4682 | Nguyễn Hữu Bảo Long | 4,11 | 4 | |
| 4684 | Phạm Tuấn Minh | 5,25 | 5 | |
| 4685 | Nguyễn Minh Ngọc | 4,11 | 4 | |
| 4685 | Nguyễn Nguyên Phúc | 4,11 | 4 | |
| 4687 | Nguyễn Thọ Phúc | 6,08 | 6 | |
| 4687 | Cấn Trường Quyền | 6,08 | 6 | |
| 4689 | Nguyễn Minh Sơn | 7,05 | 7 | |
| 4690 | Nguyễn Ngọc Sơn | 0,00 | 0 | |
| 4691 | Nguyễn Tiến Thạch | 6,08 | 6 | |
| 4692 | Nguyễn Hữu Thái | 5,25 | 5 | |
| 4692 | Hà Lê Phương Thảo | 5,25 | 5 | |
| 4694 | Hoàng Minh Thắng | 4,11 | 4 | |
| 4695 | Lê Đức Thịnh | 4,26 | 4 | |
| 4696 | Nguyễn Đức Tiến | 6,08 | 6 | |
| 4697 | Nguyễn Trọng Trung | 4,11 | 4 | |
| 4697 | Ngô Văn Trường | 4,11 | 4 | |
| 4699 | Nguyễn Hoàng Anh Tú | 5,25 | 5 | |
| 4700 | Nguyễn Văn Tú | 4,11 | 4 |