Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 4401 | Hà Duyên Nam Anh | 3,30 | 3 | |
| 4402 | Nguyễn Bắc Hải Anh | 10,77 | 11 | |
| 4403 | Nguyễn Ngọc Anh | 4,41 | 4 | |
| 4404 | Dương Việt Dũng | 8,93 | 9 | |
| 4405 | Hoàng Trung Dũng | 6,23 | 6 | |
| 4406 | Trần Anh Đức | 6,17 | 6 | |
| 4407 | Dương Thúy Hải | 9,86 | 10 | |
| 4408 | Lê Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 4409 | Trịnh Đắc Huy | 4,11 | 4 | |
| 4410 | Phó Gia Hưng | 7,19 | 7 | |
| 4411 | Đặng Xuân Khánh | 8,14 | 8 | |
| 4412 | Võ Văn Quốc Khánh | 2,09 | 2 | |
| 4413 | Bùi Tuấn Kiệt | 10,77 | 11 | |
| 4414 | Phạm Duy Lĩnh | 2,48 | 2 | |
| 4415 | Đỗ Trọng Lượng | 6,23 | 6 | |
| 4416 | Bùi Hải Minh | 8,04 | 8 | |
| 4417 | Đỗ Vũ Hoàng Nam | 6,17 | 6 | |
| 4418 | Nguyễn Văn Ngọc | 7,05 | 7 | |
| 4419 | Nguyễn Đăng Nhất | 8,71 | 8 | |
| 4420 | Trần Hiểu Phong | 8,14 | 8 | |
| 4421 | Lê Hồng Quân | 4,57 | 4 | |
| 4422 | Nguyễn Văn Quý | 3,11 | 3 | |
| 4423 | Ngô Phúc Sinh | 7,26 | 7 | |
| 4424 | Hoàng Nguyễn Minh Sơn | 5,95 | 5 | |
| 4425 | Trần Tiến Tài | 5,10 | 5 | |
| 4426 | Nguyễn Dĩ Thành | 13,54 | 14 | |
| 4427 | Tống Nguyên Thành | 4,11 | 4 | |
| 4428 | Trần Nam Thành | 10,77 | 11 | |
| 4429 | Lê Văn Thắng | 11,67 | 12 | |
| 4430 | Đoàn Thế Trường | 1,21 | 1 | |
| 4431 | Phạm Văn Tuấn | 6,03 | 5 | |
| 4432 | Mầu Danh Hải Anh | 13,42 | 14 | |
| 4433 | Vũ Tâm Anh | 26,15 | 29 | |
| 4434 | Nguyễn Trung Dũng | 26,54 | 31 | |
| 4435 | Uông Đức Duy | 12,42 | 12 | |
| 4436 | Phan Tiến Đạt | 25,15 | 29 | |
| 4437 | Trần Anh Hào | 17,61 | 19 | |
| 4438 | Ngô Việt Hoàng | 21,51 | 24 | |
| 4439 | Nguyễn Huy Hoàng | 23,76 | 24 | |
| 4440 | Phạm Gia Huy | 23,73 | 27 | |
| 4441 | Nguyễn Đức Hưng | 26,54 | 31 | |
| 4442 | Nguyễn Bảo Khang | 15,97 | 17 | |
| 4443 | Nguyễn Khánh | 23,29 | 25 | |
| 4444 | Nguyễn Công Tuấn Long | 19,74 | 20 | |
| 4445 | Nguyễn Đắc Phi Long | 24,19 | 27 | |
| 4446 | Đỗ Đức Mạnh | 23,94 | 26 | |
| 4447 | Lại Văn Minh | 22,88 | 25 | |
| 4448 | Lê Duy Minh | 22,46 | 25 | |
| 4449 | Quách Trung Nghĩa | 29,87 | 33 | |
| 4450 | Đan Nguyễn Giang Sơn | 26,54 | 31 | |
| 4451 | Nguyễn Hồng Sơn | 21,13 | 22 | |
| 4452 | Bùi Quốc Thái | 8,00 | 8 | |
| 4453 | Nguyễn Việt Thắng | 23,20 | 26 | |
| 4454 | Nguyễn Lưu Thịnh | 22,81 | 25 | |
| 4455 | Trịnh Chí Thức | 20,75 | 23 | |
| 4456 | Dương Ngọc Tú | 18,13 | 19 | |
| 4457 | Nguyễn Quang Vinh | 20,75 | 23 | |
| 4458 | Nguyễn Anh Vũ | 15,69 | 16 | |
| 4459 | Nguyễn Cầu Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Vũ Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Bùi Xuân Bảo | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Tiến Bảo | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Đỗ Mạnh Chiến | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Phạm Hải Cường | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Đức Dương | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Hoàng Dương | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Trung Dương | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Kim Đạt | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Bùi Khánh Đoàn | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Lê Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Văn Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Vũ Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Phạm Khánh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Trịnh Thị Khánh | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Duy Kiên | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Trần Cảnh Lâm | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Ngô Thị Như Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Đỗ Xuân Trường | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Hoàng Công Tuân | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Lê Đức Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Nguyễn Văn Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Trần Ngọc Văn | 0,00 | 0 | |
| 4459 | Vũ Quang Vinh | 0,00 | 0 | |
| 4485 | Hoàng Tuấn Anh | 5,10 | 5 | |
| 4485 | Tạ Trịnh Nguyên Bảo | 5,10 | 5 | |
| 4485 | Nguyễn Quang Diệu | 5,10 | 5 | |
| 4485 | Nguyễn Văn Du | 5,10 | 5 | |
| 4485 | Bùi Thái Dương | 5,10 | 5 | |
| 4490 | Lê Viết Tiến Dương | 12,93 | 9 | |
| 4490 | Nguyễn Đức Dương | 12,93 | 9 | |
| 4490 | Nguyễn Tuấn Dương | 12,93 | 9 | |
| 4493 | Vũ Quang Đại | 5,10 | 5 | |
| 4494 | Đỗ Văn Thế Đan | 12,93 | 9 | |
| 4495 | Nguyễn Hoàng Đạt | 5,10 | 5 | |
| 4495 | Nguyễn Tiến Đạt | 5,10 | 5 | |
| 4495 | Phạm Hải Đăng | 5,10 | 5 | |
| 4495 | Đặng Trí Đức | 5,10 | 5 | |
| 4495 | Mai Xuân Đức | 5,10 | 5 | |
| 4495 | Nguyễn Đình Hoàng | 5,10 | 5 |