Beginner (70,071 điểm)
| Bài |
Điểm |
|
Chẵn hay lẻ
|
1 / 1
|
|
Xét dấu của một số
|
1 / 1
|
|
Ghép tam giác
|
1 / 1
|
|
Hình chữ nhật
|
1 / 1
|
|
Mua vở
|
1 / 1
|
|
Bóng bay
|
1 / 1
|
|
Ký tự liền sau
|
1 / 1
|
|
Tính tổng trên bảng
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng ba số
|
1 / 1
|
|
Tìm hai số
|
1 / 1
|
|
Tính giai thừa
|
1 / 1
|
|
Dãy số Fibonacci
|
1 / 1
|
|
Kiểm tra số nguyên tố
|
0,800 / 1
|
|
Ký tự in hoa
|
1 / 1
|
|
Dãy số 2
|
1 / 1
|
|
Chữ cái nằm giữa
|
0,833 / 1
|
|
Tổng chữ số 2
|
0,767 / 1
|
|
Tìm ước chung lớn nhất của 2 số
|
0,600 / 1
|
|
Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số
|
0,750 / 1
|
|
Tìm số đảo ngược
|
0,778 / 1
|
|
Rút gọn phân số
|
0,222 / 1
|
|
Tổng số
|
0,556 / 1
|
|
Dãy không giảm liên tiếp
|
0,727 / 1
|
|
Tam giác
|
0,714 / 1
|
|
Sắp xếp sinh viên
|
0,600 / 1
|
|
Phép tính #2
|
0,533 / 1
|
|
B cộng A
|
0,100 / 2
|
|
Số liên tiếp
|
1 / 1
|
|
Số ký tự
|
0,060 / 1
|
|
Phát hiện xâu con
|
0,611 / 1
|
|
A chia B
|
1 / 1
|
|
Chữ số hàng chục
|
1 / 1
|
|
Phép tính #1
|
1 / 1
|
|
Nhập một chuỗi ký tự liên tục
|
1 / 1
|
|
Nhập một chuỗi ký tự
|
1 / 1
|
|
Chia lấy phần dư
|
1 / 1
|
|
Chia lấy phần nguyên
|
1 / 1
|
|
Căn bậc hai
|
1 / 1
|
|
Các hàm số lượng giác
|
1 / 1
|
|
Tính giá trị của biểu thức nguyên
|
1 / 1
|
|
Số nhỏ nhất và lớn nhất trong ba số
|
1 / 1
|
|
Số chính phương
|
1 / 1
|
|
Giải phương trình bậc nhất một ẩn
|
1 / 1
|
|
Ba điểm thẳng hàng
|
1 / 1
|
|
Giải phương trình bậc 2 một ẩn
|
1 / 1
|
|
Đếm số chia hết
|
1 / 1
|
|
Số chính phương trong khoảng
|
1 / 1
|
|
Tính tổng 1/n
|
1 / 1
|
|
Tổng bình phương
|
1 / 1
|
|
Tổng lập phương
|
1 / 1
|
|
Tính số e
|
1 / 1
|
|
Tính số pi
|
1 / 1
|
|
Nhập xuất mảng
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng
|
1 / 1
|
|
Trung bình cộng các phần tử không âm
|
1 / 1
|
|
Tích vô hướng
|
2 / 2
|
|
Phần tử lớn hơn số x
|
1 / 1
|
|
Phần tử nhỏ nhất của mảng
|
1 / 1
|
|
Ước số
|
1 / 1
|
|
Số lần xuất hiện
|
1 / 1
|
|
Tìm số tự nhiên N lớn nhất
|
1 / 1
|
|
Nhập xuất mảng hai chiều
|
1 / 1
|
|
Nhân hai ma trận
|
2 / 2
|
|
Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần
|
1 / 1
|
|
Ra vào file
|
1 / 1
|
|
Thí sinh trúng tuyển
|
2 / 2
|
|
Thí sinh trúng tuyển 2
|
2 / 2
|
|
Đếm số chữ cái và chữ số trong một xâu
|
0,360 / 1
|
|
Nhập biển số đăng ký xe
|
1 / 1
|
|
Phần nguyên và phần dư
|
1 / 1
|
|
Diện tích hình tròn
|
0,460 / 1
|
|
Sắp xếp sản phẩm trong cửa hàng tiện lợi WinMart
|
2 / 2
|
|
Tính tổng từ một đến n
|
0,600 / 1
|
Chưa phân loại (31,334 điểm)